
GeForce RTX 3060 8GBVSRadeon RX 6750 XT
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 3060 8GB

VSNgười thắngRX 6750 XT8%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 6750 XT

Hiệu năng4650
Hiệu quả9067
Giá / hiệu năng10091
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 3060 8GB vs Radeon RX 6750 XT: kết luận chính
So sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT cho thấy RX 6750 XT dẫn 9% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 3060 8GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
4650
9067
10091
6880
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 3060 8GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 3060 8GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3060 8GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 3060 8GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
RTX 3060 8GB rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 43–48trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 3060 8GB
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
GeForce RTX 3060 8GB
100/100 · Giá $399Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46
50Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37
40Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
90Tốt hơn
67
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
61
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2FSR
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn2560
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
DirectX12.212.2
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS12.7413.31Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ170 WTốt hơn250 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcAmpereRDNA 2.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 2.1
Giá ra mắt$399Tốt hơn$549
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Xung nhịp1320 - 1777 MHz2150 - 2600 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1320 MHz2150 MHzTốt hơn
Xung boost1777 MHz2600 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR612 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ15 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit192 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ240 GB/s432 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ170 WTốt hơn250 W
Tiến trình8 nm7 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Chiều dài242 mmTốt hơn267 mm
Kích thước die276 mm²Tốt hơn335 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 3 MBL1 128 KB, L2 3 MB
Số transistor12000 million17200 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 3060 8GBRX 6750 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
27 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 63%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
8 FPSƯớc tính 64%
Black Myth: Wukong27Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 64%
Call of Duty: Warzone27Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 64%
Counter-Strike 2223Ước tính 74%211Ước tính 74%157Ước tính 74%149Ước tính 74%107Ước tính 71%116Ước tính 74%31Ước tính 63%51Ước tính 72%
Cyberpunk 2077144Ước tính 74%136Ước tính 74%124Ước tính 74%118Ước tính 74%77Ước tính 71%84Ước tính 74%21Ước tính 63%34Ước tính 72%
Forza Horizon 5182Ước tính 80%172Ước tính 80%118Ước tính 74%111Ước tính 74%96Ước tính 71%104Ước tính 74%46Ước tính 63%76Ước tính 72%
God of War Ragnarök27Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 64%
Hogwarts Legacy118Ước tính 74%111Ước tính 74%98Ước tính 74%93Ước tính 74%69Ước tính 71%75Ước tính 74%21Ước tính 63%35Ước tính 72%
Microsoft Flight Simulator 202427Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 64%
Monster Hunter Wilds27Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 64%
Starfield27Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 63%16Ước tính 66%5Ước tính 55%8Ước tính 64%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10046508%
H2H Compute IndexH2H Index / 100516016%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100525811%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100688016%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100906729%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100566312%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100556212%
H2H Inference IndexH2H Index / 100525811%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100586613%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100535911%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 2.1
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcAmpereRDNA 2.0
Tiến trình8 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor12000 million17200 millionTốt hơn
Kích thước die276 mm²Tốt hơn335 mm²
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn2560
Xung cơ bản1320 MHz2150 MHzTốt hơn
Xung boost1777 MHz2600 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài242 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3060 8GB và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video8 GB GDDR612 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit192 bitTốt hơn
TFLOPS12.7413.31Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 3060 8GB or RX 6750 XT?+
RTX 3060 8GB has the higher overall gaming score, while RTX 3060 8GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 3060 8GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 3060 8GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 3060 8GB offers more overall performance, while RTX 3060 8GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 3060 8GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RTX 3060 8GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 3060 8GB leads in combined 1440p performance. RTX 3060 8GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 3060 8GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 3060 8GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 3060 8GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 3060 8GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel