
GeForce RTX 3060 8GBVSGeForce RTX 3090 Ti
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 3060 8GB

VSNgười thắngRTX 3090 Ti43%Hiệu năng chơi game tốt hơn
NVIDIA
RTX 3090 Ti

Hiệu năng4671
Hiệu quả9053
Giá / hiệu năng10057
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 3060 8GB vs GeForce RTX 3090 Ti: kết luận chính
So sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti cho thấy RTX 3090 Ti dẫn 54% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 3060 8GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
NVIDIAHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
4671
9053
10057
68100
KẾT QUẢ SO SÁNH
Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể
RTX 3060 8GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3060 8GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Hiệu năng gần như giống nhau
RTX 3060 8GB rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 43–48trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 3060 8GB
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
GeForce RTX 3060 8GB
100/100 · Giá $399Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46
71Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40
58Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37
55Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
90Tốt hơn
53
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2DLSS 2
Đơn vị shader / nhân358410752Tốt hơn
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
DirectX12.212.2
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS12.7440Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ170 WTốt hơn450 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Đầu cấp nguồn8 pin16 pin
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcAmpereAmpere
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0, CUDA 8.6
Giá ra mắt$399Tốt hơn$1999
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Xung nhịp1320 - 1777 MHz1560 - 1860 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1320 MHz1560 MHzTốt hơn
Xung boost1777 MHz1860 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR624 GB GDDR6XTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ15 GHz21 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit384 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ240 GB/s1008 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ170 WTốt hơn450 W
Tiến trình8 nm8 nm
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn850 W
Chiều dài242 mmTốt hơn336 mm
Kích thước die276 mm²Tốt hơn628 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 3 MBL1 128 KB, L2 6 MB
Số transistor12000 million28300 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 3060 8GBRTX 3090 Ti
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
27 FPSƯớc tính 66%
35 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
29 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 63%
22 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
13 FPSƯớc tính 66%
Black Myth: Wukong27Ước tính 66%35Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%15Ước tính 63%22Ước tính 66%5Ước tính 55%13Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone27Ước tính 66%35Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%15Ước tính 63%22Ước tính 66%5Ước tính 55%13Ước tính 66%
Counter-Strike 2223Ước tính 74%291Ước tính 74%157Ước tính 74%204Ước tính 74%107Ước tính 71%159Ước tính 74%31Ước tính 63%79Ước tính 74%
Cyberpunk 2077144Ước tính 74%188Ước tính 74%124Ước tính 74%162Ước tính 74%77Ước tính 71%115Ước tính 74%21Ước tính 63%53Ước tính 74%
Forza Horizon 5182Ước tính 80%237Ước tính 80%118Ước tính 74%153Ước tính 74%96Ước tính 71%143Ước tính 74%46Ước tính 63%116Ước tính 74%
God of War Ragnarök27Ước tính 66%35Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%15Ước tính 63%22Ước tính 66%5Ước tính 55%13Ước tính 66%
Hogwarts Legacy118Ước tính 74%153Ước tính 74%98Ước tính 74%128Ước tính 74%69Ước tính 71%103Ước tính 74%21Ước tính 63%54Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202427Ước tính 66%35Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%15Ước tính 63%22Ước tính 66%5Ước tính 55%13Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds27Ước tính 66%35Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%15Ước tính 63%22Ước tính 66%5Ước tính 55%13Ước tính 66%
Starfield27Ước tính 66%35Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%15Ước tính 63%22Ước tính 66%5Ước tính 55%13Ước tính 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100467143%
H2H Compute IndexH2H Index / 100517437%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100527941%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006810038%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100905352%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100568440%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100558341%
H2H Inference IndexH2H Index / 100527941%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100588740%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100538041%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2DLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0, CUDA 8.6
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcAmpereAmpere
Tiến trình8 nm8 nm
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor12000 million28300 millionTốt hơn
Kích thước die276 mm²Tốt hơn628 mm²
Đơn vị shader / nhân358410752Tốt hơn
Xung cơ bản1320 MHz1560 MHzTốt hơn
Xung boost1777 MHz1860 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài242 mmTốt hơn336 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn850 W
Đầu cấp nguồn8 pin16 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3060 8GB và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video8 GB GDDR624 GB GDDR6XTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Bus bộ nhớ128 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS12.7440Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 3060 8GB or RTX 3090 Ti?+
RTX 3060 8GB has the higher overall gaming score, while RTX 3060 8GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 3060 8GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 3060 8GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 3060 8GB offers more overall performance, while RTX 3060 8GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 3060 8GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RTX 3060 8GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 3060 8GB leads in combined 1440p performance. RTX 3060 8GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 3060 8GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 3060 8GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 3060 8GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 3060 8GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel
Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD