H2H

GeForce RTX 3060 8GBVSRadeon RX 7600

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 3060 8GB
♜ WINNERRadeon RX 7600+7%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 7600
NVIDIARTX 3060 8GB

5.194.286 ₫Average price

VS

11.402.090 ₫Average price

AMDRX 7600
VS
Người thắngRX 76006%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng4649
Hiệu quả9099
Giá / hiệu năng10082
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3060 8GB vs Radeon RX 7600: kết luận chính

So sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 cho thấy RX 7600 dẫn 7% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 3060 8GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 3060 8GBGeForce RTX 3060 8GBNVIDIA
RX 7600Radeon RX 7600AMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4649
Hiệu quả
9099
Giá / hiệu năng
10082
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

RTX 3060 8GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3060 8GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ6.207.805 ₫

RTX 3060 8GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 43–48trên 61
RTX 3060 8GB#45vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7600#47vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3060 8GB

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 3060 8GB

100/100 · Giá $399

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3060 8GBRX 7600
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46
49Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37
39Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
90
99Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3060 8GBRX 7600
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2FSR
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn2048
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
DirectX12.212.2
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS12.7421.75Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ170 W165 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20222023
Kiến trúcAmpereRDNA 3.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 2.2
Giá ra mắt$399Tốt hơn$549
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Xung nhịp1320 - 1777 MHz1720 - 2655 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1320 MHz1720 MHzTốt hơn
Xung boost1777 MHz2655 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ15 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
Băng thông bộ nhớ240 GB/s288 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ170 W165 WTốt hơn
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị450 W450 W
Chiều dài242 mm204 mmTốt hơn
Kích thước die276 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 3 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor12000 million13300 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3060 8GBRX 7600
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
27 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 63%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
6 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong27Ước tính 66%28Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Call of Duty: Warzone27Ước tính 66%28Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Counter-Strike 2223Ước tính 74%232Ước tính 74%157Ước tính 74%163Ước tính 74%107Ước tính 71%117Ước tính 72%31Ước tính 63%35Ước tính 64%
Cyberpunk 2077144Ước tính 74%150Ước tính 74%124Ước tính 74%129Ước tính 74%77Ước tính 71%85Ước tính 72%21Ước tính 63%23Ước tính 64%
Forza Horizon 5182Ước tính 80%189Ước tính 80%118Ước tính 74%122Ước tính 74%96Ước tính 71%105Ước tính 72%46Ước tính 63%51Ước tính 64%
God of War Ragnarök27Ước tính 66%28Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Hogwarts Legacy118Ước tính 74%122Ước tính 74%98Ước tính 74%102Ước tính 74%69Ước tính 71%76Ước tính 72%21Ước tính 63%24Ước tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202427Ước tính 66%28Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Monster Hunter Wilds27Ước tính 66%28Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Starfield27Ước tính 66%28Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Average FPS8386646544481517
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3060 8GBRX 7600Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10046496%
H2H Compute IndexH2H Index / 100515813%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10052544%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100909910%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3060 8GBRX 7600Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10056584%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10055574%
H2H Inference IndexH2H Index / 10052544%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10058603%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10053554%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 8GBRX 7600
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 8GBRX 7600
Kiến trúcAmpereRDNA 3.0
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222023
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 8GBRX 7600
Số transistor12000 million13300 millionTốt hơn
Kích thước die276 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn2048
Xung cơ bản1320 MHz1720 MHzTốt hơn
Xung boost1777 MHz2655 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 8GBRX 7600
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dài242 mm204 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 8GBRX 7600
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3060 8GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 8GBRX 7600
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS12.7421.75Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 3060 8GB65
Device BRX 760065
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3060 8GB or RX 7600?

RTX 3060 8GB has the higher overall gaming score, while RTX 3060 8GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3060 8GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3060 8GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3060 8GB offers more overall performance, while RTX 3060 8GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3060 8GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3060 8GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3060 8GB leads in combined 1440p performance. RTX 3060 8GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3060 8GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7600 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7600 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3060 8GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.