H2H

Intel Arc A310 vs GeForce GTX 1050 Ti

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A310 vượt GTX 1050 Ti 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A310 vs GeForce GTX 1050 Ti: kết luận chính

So sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti cho thấy Arc A310 dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1050 Ti có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3332
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

Arc A310 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A310 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ1.920.748 ₫

GTX 1050 Ti rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 154–159trên 317
Arc A310ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1050 Tingoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1050 Ti

74 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A310

100/100 · Giá $169

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A310GTX 1050 Ti
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
33Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
30Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A310GTX 1050 Ti
DisplayPortmini-DisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS2.688Tốt hơn2.138
Điện năng tiêu thụ75 W75 W
Độ dàySingle-slotDual-slot
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
UpscalingXeSS
Đầu cấp nguồnNoneNone
Ngày ra mắt20222016
Kiến trúcXe-HPGPascal
Xung nhịp1750 - 2000 MHzTốt hơn1290 - 1392 MHz
Xung cơ bản1750 MHzTốt hơn1290 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1392 MHz
Bộ nhớ video4 GB GDDR64 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ15,5 GHzTốt hơn7 GHz
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ124 GB/sTốt hơn112 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ75 W75 W
Tiến trình6 nmTốt hơn14 nm
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn250 W
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 6.1
Giá ra mắt$169Tốt hơn$179
Đơn vị shader / nhân768768
Kích thước die157 mm²132 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 48 KB, L2 1 MB
Số transistor7200 millionTốt hơn3300 million
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Chiều dàiVaries by board145 mm
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A310GTX 1050 Ti
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
20 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
17 FPSƯớc tính 64%
16 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneArc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2Arc A310165 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti165 FPSƯớc tính 72%Arc A310116 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti114 FPSƯớc tính 72%Arc A31062 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 Ti63 FPSƯớc tính 66%Arc A31022 FPSƯớc tính 62%GTX 1050 Ti22 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077Arc A310106 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti106 FPSƯớc tính 72%Arc A31092 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti90 FPSƯớc tính 72%Arc A31045 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 Ti45 FPSƯớc tính 66%Arc A31015 FPSƯớc tính 62%GTX 1050 Ti15 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5Arc A310134 FPSƯớc tính 78%GTX 1050 Ti134 FPSƯớc tính 78%Arc A31087 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti85 FPSƯớc tính 72%Arc A31056 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 Ti56 FPSƯớc tính 66%Arc A31033 FPSƯớc tính 62%GTX 1050 Ti32 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökArc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyArc A31087 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti87 FPSƯớc tính 72%Arc A31073 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti71 FPSƯớc tính 72%Arc A31041 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 Ti41 FPSƯớc tính 66%Arc A31015 FPSƯớc tính 62%GTX 1050 Ti15 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsArc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%
StarfieldArc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%
Average FPSArc A31061 FPSGTX 1050 Ti61 FPSArc A31047 FPSGTX 1050 Ti46 FPSArc A31026 FPSGTX 1050 Ti26 FPSArc A31012 FPSGTX 1050 Ti11 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A310GTX 1050 TiChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10033323%
H2H Compute IndexH2H Index / 100423810%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10041395%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10060567%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A310GTX 1050 TiChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045435%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044417%
H2H Inference IndexH2H Index / 10041395%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10048456%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10041395%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1050 Ti
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 6.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1050 Ti
Kiến trúcXe-HPGPascal
Tiến trình6 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20222016
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1050 Ti
Số transistor7200 millionTốt hơn3300 million
Kích thước die157 mm²132 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân768768
Xung cơ bản1750 MHzTốt hơn1290 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1392 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1050 Ti
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board145 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn250 W
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1050 Ti
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DisplayPortmini-DisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A310 và GTX 1050 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1050 Ti
Bộ nhớ video4 GB GDDR64 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS2.688Tốt hơn2.138
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A31058
Thiết bị BGTX 1050 Ti58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A310 or GTX 1050 Ti?

Arc A310 has the higher overall gaming score, while Arc A310 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1050 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1050 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A310 offers more overall performance, while Arc A310 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1050 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A310 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A310 leads in combined 1440p performance. Arc A310 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A310 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A310 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A310 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A310 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.