H2H

Intel Arc A580 vs GeForce RTX 2080 Ti

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2080 Ti vượt Arc A580 6% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+6%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A580 vs GeForce RTX 2080 Ti: kết luận chính

So sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti cho thấy RTX 2080 Ti dẫn 6% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A580 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4851
Hiệu quả
9168
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6877
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A580 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A580 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A580 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

Arc A580 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.481.745 ₫

Arc A580 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 46–51trên 317
Arc A580#48vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2080 Ti#67vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A580

111 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A580

100/100 · Giá $179

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A580RTX 2080 Ti
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
48
51Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
41
43Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39
41Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
91Tốt hơn
68
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
66Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A580RTX 2080 Ti
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn14 GHz
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS12.2913.45Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ175 WTốt hơn250 W
Ngày ra mắt20232018
Kiến trúcXe-HPGTuring
UpscalingXeSSDLSS 2
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$179Tốt hơn$999
Đơn vị shader / nhân30724352Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Kích thước die406 mm²Tốt hơn754 mm²
Bộ nhớ đệmL2 8 MBTốt hơnL1 64 KB, L2 5.5 MB
Xung nhịp1700 - 2000 MHzTốt hơn1350 - 1545 MHz
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1350 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1545 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR611 GB GDDR6Tốt hơn
Số transistor21700 millionTốt hơn18600 million
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin
Bus bộ nhớ256 bit352 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ512 GB/s616 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ175 WTốt hơn250 W
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
Số màn hình tối đa45
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A580RTX 2080 Ti
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 61%
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneArc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2Arc A580209 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti209 FPSƯớc tính 74%Arc A580147 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti147 FPSƯớc tính 74%Arc A580114 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti114 FPSƯớc tính 74%Arc A58044 FPSƯớc tính 69%RTX 2080 Ti56 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077Arc A580135 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti135 FPSƯớc tính 74%Arc A580116 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti116 FPSƯớc tính 74%Arc A58083 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti83 FPSƯớc tính 74%Arc A58030 FPSƯớc tính 69%RTX 2080 Ti37 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5Arc A580170 FPSƯớc tính 80%RTX 2080 Ti170 FPSƯớc tính 80%Arc A580110 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti110 FPSƯớc tính 74%Arc A580103 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti103 FPSƯớc tính 74%Arc A58065 FPSƯớc tính 69%RTX 2080 Ti82 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökArc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyArc A580110 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti110 FPSƯớc tính 74%Arc A58092 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti92 FPSƯớc tính 74%Arc A58074 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti74 FPSƯớc tính 74%Arc A58030 FPSƯớc tính 69%RTX 2080 Ti38 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsArc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
StarfieldArc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Average FPSArc A58077 FPSRTX 2080 Ti77 FPSArc A58059 FPSRTX 2080 Ti59 FPSArc A58047 FPSRTX 2080 Ti47 FPSArc A58021 FPSRTX 2080 Ti27 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A580RTX 2080 TiChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10048516%
H2H Compute IndexH2H Index / 10054552%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10054587%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100687712%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100916829%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A580RTX 2080 TiChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100576310%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10056619%
H2H Inference IndexH2H Index / 10054587%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100596510%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10054599%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 2080 Ti
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 2080 Ti
Kiến trúcXe-HPGTuring
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20232018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 2080 Ti
Số transistor21700 millionTốt hơn18600 million
Kích thước die406 mm²Tốt hơn754 mm²
Đơn vị shader / nhân30724352Tốt hơn
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1350 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1545 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 2080 Ti
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 2080 Ti
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A580 và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 2080 Ti
Bộ nhớ video8 GB GDDR611 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit352 bitTốt hơn
TFLOPS12.2913.45Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A58066
Thiết bị BRTX 2080 Ti64
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A580 or RTX 2080 Ti?

Arc A580 has the higher overall gaming score, while Arc A580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2080 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2080 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A580 offers more overall performance, while Arc A580 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2080 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A580 leads in combined 1440p performance. Arc A580 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A580 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A580 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A580 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A580 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.