H2H

GeForce GTX 1630 vs Radeon RX 560 2GB

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB theo thông số và các bài test liên quan.

RX 560 2GB vượt GTX 1630 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1630 vs Radeon RX 560 2GB: kết luận chính

So sánh GTX 1630 và RX 560 2GB cho thấy RX 560 2GB dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1630 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3233
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

GTX 1630 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1630 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ640.249 ₫

RX 560 2GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 158–163trên 317
GTX 1630ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 560 2GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 560 2GB

115 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1630

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1630RX 560 2GB
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
33Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
30Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
28Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1630RX 560 2GB
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa3Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.112.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
TFLOPS1.8282.611Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ75 W75 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồnNone6 pin
Ngày ra mắt20222017
Kiến trúcTuringPolaris
Độ dàySingle-slotVaries by board
Upscaling
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5
Xung nhịp1740 - 1785 MHzTốt hơn1175 - 1275 MHz
Xung cơ bản1740 MHzTốt hơn1175 MHz
Xung boost1785 MHzTốt hơn1275 MHz
Bộ nhớ video4 GB GDDR6Tốt hơn2 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ12 GHzTốt hơn7 GHz
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ96 GB/s112 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 3x8PCIe 3x8
Điện năng tiêu thụ75 W75 W
Tiến trình12 nmTốt hơn14 nm
PSU khuyến nghị250 WVaries by board
Chiều dài145 mmVaries by board
Giá ra mắt$119
Đơn vị shader / nhân512896Tốt hơn
Kích thước die200 mm²123 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 1 MBL1 16 KB, L2 1 MB
Số transistor4700 millionTốt hơn3000 million
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1630RX 560 2GB
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
19 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
16 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB20 FPSƯớc tính 64%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB16 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 560 2GB9 FPSƯớc tính 58%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%RX 560 2GB5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneGTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB20 FPSƯớc tính 64%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB16 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 560 2GB9 FPSƯớc tính 58%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%RX 560 2GB5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2GTX 1630162 FPSƯớc tính 72%RX 560 2GB165 FPSƯớc tính 72%GTX 1630114 FPSƯớc tính 72%RX 560 2GB114 FPSƯớc tính 72%GTX 163062 FPSƯớc tính 66%RX 560 2GB63 FPSƯớc tính 66%GTX 163022 FPSƯớc tính 62%RX 560 2GB22 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077GTX 1630105 FPSƯớc tính 72%RX 560 2GB107 FPSƯớc tính 72%GTX 163090 FPSƯớc tính 72%RX 560 2GB90 FPSƯớc tính 72%GTX 163045 FPSƯớc tính 66%RX 560 2GB46 FPSƯớc tính 66%GTX 163015 FPSƯớc tính 62%RX 560 2GB15 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5GTX 1630132 FPSƯớc tính 78%RX 560 2GB135 FPSƯớc tính 78%GTX 163086 FPSƯớc tính 72%RX 560 2GB86 FPSƯớc tính 72%GTX 163055 FPSƯớc tính 66%RX 560 2GB57 FPSƯớc tính 66%GTX 163032 FPSƯớc tính 62%RX 560 2GB32 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökGTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB20 FPSƯớc tính 64%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB16 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 560 2GB9 FPSƯớc tính 58%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%RX 560 2GB5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyGTX 163086 FPSƯớc tính 72%RX 560 2GB87 FPSƯớc tính 72%GTX 163072 FPSƯớc tính 72%RX 560 2GB72 FPSƯớc tính 72%GTX 163040 FPSƯớc tính 66%RX 560 2GB41 FPSƯớc tính 66%GTX 163015 FPSƯớc tính 62%RX 560 2GB15 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB20 FPSƯớc tính 64%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB16 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 560 2GB9 FPSƯớc tính 58%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%RX 560 2GB5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsGTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB20 FPSƯớc tính 64%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB16 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 560 2GB9 FPSƯớc tính 58%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%RX 560 2GB5 FPSƯớc tính 55%
StarfieldGTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB20 FPSƯớc tính 64%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 560 2GB16 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 560 2GB9 FPSƯớc tính 58%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%RX 560 2GB5 FPSƯớc tính 55%
Average FPSGTX 163060 FPSRX 560 2GB61 FPSGTX 163046 FPSRX 560 2GB46 FPSGTX 163026 FPSRX 560 2GB26 FPSGTX 163011 FPSRX 560 2GB11 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1630RX 560 2GBChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032333%
H2H Compute IndexH2H Index / 10040385%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10040393%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10060567%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1630RX 560 2GBChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045435%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10043422%
H2H Inference IndexH2H Index / 10040393%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10048456%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10041402%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 560 2GB
DirectX12.112.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
Upscaling
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 560 2GB
Kiến trúcTuringPolaris
Tiến trình12 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20222017
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 560 2GB
Số transistor4700 millionTốt hơn3000 million
Kích thước die200 mm²123 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân512896Tốt hơn
Xung cơ bản1740 MHzTốt hơn1175 MHz
Xung boost1785 MHzTốt hơn1275 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 560 2GB
Giao tiếpPCIe 3x8PCIe 3x8
Chiều dài145 mmVaries by board
Độ dàySingle-slotVaries by board
PSU khuyến nghị250 WVaries by board
Đầu cấp nguồnNone6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 560 2GB
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa3Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1630 và RX 560 2GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1630RX 560 2GB
Bộ nhớ video4 GB GDDR6Tốt hơn2 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS1.8282.611Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 163058
Thiết bị BRX 560 2GB58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1630 or RX 560 2GB?

GTX 1630 has the higher overall gaming score, while GTX 1630 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1630 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1630 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1630 offers more overall performance, while GTX 1630 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1630 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1630 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1630 leads in combined 1440p performance. GTX 1630 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1630 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1630 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1630 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1630 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.