Intel Arc A750 vs GeForce GTX 760

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A750 và GTX 760 theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A750 vượt GTX 760 50% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+50%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc A750 (~30%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc A750

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc GTX 760

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 3.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5134
Hiệu quả
7667
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 53–58trên 321
Arc A750#55vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 760ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A750

124 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GTX 760

Giá 639.900 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc A750GTX 760
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
51Tốt hơn
34
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
43Tốt hơn
31
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
76Tốt hơn
67
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61Tốt hơn
47

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc A750GTX 760
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Vulkan
Độ dày
Chiều dài
TFLOPSTốt hơn
HDMI
Device class
Upscaling
DirectX
Compute API
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
DisplayPort
OpenGL
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A750 và GTX 760 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A750GTX 760
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
221 FPS
177 FPS
1080p Ultra
156 FPS
121 FPS
1440p Ultra
121 FPS
66 FPS
4K Ultra
47 FPS
24 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc A750221 FPSGTX 760177 FPSArc A750156 FPSGTX 760121 FPSArc A750121 FPSGTX 76066 FPSArc A75047 FPSGTX 76024 FPS
Cyberpunk 2077Arc A750143 FPSGTX 760114 FPSArc A750123 FPSGTX 76095 FPSArc A75088 FPSGTX 76048 FPSArc A75032 FPSGTX 76016 FPS
Forza Horizon 5Arc A750180 FPSGTX 760144 FPSArc A750117 FPSGTX 76090 FPSArc A750109 FPSGTX 76060 FPSArc A75069 FPSGTX 76035 FPS
Hogwarts LegacyArc A750117 FPSGTX 76093 FPSArc A75098 FPSGTX 76076 FPSArc A75079 FPSGTX 76043 FPSArc A75032 FPSGTX 76016 FPS
Average FPSArc A750165 FPSGTX 760132 FPSArc A750124 FPSGTX 76096 FPSArc A75099 FPSGTX 76054 FPSArc A75045 FPSGTX 76023 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc A750GTX 760Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100513440%
H2H Compute IndexH2H Index / 100583744%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100564033%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100685619%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100766713%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc A750GTX 760Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100594429%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100584330%
H2H Inference IndexH2H Index / 100564033%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100604626%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100564033%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc A750GTX 760
DirectX12.211.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 3.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc A750GTX 760
Kiến trúcXe-HPGKepler
Tiến trình6 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20222013
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc A750GTX 760
Số transistor21700 millionTốt hơn3540 million
Kích thước die406 mm²294 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn1152
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn980 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn1033 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc A750GTX 760
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board241 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc A750GTX 760
HDMIHDMI 2.1HDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc A750GTX 760
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn2 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS17.2Tốt hơn2.378

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A75061
Thiết bị BGTX 76047
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A750 or GTX 760?

Arc A750 has the higher overall gaming score, while Arc A750 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 760 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 760 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A750 offers more overall performance, while Arc A750 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 760 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A750 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A750 leads in combined 1440p performance. Arc A750 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A750 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 760 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 760 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A750 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.