H2H

GeForce RTX 3050 8 GB vs GeForce 8400 GS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3050 8 GB vượt 8400 GS 5% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+5%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3050 8 GB vs GeForce 8400 GS: kết luận chính

So sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS cho thấy RTX 3050 8 GB dẫn 5% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8400 GS có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4442
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6813
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3050 8 GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3050 8 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3050 8 GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

RTX 3050 8 GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.738.780 ₫

8400 GS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 51–56trên 317
RTX 3050 8 GB#53vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8400 GS#61vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8400 GS

170 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8400 GS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3050 8 GB8400 GS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44Tốt hơn
42
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3050 8 GB8400 GS
DisplayPortDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS9.098Tốt hơn0.029
Điện năng tiêu thụ130 W40 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Đầu cấp nguồn8 pinNone
Ngày ra mắt20222007
Kiến trúcAmpereTesla
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$299$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn16
Chiều dài242 mm170 mmTốt hơn
Xung nhịp1552 - 1777 MHzTốt hơn567 MHz
Xung cơ bản1552 MHzTốt hơn567 MHz
Xung boost1777 MHzTốt hơn567 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB DDR2Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz800 MHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ224 GB/s6400 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 1x16
Điện năng tiêu thụ130 W40 WTốt hơn
Tiến trình8 nmTốt hơn80 nm
PSU khuyến nghị300 W200 WTốt hơn
Kích thước die276 mm²127 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL2 0.02 MBTốt hơn
Số transistor12000 millionTốt hơn210 million
Số màn hình tối đa43
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3050 8 GB8400 GS
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 63%
12 FPSƯớc tính 60%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 3050 8 GB26 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB22 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB14 FPSƯớc tính 63%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 8 GB5 FPSƯớc tính 55%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneRTX 3050 8 GB26 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB22 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB14 FPSƯớc tính 63%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 8 GB5 FPSƯớc tính 55%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2RTX 3050 8 GB215 FPSƯớc tính 74%8400 GS204 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 8 GB151 FPSƯớc tính 74%8400 GS143 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 8 GB101 FPSƯớc tính 71%8400 GS88 FPSƯớc tính 68%RTX 3050 8 GB29 FPSƯớc tính 63%8400 GS34 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077RTX 3050 8 GB139 FPSƯớc tính 74%8400 GS132 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 8 GB120 FPSƯớc tính 74%8400 GS113 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 8 GB73 FPSƯớc tính 71%8400 GS64 FPSƯớc tính 68%RTX 3050 8 GB20 FPSƯớc tính 63%8400 GS23 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5RTX 3050 8 GB175 FPSƯớc tính 80%8400 GS166 FPSƯớc tính 78%RTX 3050 8 GB114 FPSƯớc tính 74%8400 GS108 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 8 GB91 FPSƯớc tính 71%8400 GS79 FPSƯớc tính 68%RTX 3050 8 GB43 FPSƯớc tính 63%8400 GS49 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökRTX 3050 8 GB26 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB22 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB14 FPSƯớc tính 63%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 8 GB5 FPSƯớc tính 55%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyRTX 3050 8 GB114 FPSƯớc tính 74%8400 GS108 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 8 GB95 FPSƯớc tính 74%8400 GS90 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 8 GB65 FPSƯớc tính 71%8400 GS57 FPSƯớc tính 68%RTX 3050 8 GB20 FPSƯớc tính 63%8400 GS23 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 3050 8 GB26 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB22 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB14 FPSƯớc tính 63%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 8 GB5 FPSƯớc tính 55%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsRTX 3050 8 GB26 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB22 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB14 FPSƯớc tính 63%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 8 GB5 FPSƯớc tính 55%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
StarfieldRTX 3050 8 GB26 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB22 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 8 GB14 FPSƯớc tính 63%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 8 GB5 FPSƯớc tính 55%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
Average FPSRTX 3050 8 GB80 FPS8400 GS75 FPSRTX 3050 8 GB61 FPS8400 GS58 FPSRTX 3050 8 GB41 FPS8400 GS36 FPSRTX 3050 8 GB14 FPS8400 GS16 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3050 8 GB8400 GSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10044425%
H2H Compute IndexH2H Index / 100503438%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100513440%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006813136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3050 8 GB8400 GSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100552962%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100543057%
H2H Inference IndexH2H Index / 100513440%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100572675%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100513343%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 8 GB8400 GS
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 8 GB8400 GS
Kiến trúcAmpereTesla
Tiến trình8 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20222007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 8 GB8400 GS
Số transistor12000 millionTốt hơn210 million
Kích thước die276 mm²127 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn16
Xung cơ bản1552 MHzTốt hơn567 MHz
Xung boost1777 MHzTốt hơn567 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 8 GB8400 GS
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 1x16
Chiều dài242 mm170 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị300 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 8 GB8400 GS
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3050 8 GB và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 8 GB8400 GS
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB DDR2Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS9.098Tốt hơn0.029
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 3050 8 GB65
Thiết bị B8400 GS64
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3050 8 GB or 8400 GS?

RTX 3050 8 GB has the higher overall gaming score, while RTX 3050 8 GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3050 8 GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3050 8 GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3050 8 GB offers more overall performance, while RTX 3050 8 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3050 8 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3050 8 GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3050 8 GB leads in combined 1440p performance. RTX 3050 8 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3050 8 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8400 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8400 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3050 8 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.