H2H

GeForce RTX 2080 Ti vs GeForce RTX 2080 SUPER

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2080 Ti vượt RTX 2080 SUPER 9% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+9%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 2080 Ti vs GeForce RTX 2080 SUPER: kết luận chính

So sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER cho thấy RTX 2080 Ti dẫn 9% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 2080 SUPER có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5147
Hiệu quả
6863
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
7768
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 2080 Ti là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 2080 Ti dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 2080 Ti có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

RTX 2080 Ti dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.432.947 ₫

RTX 2080 SUPER rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 65–70trên 317
RTX 2080 Ti#67vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2080 SUPERngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2080 SUPER

168 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 2080 SUPER

100/100 · Giá $699

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 2080 TiRTX 2080 SUPER
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
51Tốt hơn
47
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
43Tốt hơn
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
38
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
68Tốt hơn
63
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 2080 TiRTX 2080 SUPER
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2DLSS 2
Số màn hình tối đa55
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-C
Xung boost1545 MHz1815 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video11 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz15,5 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ352 bitTốt hơn256 bit
Băng thông bộ nhớ616 GB/sTốt hơn496 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ250 W250 W
Tiến trình12 nm12 nm
PSU khuyến nghị600 W600 W
Chiều dài267 mm267 mm
Kích thước die754 mm²545 mm²Tốt hơn
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS13.45Tốt hơn11.15
Điện năng tiêu thụ250 W250 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20182019
Kiến trúcTuringTuring
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$999$699Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân4352Tốt hơn3072
Xung nhịp1350 - 1545 MHz1650 - 1815 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1350 MHz1650 MHzTốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 5.5 MBL1 64 KB, L2 4 MB
Số transistor18600 millionTốt hơn13600 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 2080 TiRTX 2080 SUPER
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
15 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
9 FPSƯớc tính 66%
7 FPSƯớc tính 61%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Call of Duty: WarzoneRTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Counter-Strike 2RTX 2080 Ti209 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER204 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti147 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER143 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti114 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER111 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti56 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER43 FPSƯớc tính 69%
Cyberpunk 2077RTX 2080 Ti135 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER131 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti116 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER113 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti83 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER81 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti37 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER29 FPSƯớc tính 69%
Forza Horizon 5RTX 2080 Ti170 FPSƯớc tính 80%RTX 2080 SUPER166 FPSƯớc tính 80%RTX 2080 Ti110 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER107 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti103 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER100 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti82 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER63 FPSƯớc tính 69%
God of War RagnarökRTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Hogwarts LegacyRTX 2080 Ti110 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER107 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti92 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER90 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti74 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER72 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti38 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER29 FPSƯớc tính 69%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Monster Hunter WildsRTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
StarfieldRTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Average FPSRTX 2080 Ti77 FPSRTX 2080 SUPER75 FPSRTX 2080 Ti59 FPSRTX 2080 SUPER58 FPSRTX 2080 Ti47 FPSRTX 2080 SUPER45 FPSRTX 2080 Ti27 FPSRTX 2080 SUPER21 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 2080 TiRTX 2080 SUPERChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10051478%
H2H Compute IndexH2H Index / 10055526%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10058539%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100776812%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10068638%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 2080 TiRTX 2080 SUPERChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100635710%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10061569%
H2H Inference IndexH2H Index / 10058539%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100655910%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100595311%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080 TiRTX 2080 SUPER
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2DLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080 TiRTX 2080 SUPER
Kiến trúcTuringTuring
Tiến trình12 nm12 nm
Ngày ra mắt20182019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080 TiRTX 2080 SUPER
Số transistor18600 millionTốt hơn13600 million
Kích thước die754 mm²545 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân4352Tốt hơn3072
Xung cơ bản1350 MHz1650 MHzTốt hơn
Xung boost1545 MHz1815 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080 TiRTX 2080 SUPER
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 W600 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080 TiRTX 2080 SUPER
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-C
Số màn hình tối đa55
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 2080 Ti và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080 TiRTX 2080 SUPER
Bộ nhớ video11 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ352 bitTốt hơn256 bit
TFLOPS13.45Tốt hơn11.15
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 2080 Ti64
Thiết bị BRTX 2080 SUPER60
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 2080 Ti or RTX 2080 SUPER?

RTX 2080 Ti has the higher overall gaming score, while RTX 2080 Ti offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2080 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2080 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 2080 Ti offers more overall performance, while RTX 2080 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2080 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 2080 Ti is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 2080 Ti leads in combined 1440p performance. RTX 2080 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 2080 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 2080 Ti is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 2080 Ti is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 2080 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.