H2H

Intel Arc A750 vs Radeon VII

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A750 và VII theo thông số và các bài test liên quan.

VII vượt Arc A750 2% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+2%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A750 vs Radeon VII: kết luận chính

So sánh Arc A750 và VII cho thấy VII dẫn 2% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A750 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5152
Hiệu quả
7659
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6888
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A750 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A750 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A750 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

Arc A750 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.664.648 ₫

VII rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 50–55trên 317
Arc A750#52vị trí trong bảng xếp hạng GPU
VII#81vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A750

124 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A750

100/100 · Giá $289

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A750 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A750VII
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
51
52Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
43
44Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41
41
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
76Tốt hơn
59
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A750 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A750VII
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Vulkan1.41.3
Độ dàyDual-slotDual-slot
Chiều dàiVaries by board280 mm
TFLOPS17.2Tốt hơn13.44
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSS
DirectX12.212.1
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1
Kiến trúcXe-HPGGCN 5.1
Loại bộ nhớGDDR6HBM2
Đầu cấp nguồn6+8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20222019
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ225 WTốt hơn295 W
Giá ra mắt$289Tốt hơn$399
Đơn vị shader / nhân35843840Tốt hơn
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
Xung nhịp2050 - 2400 MHzTốt hơn1400 - 1800 MHz
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn1400 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn1800 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR616 GB HBM2Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn2 GHz
Bus bộ nhớ256 bit4096 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ512 GB/s1024 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ225 WTốt hơn295 W
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn600 W
Kích thước die406 mm²331 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 16 MBTốt hơnL1 16 KB, L2 4 MB
Số transistor21700 millionTốt hơn13230 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A750 và VII qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A750VII
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 61%
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A75026 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%VII9 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneArc A75026 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%VII9 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2Arc A750221 FPSƯớc tính 74%VII213 FPSƯớc tính 74%Arc A750156 FPSƯớc tính 74%VII150 FPSƯớc tính 74%Arc A750121 FPSƯớc tính 74%VII117 FPSƯớc tính 74%Arc A75047 FPSƯớc tính 69%VII58 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077Arc A750143 FPSƯớc tính 74%VII138 FPSƯớc tính 74%Arc A750123 FPSƯớc tính 74%VII119 FPSƯớc tính 74%Arc A75088 FPSƯớc tính 74%VII85 FPSƯớc tính 74%Arc A75032 FPSƯớc tính 69%VII39 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5Arc A750180 FPSƯớc tính 80%VII174 FPSƯớc tính 80%Arc A750117 FPSƯớc tính 74%VII112 FPSƯớc tính 74%Arc A750109 FPSƯớc tính 74%VII105 FPSƯớc tính 74%Arc A75069 FPSƯớc tính 69%VII85 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökArc A75026 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%VII9 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyArc A750117 FPSƯớc tính 74%VII112 FPSƯớc tính 74%Arc A75098 FPSƯớc tính 74%VII94 FPSƯớc tính 74%Arc A75079 FPSƯớc tính 74%VII76 FPSƯớc tính 74%Arc A75032 FPSƯớc tính 69%VII40 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A75026 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%VII9 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsArc A75026 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%VII9 FPSƯớc tính 66%
StarfieldArc A75026 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%VII9 FPSƯớc tính 66%
Average FPSArc A75082 FPSVII79 FPSArc A75063 FPSVII61 FPSArc A75050 FPSVII48 FPSArc A75023 FPSVII28 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A750 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A750VIIChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10051522%
H2H Compute IndexH2H Index / 10058592%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100566210%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100688826%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100765925%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A750 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A750VIIChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100596814%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100586613%
H2H Inference IndexH2H Index / 100566210%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100607218%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100566312%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A750 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750VII
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A750 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750VII
Kiến trúcXe-HPGGCN 5.1
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20222019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A750 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750VII
Số transistor21700 millionTốt hơn13230 million
Kích thước die406 mm²331 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân35843840Tốt hơn
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn1400 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn1800 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A750 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750VII
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board280 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn6+8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A750 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750VII
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A750 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750VII
Bộ nhớ video8 GB GDDR616 GB HBM2Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6HBM2
Bus bộ nhớ256 bit4096 bitTốt hơn
TFLOPS17.2Tốt hơn13.44
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A75065
Thiết bị BVII63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A750 or VII?

Arc A750 has the higher overall gaming score, while Arc A750 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A750 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A750 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A750 offers more overall performance, while Arc A750 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A750 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A750 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A750 leads in combined 1440p performance. Arc A750 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A750 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A750 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A750 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A750 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.