H2H

GeForce GTX 1080 vs Intel Arc A310

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1080 và Arc A310 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 1080 vượt Arc A310 33% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+33%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1080 vs Intel Arc A310: kết luận chính

So sánh GTX 1080 và Arc A310 cho thấy GTX 1080 dẫn 33% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A310 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4433
Hiệu quả
81100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6860
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

GTX 1080 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

GTX 1080 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1080 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

GTX 1080 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ640.249 ₫

GTX 1080 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 104–109trên 317
GTX 1080ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc A310ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1080

172 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A310

100/100 · Giá $169

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1080 và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1080Arc A310
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
81
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1080 và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1080Arc A310
Bộ nhớ video8 GB GDDR5XTốt hơn4 GB GDDR6
DisplayPortDisplayPort 1.4amini-DisplayPort 2.0
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ180 W75 WTốt hơn
TFLOPS8.873Tốt hơn2.688
Ngày ra mắt20162022
Kiến trúcPascalXe-HPG
Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6
Đầu cấp nguồn8 pinNone
Độ dàyDual-slotSingle-slot
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 3.0
Giá ra mắt$309$169Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn768
Tiến trình16 nm6 nmTốt hơn
Xung nhịp1607-1733 MHz1750 - 2000 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1607 MHz1750 MHzTốt hơn
Xung boost1733 MHz2000 MHzTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ10 GHz15,5 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ320 GB/sTốt hơn124 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ180 W75 WTốt hơn
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Chiều dài267 mmVaries by board
Kích thước die314 mm²157 mm²Tốt hơn
Số transistor7200 million7200 million
Bộ nhớ đệmL1 48 KB, L2 2 MBL2 4 MBTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1080 và Arc A310 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1080Arc A310
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 59%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 108023 FPSƯớc tính 66%Arc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneGTX 108023 FPSƯớc tính 66%Arc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2GTX 1080197 FPSƯớc tính 74%Arc A310165 FPSƯớc tính 72%GTX 1080139 FPSƯớc tính 74%Arc A310116 FPSƯớc tính 72%GTX 1080107 FPSƯớc tính 74%Arc A31062 FPSƯớc tính 66%GTX 108035 FPSƯớc tính 67%Arc A31022 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077GTX 1080127 FPSƯớc tính 74%Arc A310106 FPSƯớc tính 72%GTX 1080110 FPSƯớc tính 74%Arc A31092 FPSƯớc tính 72%GTX 108078 FPSƯớc tính 74%Arc A31045 FPSƯớc tính 66%GTX 108024 FPSƯớc tính 67%Arc A31015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5GTX 1080161 FPSƯớc tính 80%Arc A310134 FPSƯớc tính 78%GTX 1080104 FPSƯớc tính 74%Arc A31087 FPSƯớc tính 72%GTX 108096 FPSƯớc tính 74%Arc A31056 FPSƯớc tính 66%GTX 108052 FPSƯớc tính 67%Arc A31033 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökGTX 108023 FPSƯớc tính 66%Arc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyGTX 1080104 FPSƯớc tính 74%Arc A31087 FPSƯớc tính 72%GTX 108087 FPSƯớc tính 74%Arc A31073 FPSƯớc tính 72%GTX 108069 FPSƯớc tính 74%Arc A31041 FPSƯớc tính 66%GTX 108024 FPSƯớc tính 67%Arc A31015 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 108023 FPSƯớc tính 66%Arc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsGTX 108023 FPSƯớc tính 66%Arc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%
StarfieldGTX 108023 FPSƯớc tính 66%Arc A31020 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Arc A31017 FPSƯớc tính 64%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Arc A3109 FPSƯớc tính 58%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Arc A3105 FPSƯớc tính 55%
Average FPSGTX 108073 FPSArc A31061 FPSGTX 108056 FPSArc A31047 FPSGTX 108044 FPSArc A31026 FPSGTX 108017 FPSArc A31012 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1080 và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1080Arc A310Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100443329%
H2H Compute IndexH2H Index / 100504217%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100514122%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100686013%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008110021%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1080 và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1080Arc A310Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100554520%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100544420%
H2H Inference IndexH2H Index / 100514122%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100574817%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100514122%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1080 và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Arc A310
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1080 và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Arc A310
Kiến trúcPascalXe-HPG
Tiến trình16 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20162022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1080 và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Arc A310
Số transistor7200 million7200 million
Kích thước die314 mm²157 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn768
Xung cơ bản1607 MHz1750 MHzTốt hơn
Xung boost1733 MHz2000 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1080 và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Arc A310
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x8
Chiều dài267 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1080 và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Arc A310
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4amini-DisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1080 và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Arc A310
Bộ nhớ video8 GB GDDR5XTốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS8.873Tốt hơn2.688
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 108062
Thiết bị BArc A31058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1080 or Arc A310?

GTX 1080 has the higher overall gaming score, while GTX 1080 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1080 offers more overall performance, while GTX 1080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1080 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1080 leads in combined 1440p performance. GTX 1080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A310 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A310 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.