H2H

GeForce GTX 1070 vs Radeon RX 7400

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1070 và RX 7400 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 1070 vượt RX 7400 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1070 vs Radeon RX 7400: kết luận chính

So sánh GTX 1070 và RX 7400 cho thấy GTX 1070 dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7400 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4140
Hiệu quả
91100
Giá / hiệu năng
10088
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

GTX 1070 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

GTX 1070 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1070 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

GTX 1070 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ6.530.542 ₫

GTX 1070 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 103–108trên 317
GTX 1070ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 7400

94 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1070

100/100 · Giá $239

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1070 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1070RX 7400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
41Tốt hơn
40
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
36Tốt hơn
35
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34Tốt hơn
33
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
91
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1070 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1070RX 7400
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS6.4638Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ150 W55 WTốt hơn
Xung nhịp1506 - 1683 MHzTốt hơn1452 - 2300 MHz
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin1x 6-pin
Ngày ra mắt20162025
Kiến trúcPascalRDNA 3.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 2.2
Giá ra mắt$239Tốt hơn$299
Đơn vị shader / nhân1920Tốt hơn1792
Xung cơ bản1506 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost1683 MHz2300 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR58 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ8 GHz10,8 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ256 GB/sTốt hơn173 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ150 W55 WTốt hơn
Tiến trình16 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Chiều dài267 mmVaries by board
Kích thước die314 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 48 KB, L2 2 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor7200 million13300 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1070 và RX 7400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1070RX 7400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
13 FPSƯớc tính 64%
12 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 57%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 107023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneGTX 107023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2GTX 1070191 FPSƯớc tính 74%RX 7400197 FPSƯớc tính 74%GTX 1070135 FPSƯớc tính 74%RX 7400139 FPSƯớc tính 74%GTX 107097 FPSƯớc tính 72%RX 740085 FPSƯớc tính 69%GTX 107032 FPSƯớc tính 65%RX 740027 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077GTX 1070124 FPSƯớc tính 74%RX 7400127 FPSƯớc tính 74%GTX 1070106 FPSƯớc tính 74%RX 7400110 FPSƯớc tính 74%GTX 107070 FPSƯớc tính 72%RX 740062 FPSƯớc tính 69%GTX 107021 FPSƯớc tính 65%RX 740018 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5GTX 1070156 FPSƯớc tính 80%RX 7400161 FPSƯớc tính 80%GTX 1070101 FPSƯớc tính 74%RX 7400104 FPSƯớc tính 74%GTX 107087 FPSƯớc tính 72%RX 740077 FPSƯớc tính 69%GTX 107047 FPSƯớc tính 65%RX 740040 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökGTX 107023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyGTX 1070101 FPSƯớc tính 74%RX 7400104 FPSƯớc tính 74%GTX 107084 FPSƯớc tính 74%RX 740087 FPSƯớc tính 74%GTX 107063 FPSƯớc tính 72%RX 740055 FPSƯớc tính 69%GTX 107022 FPSƯớc tính 65%RX 740018 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 107023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsGTX 107023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldGTX 107023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%GTX 107019 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%GTX 107013 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%GTX 10705 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSGTX 107071 FPSRX 740073 FPSGTX 107054 FPSRX 740056 FPSGTX 107040 FPSRX 740035 FPSGTX 107015 FPSRX 740013 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1070 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1070RX 7400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10041402%
H2H Compute IndexH2H Index / 10047506%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10049482%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100911009%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1070 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1070RX 7400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10053530%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10052512%
H2H Inference IndexH2H Index / 10049482%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10056560%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10049482%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1070 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RX 7400
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1070 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RX 7400
Kiến trúcPascalRDNA 3.0
Tiến trình16 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20162025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1070 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RX 7400
Số transistor7200 million13300 millionTốt hơn
Kích thước die314 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1920Tốt hơn1792
Xung cơ bản1506 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost1683 MHz2300 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1070 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RX 7400
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x8
Chiều dài267 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin1x 6-pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1070 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RX 7400
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1070 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1070RX 7400
Bộ nhớ video8 GB GDDR58 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS6.4638Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 107062
Thiết bị BRX 740060
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1070 or RX 7400?

GTX 1070 has the higher overall gaming score, while GTX 1070 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1070 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1070 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1070 offers more overall performance, while GTX 1070 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1070 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1070 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1070 leads in combined 1440p performance. GTX 1070 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1070 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1070 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.