H2H

GeForce GTX 1080 vs Titan RTX

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1080 và Titan RTX theo thông số và các bài test liên quan.

Titan RTX vượt GTX 1080 18% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+18%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1080 vs Titan RTX: kết luận chính

So sánh GTX 1080 và Titan RTX cho thấy Titan RTX dẫn 18% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1080 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4452
Hiệu quả
8162
Giá / hiệu năng
10064
Dung lượng bộ nhớ
68100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

GTX 1080 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

GTX 1080 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1080 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG11%

GTX 1080 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ18.183.079 ₫

GTX 1080 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 104–109trên 317
GTX 1080ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Titan RTXngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1080

172 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1080

100/100 · Giá $309

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1080 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1080Titan RTX
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44
52Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38
44Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36
41Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
81Tốt hơn
62
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1080 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1080Titan RTX
Bộ nhớ video8 GB GDDR5X24 GB GDDR6Tốt hơn
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa55
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ180 WTốt hơn280 W
TFLOPS8.87316.31Tốt hơn
Ngày ra mắt20162018
Kiến trúcPascalTuring
Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Độ dàyDual-slotDual-slot
Upscaling
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$309Tốt hơn$2499
Đơn vị shader / nhân25604608Tốt hơn
Tiến trình16 nm12 nmTốt hơn
Xung nhịp1607-1733 MHzTốt hơn1350 - 1770 MHz
Xung cơ bản1607 MHzTốt hơn1350 MHz
Xung boost1733 MHz1770 MHzTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ10 GHz14 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bit384 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ320 GB/s672 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ180 WTốt hơn280 W
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Chiều dài267 mm267 mm
Kích thước die314 mm²Tốt hơn754 mm²
Số transistor7200 million18600 millionTốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 48 KB, L2 2 MBL1 64 KB, L2 6 MB
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1080 và Titan RTX qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1080Titan RTX
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 59%
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 108023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneGTX 108023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2GTX 1080197 FPSƯớc tính 74%Titan RTX216 FPSƯớc tính 74%GTX 1080139 FPSƯớc tính 74%Titan RTX152 FPSƯớc tính 74%GTX 1080107 FPSƯớc tính 74%Titan RTX118 FPSƯớc tính 74%GTX 108035 FPSƯớc tính 67%Titan RTX59 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077GTX 1080127 FPSƯớc tính 74%Titan RTX139 FPSƯớc tính 74%GTX 1080110 FPSƯớc tính 74%Titan RTX120 FPSƯớc tính 74%GTX 108078 FPSƯớc tính 74%Titan RTX86 FPSƯớc tính 74%GTX 108024 FPSƯớc tính 67%Titan RTX39 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5GTX 1080161 FPSƯớc tính 80%Titan RTX176 FPSƯớc tính 80%GTX 1080104 FPSƯớc tính 74%Titan RTX114 FPSƯớc tính 74%GTX 108096 FPSƯớc tính 74%Titan RTX106 FPSƯớc tính 74%GTX 108052 FPSƯớc tính 67%Titan RTX86 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökGTX 108023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyGTX 1080104 FPSƯớc tính 74%Titan RTX114 FPSƯớc tính 74%GTX 108087 FPSƯớc tính 74%Titan RTX95 FPSƯớc tính 74%GTX 108069 FPSƯớc tính 74%Titan RTX77 FPSƯớc tính 74%GTX 108024 FPSƯớc tính 67%Titan RTX40 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 108023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsGTX 108023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
StarfieldGTX 108023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Average FPSGTX 108073 FPSTitan RTX80 FPSGTX 108056 FPSTitan RTX61 FPSGTX 108044 FPSTitan RTX48 FPSGTX 108017 FPSTitan RTX28 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1080 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1080Titan RTXChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100445217%
H2H Compute IndexH2H Index / 100506018%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100516524%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006810038%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100816227%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1080 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1080Titan RTXChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100557429%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100547127%
H2H Inference IndexH2H Index / 100516524%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100577831%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100516626%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1080 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Titan RTX
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Upscaling
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1080 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Titan RTX
Kiến trúcPascalTuring
Tiến trình16 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20162018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1080 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Titan RTX
Số transistor7200 million18600 millionTốt hơn
Kích thước die314 mm²Tốt hơn754 mm²
Đơn vị shader / nhân25604608Tốt hơn
Xung cơ bản1607 MHzTốt hơn1350 MHz
Xung boost1733 MHz1770 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1080 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Titan RTX
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1080 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Titan RTX
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa55
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1080 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1080Titan RTX
Bộ nhớ video8 GB GDDR5X24 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6
Bus bộ nhớ256 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS8.87316.31Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 108062
Thiết bị BTitan RTX56
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1080 or Titan RTX?

GTX 1080 has the higher overall gaming score, while GTX 1080 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1080 offers more overall performance, while GTX 1080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1080 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1080 leads in combined 1440p performance. GTX 1080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1080 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1080 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.