H2H

GeForce 8500 GT vs Radeon VII

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8500 GT và VII theo thông số và các bài test liên quan.

VII vượt 8500 GT 27% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+27%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8500 GT vs Radeon VII: kết luận chính

So sánh 8500 GT và VII cho thấy VII dẫn 27% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8500 GT có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4152
Hiệu quả
10059
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
788
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

8500 GT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8500 GT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ2.817.653 ₫

8500 GT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 60–65trên 317
8500 GT#62vị trí trong bảng xếp hạng GPU
VII#81vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8500 GT

157 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8500 GT

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8500 GT và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8500 GTVII
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
41
52Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
36
44Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34
41Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
59
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
63
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8500 GT và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8500 GTVII
Số transistor210 million13230 millionTốt hơn
Chiều dài229 mmTốt hơn280 mm
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4a
DirectX10.012.1
Vulkan1.3
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.02913.44Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ30 WTốt hơn295 W
Loại bộ nhớDDR2HBM2
Đầu cấp nguồnNone8+8 pin
Ngày ra mắt20072019
Kiến trúcTeslaGCN 5.1
Độ dàySingle-slotDual-slot
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.1
Giá ra mắt$79Tốt hơn$399
Đơn vị shader / nhân163840Tốt hơn
Xung nhịp459 MHz1400 - 1800 MHzTốt hơn
Xung cơ bản459 MHz1400 MHzTốt hơn
Xung boost459 MHz1800 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video256 MB DDR2Tốt hơn16 GB HBM2
Xung nhịp bộ nhớ800 MHzTốt hơn2 GHz
Bus bộ nhớ128 bit4096 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ12800 GB/sTốt hơn1024 GB/s
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ30 WTốt hơn295 W
Tiến trình80 nm7 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn600 W
Kích thước die127 mm²Tốt hơn331 mm²
Bộ nhớ đệmL2 0.03 MBTốt hơnL1 16 KB, L2 4 MB
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8500 GT và VII qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8500 GTVII
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 65%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 65%
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 61%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 57%
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8500 GT23 FPSƯớc tính 65%VII25 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%VII22 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%VII16 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%VII9 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: Warzone8500 GT23 FPSƯớc tính 65%VII25 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%VII22 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%VII16 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%VII9 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 28500 GT196 FPSƯớc tính 73%VII213 FPSƯớc tính 74%8500 GT138 FPSƯớc tính 73%VII150 FPSƯớc tính 74%8500 GT87 FPSƯớc tính 69%VII117 FPSƯớc tính 74%8500 GT33 FPSƯớc tính 65%VII58 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 20778500 GT127 FPSƯớc tính 73%VII138 FPSƯớc tính 74%8500 GT109 FPSƯớc tính 73%VII119 FPSƯớc tính 74%8500 GT63 FPSƯớc tính 69%VII85 FPSƯớc tính 74%8500 GT22 FPSƯớc tính 65%VII39 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 58500 GT160 FPSƯớc tính 79%VII174 FPSƯớc tính 80%8500 GT103 FPSƯớc tính 73%VII112 FPSƯớc tính 74%8500 GT79 FPSƯớc tính 69%VII105 FPSƯớc tính 74%8500 GT48 FPSƯớc tính 65%VII85 FPSƯớc tính 74%
God of War Ragnarök8500 GT23 FPSƯớc tính 65%VII25 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%VII22 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%VII16 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%VII9 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts Legacy8500 GT103 FPSƯớc tính 73%VII112 FPSƯớc tính 74%8500 GT86 FPSƯớc tính 73%VII94 FPSƯớc tính 74%8500 GT57 FPSƯớc tính 69%VII76 FPSƯớc tính 74%8500 GT22 FPSƯớc tính 65%VII40 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 20248500 GT23 FPSƯớc tính 65%VII25 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%VII22 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%VII16 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%VII9 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter Wilds8500 GT23 FPSƯớc tính 65%VII25 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%VII22 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%VII16 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%VII9 FPSƯớc tính 66%
Starfield8500 GT23 FPSƯớc tính 65%VII25 FPSƯớc tính 66%8500 GT20 FPSƯớc tính 65%VII22 FPSƯớc tính 66%8500 GT12 FPSƯớc tính 61%VII16 FPSƯớc tính 66%8500 GT5 FPSƯớc tính 57%VII9 FPSƯớc tính 66%
Average FPS8500 GT72 FPSVII79 FPS8500 GT56 FPSVII61 FPS8500 GT36 FPSVII48 FPS8500 GT16 FPSVII28 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8500 GT và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8500 GTVIIChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100415224%
H2H Compute IndexH2H Index / 100325959%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100316267%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100788171%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001005952%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8500 GT và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8500 GTVIIChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100266889%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100276684%
H2H Inference IndexH2H Index / 100316267%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1002272106%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100316368%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8500 GT và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8500 GTVII
DirectX10.012.1
Vulkan1.3
OpenGL3.34.6
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8500 GT và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8500 GTVII
Kiến trúcTeslaGCN 5.1
Tiến trình80 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8500 GT và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8500 GTVII
Số transistor210 million13230 millionTốt hơn
Kích thước die127 mm²Tốt hơn331 mm²
Đơn vị shader / nhân163840Tốt hơn
Xung cơ bản459 MHz1400 MHzTốt hơn
Xung boost459 MHz1800 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8500 GT và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8500 GTVII
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Chiều dài229 mmTốt hơn280 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồnNone8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8500 GT và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8500 GTVII
HDMIHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8500 GT và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8500 GTVII
Bộ nhớ video256 MB DDR2Tốt hơn16 GB HBM2
Loại bộ nhớDDR2HBM2
Bus bộ nhớ128 bit4096 bitTốt hơn
TFLOPS0.02913.44Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8500 GT63
Thiết bị BVII63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8500 GT or VII?

8500 GT has the higher overall gaming score, while 8500 GT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8500 GT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8500 GT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8500 GT offers more overall performance, while 8500 GT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8500 GT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8500 GT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8500 GT leads in combined 1440p performance. 8500 GT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8500 GT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8500 GT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8500 GT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8500 GT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.