H2H

ATI Radeon HD 4350 vs GeForce 8800 GT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT theo thông số và các bài test liên quan.

ATI Radeon HD 4350 vượt 8800 GT 8% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+8%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

ATI Radeon HD 4350 vs GeForce 8800 GT: kết luận chính

So sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT cho thấy ATI Radeon HD 4350 dẫn 8% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8800 GT có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4239
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1313
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

ATI Radeon HD 4350 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

ATI Radeon HD 4350 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. ATI Radeon HD 4350 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

ATI Radeon HD 4350 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ0 ₫

Giá giống nhau

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 58–63trên 319
ATI Radeon HD 4350#60vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8800 GT#73vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 4350

156 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 4350

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryATI Radeon HD 43508800 GT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationATI Radeon HD 43508800 GT
DirectX10.110.0
OpenGL3.33.3
TFLOPS0.0960.336Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ20 WTốt hơn125 W
Loại bộ nhớDDR2GDDR3
Xung nhịp600 MHz600 MHz
Xung cơ bản600 MHz600 MHz
Xung boost600 MHz600 MHz
DisplayPortDisplayPort 1.0Board dependent
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa23
Độ phân giải tối đa4096 × 21602560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
Chiều dàiVaries by board229 mm
Bộ nhớ video512 MB DDR2512 MB GDDR3
Xung nhịp bộ nhớ800 MHzTốt hơn1,8 GHz
Đầu cấp nguồnNone6 pin
Ngày ra mắt20082007
Kiến trúcTeraScaleTesla
Độ dàySingle-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 1.1OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$79$79
Đơn vị shader / nhân80112Tốt hơn
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ6400 GB/sTốt hơn58 GB/s
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ20 WTốt hơn125 W
Tiến trình55 nmTốt hơn65 nm
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn300 W
Kích thước die73 mm²Tốt hơn324 mm²
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 0.06 MBL2 0.06 MBTốt hơn
Số transistor242 million754 millionTốt hơn
VulkanNot supportedNot supported
HDMIBoard dependentBoard dependent
UpscalingNot supportedNot supported
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

ATI Radeon HD 43508800 GT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 64%
23 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 60%
11 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2ATI Radeon HD 4350204 FPSƯớc tính 72%8800 GT195 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 4350143 FPSƯớc tính 72%8800 GT137 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 435088 FPSƯớc tính 68%8800 GT77 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435034 FPSƯớc tính 64%8800 GT29 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077ATI Radeon HD 4350132 FPSƯớc tính 72%8800 GT126 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 4350113 FPSƯớc tính 72%8800 GT108 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 435064 FPSƯớc tính 68%8800 GT56 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435023 FPSƯớc tính 64%8800 GT19 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5ATI Radeon HD 4350166 FPSƯớc tính 78%8800 GT159 FPSƯớc tính 78%ATI Radeon HD 4350108 FPSƯớc tính 72%8800 GT103 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 435079 FPSƯớc tính 68%8800 GT69 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435049 FPSƯớc tính 64%8800 GT43 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyATI Radeon HD 4350108 FPSƯớc tính 72%8800 GT103 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 435090 FPSƯớc tính 72%8800 GT86 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 435057 FPSƯớc tính 68%8800 GT50 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 435023 FPSƯớc tính 64%8800 GT20 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024ATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
StarfieldATI Radeon HD 435024 FPSƯớc tính 64%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435021 FPSƯớc tính 64%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 435012 FPSƯớc tính 60%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 43505 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
Average FPSATI Radeon HD 435075 FPS8800 GT72 FPSATI Radeon HD 435058 FPS8800 GT55 FPSATI Radeon HD 435036 FPS8800 GT32 FPSATI Radeon HD 435016 FPS8800 GT14 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 43508800 GTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10042397%
H2H Compute IndexH2H Index / 10034326%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10034326%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10013130%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 43508800 GTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10029277%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10030287%
H2H Inference IndexH2H Index / 10034326%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10026248%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10033316%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 43508800 GT
DirectX10.110.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL3.33.3
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 43508800 GT
Kiến trúcTeraScaleTesla
Tiến trình55 nmTốt hơn65 nm
Ngày ra mắt20082007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 43508800 GT
Số transistor242 million754 millionTốt hơn
Kích thước die73 mm²Tốt hơn324 mm²
Đơn vị shader / nhân80112Tốt hơn
Xung cơ bản600 MHz600 MHz
Xung boost600 MHz600 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 43508800 GT
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board229 mm
Độ dàySingle-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn300 W
Đầu cấp nguồnNone6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 43508800 GT
HDMIBoard dependentBoard dependent
DisplayPortDisplayPort 1.0Board dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa23
Độ phân giải tối đa4096 × 21602560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh ATI Radeon HD 4350 và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 43508800 GT
Bộ nhớ video512 MB DDR2512 MB GDDR3
Loại bộ nhớDDR2GDDR3
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.0960.336Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AATI Radeon HD 435064
Thiết bị B8800 GT62
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: ATI Radeon HD 4350 or 8800 GT?

ATI Radeon HD 4350 has the higher overall gaming score, while ATI Radeon HD 4350 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

ATI Radeon HD 4350 offers more overall performance, while ATI Radeon HD 4350 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

ATI Radeon HD 4350 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

ATI Radeon HD 4350 leads in combined 1440p performance. ATI Radeon HD 4350 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

ATI Radeon HD 4350 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 4350 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 4350 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to ATI Radeon HD 4350 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.