H2H

Intel Arc A750 vs GeForce 8600 GTS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A750 và 8600 GTS theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A750 vượt 8600 GTS 31% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+31%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A750 vs GeForce 8600 GTS: kết luận chính

So sánh Arc A750 và 8600 GTS cho thấy Arc A750 dẫn 31% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8600 GTS có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5139
Hiệu quả
76100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6813
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A750 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A750 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A750 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

Arc A750 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.481.745 ₫

8600 GTS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 50–55trên 317
Arc A750#52vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8600 GTS#83vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A750

124 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8600 GTS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A750 và 8600 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A7508600 GTS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
51Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
43Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
76
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A750 và 8600 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A7508600 GTS
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
Vulkan1.4
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Chiều dàiVaries by board198 mm
TFLOPS17.2Tốt hơn0.093
HDMIHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSS
DirectX12.210.0
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Kiến trúcXe-HPGTesla
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Đầu cấp nguồn6+8 pin6 pin
Ngày ra mắt20222007
DisplayPortDisplayPort 2.0
OpenGL4.63.3
Điện năng tiêu thụ225 W60 WTốt hơn
Giá ra mắt$289$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn32
Tiến trình6 nmTốt hơn80 nm
Xung nhịp2050 - 2400 MHzTốt hơn675 MHz
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn675 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn675 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB GDDR3Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn2 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/sTốt hơn32 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 1x16
Điện năng tiêu thụ225 W60 WTốt hơn
PSU khuyến nghị550 W250 WTốt hơn
Kích thước die406 mm²169 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 16 MBL2 0.03 MB
Số transistor21700 millionTốt hơn289 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A750 và 8600 GTS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A7508600 GTS
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
10 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 61%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A75026 FPSƯớc tính 66%8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneArc A75026 FPSƯớc tính 66%8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2Arc A750221 FPSƯớc tính 74%8600 GTS197 FPSƯớc tính 72%Arc A750156 FPSƯớc tính 74%8600 GTS138 FPSƯớc tính 72%Arc A750121 FPSƯớc tính 74%8600 GTS74 FPSƯớc tính 66%Arc A75047 FPSƯớc tính 69%8600 GTS27 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077Arc A750143 FPSƯớc tính 74%8600 GTS127 FPSƯớc tính 72%Arc A750123 FPSƯớc tính 74%8600 GTS109 FPSƯớc tính 72%Arc A75088 FPSƯớc tính 74%8600 GTS54 FPSƯớc tính 66%Arc A75032 FPSƯớc tính 69%8600 GTS18 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5Arc A750180 FPSƯớc tính 80%8600 GTS160 FPSƯớc tính 78%Arc A750117 FPSƯớc tính 74%8600 GTS104 FPSƯớc tính 72%Arc A750109 FPSƯớc tính 74%8600 GTS67 FPSƯớc tính 66%Arc A75069 FPSƯớc tính 69%8600 GTS39 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökArc A75026 FPSƯớc tính 66%8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyArc A750117 FPSƯớc tính 74%8600 GTS104 FPSƯớc tính 72%Arc A75098 FPSƯớc tính 74%8600 GTS87 FPSƯớc tính 72%Arc A75079 FPSƯớc tính 74%8600 GTS48 FPSƯớc tính 66%Arc A75032 FPSƯớc tính 69%8600 GTS18 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A75026 FPSƯớc tính 66%8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsArc A75026 FPSƯớc tính 66%8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%
StarfieldArc A75026 FPSƯớc tính 66%8600 GTS23 FPSƯớc tính 64%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%8600 GTS20 FPSƯớc tính 64%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%8600 GTS10 FPSƯớc tính 58%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%8600 GTS5 FPSƯớc tính 55%
Average FPSArc A75082 FPS8600 GTS73 FPSArc A75063 FPS8600 GTS56 FPSArc A75050 FPS8600 GTS30 FPSArc A75023 FPS8600 GTS13 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A750 và 8600 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A7508600 GTSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100513927%
H2H Compute IndexH2H Index / 100583355%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100563255%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006813136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007610027%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A750 và 8600 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A7508600 GTSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100592774%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100582870%
H2H Inference IndexH2H Index / 100563255%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100602486%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100563157%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A750 và 8600 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A7508600 GTS
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A750 và 8600 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A7508600 GTS
Kiến trúcXe-HPGTesla
Tiến trình6 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20222007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A750 và 8600 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A7508600 GTS
Số transistor21700 millionTốt hơn289 million
Kích thước die406 mm²169 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn32
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn675 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn675 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A750 và 8600 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A7508600 GTS
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 1x16
Chiều dàiVaries by board198 mm
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị550 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A750 và 8600 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A7508600 GTS
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A750 và 8600 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A7508600 GTS
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB GDDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS17.2Tốt hơn0.093
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A75065
Thiết bị B8600 GTS62
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A750 or 8600 GTS?

Arc A750 has the higher overall gaming score, while Arc A750 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8600 GTS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8600 GTS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A750 offers more overall performance, while Arc A750 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8600 GTS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A750 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A750 leads in combined 1440p performance. Arc A750 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A750 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8600 GTS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8600 GTS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A750 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.