H2H

GeForce GTX 1050 vs Radeon RX 590

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1050 và RX 590 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 590 vượt GTX 1050 28% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+28%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1050 vs Radeon RX 590: kết luận chính

So sánh GTX 1050 và RX 590 cho thấy RX 590 dẫn 28% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1050 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3241
Hiệu quả
10061
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5668
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

GTX 1050 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

GTX 1050 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1050 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG4%

GTX 1050 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.664.648 ₫

GTX 1050 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 189–194trên 317
GTX 1050ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 590ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1050

154 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1050

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1050 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1050RX 590
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
41Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
36Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
34Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
61
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58Tốt hơn
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1050 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1050RX 590
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.112.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS1.8627.119Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ75 WTốt hơn225 W
Ngày ra mắt20162018
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Kiến trúcPascalGCN 4.0
Upscaling
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 2.1
Giá ra mắt$119Tốt hơn$309
Đơn vị shader / nhân6402304Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Đầu cấp nguồnNone8 pin
Độ dàyDual-slotDual-slot
Kích thước die132 mm²Tốt hơn232 mm²
Bộ nhớ đệmL1 48 KB, L2 1 MBL1 16 KB, L2 2 MB
Xung nhịp1354 - 1455 MHz1469 - 1545 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1354 MHz1469 MHzTốt hơn
Xung boost1455 MHz1545 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video2 GB GDDR58 GB GDDR5Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ7 GHz8 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ112 GB/s256 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ75 WTốt hơn225 W
Tiến trình14 nm12 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn450 W
Chiều dài145 mmTốt hơn241 mm
Số transistor3300 million5700 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1050 và RX 590 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1050RX 590
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
20 FPSƯớc tính 64%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
13 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 105020 FPSƯớc tính 64%RX 59023 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RX 59019 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RX 59013 FPSƯớc tính 64%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: WarzoneGTX 105020 FPSƯớc tính 64%RX 59023 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RX 59019 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RX 59013 FPSƯớc tính 64%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 2GTX 1050164 FPSƯớc tính 72%RX 590191 FPSƯớc tính 74%GTX 1050114 FPSƯớc tính 72%RX 590134 FPSƯớc tính 74%GTX 105063 FPSƯớc tính 66%RX 59097 FPSƯớc tính 72%GTX 105022 FPSƯớc tính 62%RX 59032 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 2077GTX 1050106 FPSƯớc tính 72%RX 590123 FPSƯớc tính 74%GTX 105090 FPSƯớc tính 72%RX 590106 FPSƯớc tính 74%GTX 105045 FPSƯớc tính 66%RX 59070 FPSƯớc tính 72%GTX 105015 FPSƯớc tính 62%RX 59021 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 5GTX 1050134 FPSƯớc tính 78%RX 590155 FPSƯớc tính 80%GTX 105085 FPSƯớc tính 72%RX 590101 FPSƯớc tính 74%GTX 105056 FPSƯớc tính 66%RX 59087 FPSƯớc tính 72%GTX 105032 FPSƯớc tính 62%RX 59046 FPSƯớc tính 65%
God of War RagnarökGTX 105020 FPSƯớc tính 64%RX 59023 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RX 59019 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RX 59013 FPSƯớc tính 64%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts LegacyGTX 105087 FPSƯớc tính 72%RX 590101 FPSƯớc tính 74%GTX 105071 FPSƯớc tính 72%RX 59084 FPSƯớc tính 74%GTX 105041 FPSƯớc tính 66%RX 59063 FPSƯớc tính 72%GTX 105015 FPSƯớc tính 62%RX 59022 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 105020 FPSƯớc tính 64%RX 59023 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RX 59019 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RX 59013 FPSƯớc tính 64%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter WildsGTX 105020 FPSƯớc tính 64%RX 59023 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RX 59019 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RX 59013 FPSƯớc tính 64%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
StarfieldGTX 105020 FPSƯớc tính 64%RX 59023 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RX 59019 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RX 59013 FPSƯớc tính 64%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Average FPSGTX 105061 FPSRX 59071 FPSGTX 105046 FPSRX 59054 FPSGTX 105026 FPSRX 59040 FPSGTX 105011 FPSRX 59015 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1050 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1050RX 590Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100324125%
H2H Compute IndexH2H Index / 100384721%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100394923%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100566819%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006148%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1050 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1050RX 590Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100435321%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100415224%
H2H Inference IndexH2H Index / 100394923%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100455622%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100394923%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1050 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050RX 590
DirectX12.112.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
Upscaling
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1050 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050RX 590
Kiến trúcPascalGCN 4.0
Tiến trình14 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20162018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1050 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050RX 590
Số transistor3300 million5700 millionTốt hơn
Kích thước die132 mm²Tốt hơn232 mm²
Đơn vị shader / nhân6402304Tốt hơn
Xung cơ bản1354 MHz1469 MHzTốt hơn
Xung boost1455 MHz1545 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1050 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050RX 590
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài145 mmTốt hơn241 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồnNone8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1050 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050RX 590
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1050 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1050RX 590
Bộ nhớ video2 GB GDDR58 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS1.8627.119Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 105058
Thiết bị BRX 59056
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1050 or RX 590?

GTX 1050 has the higher overall gaming score, while GTX 1050 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1050 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1050 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1050 offers more overall performance, while GTX 1050 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1050 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1050 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1050 leads in combined 1440p performance. GTX 1050 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1050 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1050 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1050 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1050 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.