H2H

GeForce GTX 1050 Ti vs GeForce 210

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1050 Ti và 210 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 1050 Ti vượt 210 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1050 Ti vs GeForce 210: kết luận chính

So sánh GTX 1050 Ti và 210 cho thấy GTX 1050 Ti dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 210 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3231
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5643
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

GTX 1050 Ti là lựa chọn tổng thể tốt nhất

GTX 1050 Ti dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1050 Ti có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

GTX 1050 Ti dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ512.199 ₫

210 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 162–167trên 317
GTX 1050 Tingoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
210ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 210

83 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 210

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1050 Ti và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1050 Ti210
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58Tốt hơn
57
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1050 Ti và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1050 Ti210
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort
HDMIHDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.110.1
Số màn hình tối đa33
Vulkan1.4
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160
OpenGL4.63.3
TFLOPS2.138Tốt hơn0.039
Điện năng tiêu thụ75 W31 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Đầu cấp nguồnNoneNone
Ngày ra mắt20162009
Kiến trúcPascalTesla 2.0
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Upscaling
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 1.1, CUDA 1.2
Giá ra mắt$179$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân768Tốt hơn16
Xung nhịp1290 - 1392 MHzTốt hơn589 MHz
Xung cơ bản1290 MHzTốt hơn589 MHz
Xung boost1392 MHzTốt hơn589 MHz
Bộ nhớ video4 GB GDDR5Tốt hơn1 GB DDR3
Xung nhịp bộ nhớ7 GHzTốt hơn1,2 GHz
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ112 GB/sTốt hơn10 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ75 W31 WTốt hơn
Tiến trình14 nmTốt hơn40 nm
PSU khuyến nghị250 W200 WTốt hơn
Chiều dài145 mmTốt hơn168 mm
Kích thước die132 mm²57 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 48 KB, L2 1 MBL2 0.03 MBTốt hơn
Số transistor3300 millionTốt hơn260 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1050 Ti và 210 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1050 Ti210
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
20 FPSƯớc tính 64%
18 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
16 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
8 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneGTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2GTX 1050 Ti165 FPSƯớc tính 72%210154 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti114 FPSƯớc tính 72%210108 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti63 FPSƯớc tính 66%21058 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 Ti22 FPSƯớc tính 62%21021 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077GTX 1050 Ti106 FPSƯớc tính 72%210100 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti90 FPSƯớc tính 72%21086 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti45 FPSƯớc tính 66%21042 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 Ti15 FPSƯớc tính 62%21014 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5GTX 1050 Ti134 FPSƯớc tính 78%210126 FPSƯớc tính 78%GTX 1050 Ti85 FPSƯớc tính 72%21081 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti56 FPSƯớc tính 66%21052 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 Ti32 FPSƯớc tính 62%21031 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökGTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyGTX 1050 Ti87 FPSƯớc tính 72%21081 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti71 FPSƯớc tính 72%21068 FPSƯớc tính 72%GTX 1050 Ti41 FPSƯớc tính 66%21038 FPSƯớc tính 66%GTX 1050 Ti15 FPSƯớc tính 62%21014 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsGTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
StarfieldGTX 1050 Ti20 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%GTX 1050 Ti9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%GTX 1050 Ti5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
Average FPSGTX 1050 Ti61 FPS21057 FPSGTX 1050 Ti46 FPS21044 FPSGTX 1050 Ti26 FPS21024 FPSGTX 1050 Ti11 FPS21011 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1050 Ti và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1050 Ti210Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032313%
H2H Compute IndexH2H Index / 100383120%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100393414%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100564326%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1050 Ti và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1050 Ti210Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100433618%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100413613%
H2H Inference IndexH2H Index / 100393414%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100453817%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100393511%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1050 Ti và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 Ti210
DirectX12.110.1
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
Upscaling
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 1.1, CUDA 1.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1050 Ti và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 Ti210
Kiến trúcPascalTesla 2.0
Tiến trình14 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20162009
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1050 Ti và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 Ti210
Số transistor3300 millionTốt hơn260 million
Kích thước die132 mm²57 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân768Tốt hơn16
Xung cơ bản1290 MHzTốt hơn589 MHz
Xung boost1392 MHzTốt hơn589 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1050 Ti và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 Ti210
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 2x16
Chiều dài145 mmTốt hơn168 mm
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị250 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1050 Ti và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 Ti210
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1050 Ti và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050 Ti210
Bộ nhớ video4 GB GDDR5Tốt hơn1 GB DDR3
Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS2.138Tốt hơn0.039
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 1050 Ti58
Thiết bị B21057
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1050 Ti or 210?

GTX 1050 Ti has the higher overall gaming score, while GTX 1050 Ti offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1050 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1050 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1050 Ti offers more overall performance, while GTX 1050 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1050 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1050 Ti is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1050 Ti leads in combined 1440p performance. GTX 1050 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1050 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

210 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

210 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1050 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.