H2H

Intel Arc B570 vs ATI Radeon HD 4350

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 theo thông số và các bài test liên quan.

Arc B570 vượt ATI Radeon HD 4350 12% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+12%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc B570 vs ATI Radeon HD 4350: kết luận chính

So sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 cho thấy Arc B570 dẫn 12% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 4350 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4742
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
7413
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc B570 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc B570 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B570 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

Arc B570 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ5.506.144 ₫

ATI Radeon HD 4350 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 42–47trên 317
Arc B570#44vị trí trong bảng xếp hạng GPU
ATI Radeon HD 4350#66vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 4350

156 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 4350

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc B570ATI Radeon HD 4350
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
47Tốt hơn
42
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
38Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc B570ATI Radeon HD 4350
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.0
HDMIHDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSS
DirectX12.210.1
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS11.52Tốt hơn0.096
Điện năng tiêu thụ150 W20 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Đầu cấp nguồn8 pinNone
Ngày ra mắt20252008
Kiến trúcXe2-HPGTeraScale
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.1
Giá ra mắt$219$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn80
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 2x16
Xung nhịp2500 - 2500 MHzTốt hơn600 MHz
Xung cơ bản2500 MHzTốt hơn600 MHz
Xung boost2500 MHzTốt hơn600 MHz
Bộ nhớ video10 GB GDDR6512 MB DDR2Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ19 GHz800 MHzTốt hơn
Bus bộ nhớ160 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ380 GB/s6400 GB/sTốt hơn
Điện năng tiêu thụ150 W20 WTốt hơn
Tiến trình5 nmTốt hơn55 nm
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Chiều dài272 mmVaries by board
Kích thước die272 mm²73 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 250 KB, L2 18 MBL1 16 KB, L2 0.06 MB
Số transistor19600 millionTốt hơn242 million
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc B570ATI Radeon HD 4350
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
12 FPSƯớc tính 60%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 60%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc B57025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneArc B57025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2Arc B570208 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350204 FPSƯớc tính 72%Arc B570146 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350143 FPSƯớc tính 72%Arc B570114 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 435088 FPSƯớc tính 68%Arc B57041 FPSƯớc tính 68%ATI Radeon HD 435034 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077Arc B570134 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350132 FPSƯớc tính 72%Arc B570116 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350113 FPSƯớc tính 72%Arc B57082 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 435064 FPSƯớc tính 68%Arc B57028 FPSƯớc tính 68%ATI Radeon HD 435023 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5Arc B570169 FPSƯớc tính 80%ATI Radeon HD 4350166 FPSƯớc tính 78%Arc B570110 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350108 FPSƯớc tính 72%Arc B570102 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 435079 FPSƯớc tính 68%Arc B57061 FPSƯớc tính 68%ATI Radeon HD 435049 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökArc B57025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyArc B570110 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4350108 FPSƯớc tính 72%Arc B57092 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 435090 FPSƯớc tính 72%Arc B57074 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 435057 FPSƯớc tính 68%Arc B57028 FPSƯớc tính 68%ATI Radeon HD 435023 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc B57025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsArc B57025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
StarfieldArc B57025 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%
Average FPSArc B57077 FPSATI Radeon HD 435075 FPSArc B57059 FPSATI Radeon HD 435058 FPSArc B57047 FPSATI Radeon HD 435036 FPSArc B57020 FPSATI Radeon HD 435016 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc B570ATI Radeon HD 4350Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100474211%
H2H Compute IndexH2H Index / 100573451%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100553447%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1007413140%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc B570ATI Radeon HD 4350Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100592968%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100583064%
H2H Inference IndexH2H Index / 100553447%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100622682%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100553350%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570ATI Radeon HD 4350
DirectX12.210.1
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570ATI Radeon HD 4350
Kiến trúcXe2-HPGTeraScale
Tiến trình5 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20252008
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570ATI Radeon HD 4350
Số transistor19600 millionTốt hơn242 million
Kích thước die272 mm²73 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn80
Xung cơ bản2500 MHzTốt hơn600 MHz
Xung boost2500 MHzTốt hơn600 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570ATI Radeon HD 4350
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 2x16
Chiều dài272 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570ATI Radeon HD 4350
HDMIHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc B570 và ATI Radeon HD 4350 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570ATI Radeon HD 4350
Bộ nhớ video10 GB GDDR6512 MB DDR2Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Bus bộ nhớ160 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS11.52Tốt hơn0.096
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc B57067
Thiết bị BATI Radeon HD 435064
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc B570 or ATI Radeon HD 4350?

Arc B570 has the higher overall gaming score, while Arc B570 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc B570 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc B570 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc B570 offers more overall performance, while Arc B570 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc B570 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B570 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc B570 leads in combined 1440p performance. Arc B570 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc B570 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 4350 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 4350 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc B570 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.