GeForce 8600 GTS vs GeForce GTX 1630
So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark
GTX 1630
Điểm hiệu năng tổng hợp
Chúng tôi so sánh 8600 GTS và GTX 1630 theo thông số và các bài test liên quan.
↗8600 GTS vượt GTX 1630 22% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+22%
Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.GeForce 8600 GTS vs GeForce GTX 1630: kết luận chính
So sánh 8600 GTS và GTX 1630 cho thấy 8600 GTS dẫn 22% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1630 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
8600 GTS là lựa chọn tổng thể tốt nhất
8600 GTS dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8600 GTS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
8600 GTS dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
8600 GTS rẻ hơn
Bảng xếp hạng card đồ họa
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce 8600 GTS
56 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
GeForce 8600 GTS
100/100 · Giá $79Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8600 GTS và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh 8600 GTS và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh 8600 GTS và GTX 1630 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Black Myth: Wukong
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh 8600 GTS và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8600 GTS và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8600 GTS và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8600 GTS và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8600 GTS và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8600 GTS và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8600 GTS và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8600 GTS và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
So sánh khác
Reviews and questions
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: 8600 GTS or GTX 1630?+
8600 GTS has the higher overall gaming score, while 8600 GTS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
8600 GTS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
8600 GTS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
8600 GTS offers more overall performance, while 8600 GTS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
8600 GTS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
8600 GTS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
8600 GTS leads in combined 1440p performance. 8600 GTS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
8600 GTS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
8600 GTS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
8600 GTS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to 8600 GTS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.
NVIDIA
Arc A310Intel
Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD