H2H

Intel Arc A580VSGeForce RTX 3050 6 GB

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Intel Arc A580
♜ WINNERIntel Arc A580+23%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce RTX 3050 6 GB
IntelArc A580

3.674.007 ₫Average price

VS

5.701.045 ₫Average price

NVIDIARTX 3050 6 GB
VS
Người thắngArc A58021%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng4839
Hiệu quả91100
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A580 vs GeForce RTX 3050 6 GB: kết luận chính

So sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB cho thấy Arc A580 dẫn 23% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 3050 6 GB có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Arc A580Intel Arc A580Intel
RTX 3050 6 GBGeForce RTX 3050 6 GBNVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4839
Hiệu quả
91100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6860
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A580 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A580 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A580 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG6%

Arc A580 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.027.038 ₫

Arc A580 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 39–44trên 61
Arc A580#41vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 3050 6 GB#49vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A580

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A580

100/100 · Giá $179

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A580RTX 3050 6 GB
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
48Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
41Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
91
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
66Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A580RTX 3050 6 GB
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS12.29Tốt hơn6.774
Điện năng tiêu thụ175 W70 WTốt hơn
Ngày ra mắt20232024
Kiến trúcXe-HPGAmpere
UpscalingXeSSDLSS 2
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 8.6
Giá ra mắt$179Tốt hơn$229
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn2304
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
PSU khuyến nghị450 W250 WTốt hơn
Kích thước die406 mm²200 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 8 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 2 MB
Xung nhịp1700 - 2000 MHzTốt hơn1042 - 1470 MHz
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1042 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1470 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn6 GB GDDR6
Số transistor21700 millionTốt hơn8700 million
Đầu cấp nguồn8+8 pinNone
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn14 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn96 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/sTốt hơn168 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ175 W70 WTốt hơn
Tiến trình6 nmTốt hơn8 nm
Số màn hình tối đa44
Chiều dàiVaries by board242 mm
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A580RTX 3050 6 GB
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 65%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
10 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 61%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 65%16Ước tính 66%10Ước tính 58%7Ước tính 61%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 65%16Ước tính 66%10Ước tính 58%7Ước tính 61%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2209Ước tính 74%206Ước tính 74%147Ước tính 74%140Ước tính 73%114Ước tính 74%74Ước tính 66%44Ước tính 69%25Ước tính 62%
Cyberpunk 2077135Ước tính 74%133Ước tính 74%116Ước tính 74%111Ước tính 73%83Ước tính 74%54Ước tính 66%30Ước tính 69%17Ước tính 62%
Forza Horizon 5170Ước tính 80%167Ước tính 80%110Ước tính 74%105Ước tính 73%103Ước tính 74%67Ước tính 66%65Ước tính 69%37Ước tính 62%
God of War Ragnarök25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 65%16Ước tính 66%10Ước tính 58%7Ước tính 61%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy110Ước tính 74%108Ước tính 74%92Ước tính 74%88Ước tính 73%74Ước tính 74%48Ước tính 66%30Ước tính 69%17Ước tính 62%
Microsoft Flight Simulator 202425Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 65%16Ước tính 66%10Ước tính 58%7Ước tính 61%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 65%16Ước tính 66%10Ước tính 58%7Ước tính 61%5Ước tính 55%
Starfield25Ước tính 66%24Ước tính 66%21Ước tính 66%20Ước tính 65%16Ước tính 66%10Ước tính 58%7Ước tính 61%5Ước tính 55%
Average FPS7776595647302113
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A580RTX 3050 6 GBChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100483921%
H2H Compute IndexH2H Index / 100544420%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100544518%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100686013%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100911009%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A580RTX 3050 6 GBChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100574915%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100564815%
H2H Inference IndexH2H Index / 100544518%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100595115%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100544518%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3050 6 GB
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 8.6

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3050 6 GB
Kiến trúcXe-HPGAmpere
Tiến trình6 nmTốt hơn8 nm
Ngày ra mắt20232024
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3050 6 GB
Số transistor21700 millionTốt hơn8700 million
Kích thước die406 mm²200 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn2304
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1042 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1470 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3050 6 GB
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by board242 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8+8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3050 6 GB
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A580 và RTX 3050 6 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3050 6 GB
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn6 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn96 bit
TFLOPS12.29Tốt hơn6.774
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device AArc A58066
Device BRTX 3050 6 GB62
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A580 or RTX 3050 6 GB?

Arc A580 has the higher overall gaming score, while Arc A580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3050 6 GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3050 6 GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A580 offers more overall performance, while Arc A580 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3050 6 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A580 leads in combined 1440p performance. Arc A580 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A580 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 3050 6 GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 3050 6 GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A580 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.