H2H

ATI Radeon HD 3730 vs ATI Radeon HD 4730

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 theo thông số và các bài test liên quan.

ATI Radeon HD 3730 vượt ATI Radeon HD 4730 18% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+18%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

ATI Radeon HD 3730 vs ATI Radeon HD 4730: kết luận chính

So sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 cho thấy ATI Radeon HD 3730 dẫn 18% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 4730 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4639
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1313
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

ATI Radeon HD 3730 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

ATI Radeon HD 3730 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. ATI Radeon HD 3730 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG8%

ATI Radeon HD 3730 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ128.050 ₫

ATI Radeon HD 3730 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 47–52trên 317
ATI Radeon HD 3730#49vị trí trong bảng xếp hạng GPU
ATI Radeon HD 4730#97vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 3730

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 3730

100/100 · Giá $59

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa2560 × 16002560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
Chiều dàiVaries by board241 mm
DisplayPort
HDMI
DirectX10.110.1
Vulkan
OpenGL3.33.3
TFLOPS0.1730.96Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ65 WTốt hơn110 W
Xung nhịp bộ nhớ792 MHzTốt hơn3,6 GHz
Loại bộ nhớDDR2GDDR5
Đầu cấp nguồnNone6 pin
Ngày ra mắt20082009
Xung nhịp722 MHz750 MHzTốt hơn
Xung cơ bản722 MHz750 MHzTốt hơn
Xung boost722 MHz750 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB DDR2512 MB GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
Băng thông bộ nhớ12672 GB/sTốt hơn58 GB/s
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ65 WTốt hơn110 W
Tiến trình55 nm55 nm
Kiến trúcTeraScaleTeraScale
Độ dàySingle-slotDual-slot
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1
Giá ra mắt$59Tốt hơn$89
Đơn vị shader / nhân120640Tốt hơn
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn300 W
Kích thước die135 mm²Tốt hơn256 mm²
Bộ nhớ đệmL2 0.13 MBTốt hơnL1 16 KB, L2 0.13 MB
Số transistor378 million956 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

ATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 65%
23 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 65%
20 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 61%
10 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 57%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2ATI Radeon HD 3730220 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 4730197 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3730155 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 4730139 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 373098 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 473075 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 373037 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473027 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077ATI Radeon HD 3730142 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 4730127 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3730122 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 4730110 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 373071 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 473054 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 373025 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473018 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5ATI Radeon HD 3730179 FPSƯớc tính 79%ATI Radeon HD 4730161 FPSƯớc tính 78%ATI Radeon HD 3730116 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 4730104 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 373088 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 473067 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 373054 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473039 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyATI Radeon HD 3730116 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 4730104 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 373097 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 473087 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 373064 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 473048 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 373025 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473018 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024ATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
StarfieldATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
Average FPSATI Radeon HD 373081 FPSATI Radeon HD 473073 FPSATI Radeon HD 373062 FPSATI Radeon HD 473056 FPSATI Radeon HD 373041 FPSATI Radeon HD 473030 FPSATI Radeon HD 373018 FPSATI Radeon HD 473013 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100463916%
H2H Compute IndexH2H Index / 100383314%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100373214%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10013130%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100312714%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100332816%
H2H Inference IndexH2H Index / 100373214%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100282415%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100363115%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730
DirectX10.110.1
Vulkan
OpenGL3.33.3
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730
Kiến trúcTeraScaleTeraScale
Tiến trình55 nm55 nm
Ngày ra mắt20082009
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730
Số transistor378 million956 millionTốt hơn
Kích thước die135 mm²Tốt hơn256 mm²
Đơn vị shader / nhân120640Tốt hơn
Xung cơ bản722 MHz750 MHzTốt hơn
Xung boost722 MHz750 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board241 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn300 W
Đầu cấp nguồnNone6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730
HDMI
DisplayPort
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa2560 × 16002560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 4730
Bộ nhớ video512 MB DDR2512 MB GDDR5
Loại bộ nhớDDR2GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS0.1730.96Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AATI Radeon HD 373067
Thiết bị BATI Radeon HD 473062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: ATI Radeon HD 3730 or ATI Radeon HD 4730?

ATI Radeon HD 3730 has the higher overall gaming score, while ATI Radeon HD 3730 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

ATI Radeon HD 3730 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

ATI Radeon HD 3730 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

ATI Radeon HD 3730 offers more overall performance, while ATI Radeon HD 3730 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

ATI Radeon HD 3730 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

ATI Radeon HD 3730 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

ATI Radeon HD 3730 leads in combined 1440p performance. ATI Radeon HD 3730 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

ATI Radeon HD 3730 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 3730 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 3730 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to ATI Radeon HD 3730 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.