H2H

Intel Arc A770 vs GeForce RTX 2080 Ti

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A770 vượt RTX 2080 Ti 8% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+8%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A770 vs GeForce RTX 2080 Ti: kết luận chính

So sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti cho thấy Arc A770 dẫn 8% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 2080 Ti có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5551
Hiệu quả
8168
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
8877
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A770 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A770 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A770 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG8%

Arc A770 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.432.947 ₫

Arc A770 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 33–38trên 317
Arc A770#35vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2080 Ti#67vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A770

118 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A770

100/100 · Giá $329

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A770RTX 2080 Ti
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
55Tốt hơn
51
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
46Tốt hơn
43
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
44Tốt hơn
41
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
81Tốt hơn
68
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A770RTX 2080 Ti
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS19.66Tốt hơn13.45
Điện năng tiêu thụ225 WTốt hơn250 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin
Bộ nhớ đệmL2 16 MBTốt hơnL1 64 KB, L2 5.5 MB
UpscalingXeSSDLSS 2
Xung nhịp2100 - 2400 MHzTốt hơn1350 - 1545 MHz
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn1350 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn1545 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn11 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn14 GHz
Bus bộ nhớ256 bit352 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ512 GB/s616 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Ngày ra mắt20222018
Kiến trúcXe-HPGTuring
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$329Tốt hơn$999
Đơn vị shader / nhân40964352Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ225 WTốt hơn250 W
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn600 W
Kích thước die406 mm²Tốt hơn754 mm²
Số transistor21700 millionTốt hơn18600 million
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Chiều dàiVaries by board267 mm
USB Type-CKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A770RTX 2080 Ti
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
27 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
10 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A77027 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneArc A77027 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2Arc A770228 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti209 FPSƯớc tính 74%Arc A770160 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti147 FPSƯớc tính 74%Arc A770125 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti114 FPSƯớc tính 74%Arc A77062 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti56 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077Arc A770147 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti135 FPSƯớc tính 74%Arc A770127 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti116 FPSƯớc tính 74%Arc A77090 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti83 FPSƯớc tính 74%Arc A77042 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti37 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5Arc A770186 FPSƯớc tính 80%RTX 2080 Ti170 FPSƯớc tính 80%Arc A770120 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti110 FPSƯớc tính 74%Arc A770112 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti103 FPSƯớc tính 74%Arc A77091 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti82 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökArc A77027 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyArc A770120 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti110 FPSƯớc tính 74%Arc A770101 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti92 FPSƯớc tính 74%Arc A77081 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti74 FPSƯớc tính 74%Arc A77042 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti38 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A77027 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsArc A77027 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
StarfieldArc A77027 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Average FPSArc A77084 FPSRTX 2080 Ti77 FPSArc A77065 FPSRTX 2080 Ti59 FPSArc A77051 FPSRTX 2080 Ti47 FPSArc A77030 FPSRTX 2080 Ti27 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A770RTX 2080 TiChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10055518%
H2H Compute IndexH2H Index / 100645515%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100645810%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100887713%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100816817%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A770RTX 2080 TiChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100706311%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100686111%
H2H Inference IndexH2H Index / 100645810%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100736512%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100655910%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RTX 2080 Ti
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RTX 2080 Ti
Kiến trúcXe-HPGTuring
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20222018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RTX 2080 Ti
Số transistor21700 millionTốt hơn18600 million
Kích thước die406 mm²Tốt hơn754 mm²
Đơn vị shader / nhân40964352Tốt hơn
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn1350 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn1545 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RTX 2080 Ti
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RTX 2080 Ti
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A770 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RTX 2080 Ti
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn11 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit352 bitTốt hơn
TFLOPS19.66Tốt hơn13.45
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A77069
Thiết bị BRTX 2080 Ti64
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A770 or RTX 2080 Ti?

Arc A770 has the higher overall gaming score, while Arc A770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2080 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2080 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A770 offers more overall performance, while Arc A770 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2080 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A770 leads in combined 1440p performance. Arc A770 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A770 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A770 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A770 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A770 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.