H2H

GeForce 8800 GS vs Radeon RX 6500 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8800 GS và RX 6500 XT theo thông số và các bài test liên quan.

8800 GS vượt RX 6500 XT 23% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+23%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8800 GS vs Radeon RX 6500 XT: kết luận chính

So sánh 8800 GS và RX 6500 XT cho thấy 8800 GS dẫn 23% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6500 XT có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4335
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1760
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

8800 GS là lựa chọn tổng thể tốt nhất

8800 GS dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8800 GS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG8%

8800 GS dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.945.728 ₫

8800 GS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 54–59trên 317
8800 GS#56vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6500 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8800 GS

141 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8800 GS và RX 6500 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8800 GSRX 6500 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
43Tốt hơn
35
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
35Tốt hơn
29
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8800 GS và RX 6500 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8800 GSRX 6500 XT
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
DirectX10.012.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.2645.765Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ105 WTốt hơn107 W
Ngày ra mắt20082022
Kiến trúcTeslaRDNA 2.0
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pin6 pin
Độ dàySingle-slotDual-slot
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.2
Giá ra mắt$79Tốt hơn$199
Đơn vị shader / nhân961024Tốt hơn
Xung nhịp550 MHz2310 - 2815 MHzTốt hơn
Xung cơ bản550 MHz2310 MHzTốt hơn
Xung boost550 MHz2815 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video768 MB GDDR3Tốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ1,9 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ46 GB/s144 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x4
Điện năng tiêu thụ105 WTốt hơn107 W
Tiến trình65 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị300 W300 W
Chiều dài229 mmVaries by board
Kích thước die324 mm²107 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 0.05 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 1 MB
Số transistor754 million5400 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa32
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8800 GS và RX 6500 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8800 GSRX 6500 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 64%
21 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 64%
18 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 58%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: Warzone8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 28800 GS216 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT178 FPSƯớc tính 72%8800 GS152 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT122 FPSƯớc tính 72%8800 GS85 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT66 FPSƯớc tính 66%8800 GS31 FPSƯớc tính 62%RX 6500 XT24 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 20778800 GS140 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT115 FPSƯớc tính 72%8800 GS120 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT97 FPSƯớc tính 72%8800 GS62 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT48 FPSƯớc tính 66%8800 GS21 FPSƯớc tính 62%RX 6500 XT16 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 58800 GS176 FPSƯớc tính 78%RX 6500 XT145 FPSƯớc tính 78%8800 GS114 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT92 FPSƯớc tính 72%8800 GS77 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT59 FPSƯớc tính 66%8800 GS45 FPSƯớc tính 62%RX 6500 XT35 FPSƯớc tính 62%
God of War Ragnarök8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts Legacy8800 GS114 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT94 FPSƯớc tính 72%8800 GS95 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT77 FPSƯớc tính 72%8800 GS55 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT43 FPSƯớc tính 66%8800 GS21 FPSƯớc tính 62%RX 6500 XT16 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 20248800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter Wilds8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%
Starfield8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%
Average FPS8800 GS80 FPSRX 6500 XT66 FPS8800 GS61 FPSRX 6500 XT50 FPS8800 GS35 FPSRX 6500 XT27 FPS8800 GS15 FPSRX 6500 XT12 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8800 GS và RX 6500 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GSRX 6500 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100433521%
H2H Compute IndexH2H Index / 100354831%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100364215%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001760112%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8800 GS và RX 6500 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GSRX 6500 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100314639%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100334531%
H2H Inference IndexH2H Index / 100364215%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100294951%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100354321%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8800 GS và RX 6500 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GSRX 6500 XT
DirectX10.012.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8800 GS và RX 6500 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GSRX 6500 XT
Kiến trúcTeslaRDNA 2.0
Tiến trình65 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20082022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8800 GS và RX 6500 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GSRX 6500 XT
Số transistor754 million5400 millionTốt hơn
Kích thước die324 mm²107 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân961024Tốt hơn
Xung cơ bản550 MHz2310 MHzTốt hơn
Xung boost550 MHz2815 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8800 GS và RX 6500 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GSRX 6500 XT
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x4
Chiều dài229 mmVaries by board
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 W300 W
Đầu cấp nguồn6 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8800 GS và RX 6500 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GSRX 6500 XT
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa32
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8800 GS và RX 6500 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GSRX 6500 XT
Bộ nhớ video768 MB GDDR3Tốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS0.2645.765Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8800 GS65
Thiết bị BRX 6500 XT60
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8800 GS or RX 6500 XT?

8800 GS has the higher overall gaming score, while 8800 GS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8800 GS offers more overall performance, while 8800 GS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8800 GS leads in combined 1440p performance. 8800 GS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8800 GS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8800 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8800 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8800 GS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.