H2H

GeForce RTX 4090 vs GeForce RTX 4060

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4090 và RTX 4060 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4090 vượt RTX 4060 91% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+91%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4090 vs GeForce RTX 4060: kết luận chính

So sánh RTX 4090 và RTX 4060 cho thấy RTX 4090 dẫn 91% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4060 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
8846
Hiệu quả
65100
Giá / hiệu năng
71100
Dung lượng bộ nhớ
10068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4090 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4090 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4060 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG19%

RTX 4090 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ21.512.375 ₫

RTX 4060 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 2–7trên 317
RTX 4090#4vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 4060#51vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4090

131 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 4060

100/100 · Giá $299

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4090 và RTX 4060 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4090RTX 4060
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
88Tốt hơn
46
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
70Tốt hơn
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
67Tốt hơn
37
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
65
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
80Tốt hơn
67
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4090 và RTX 4060 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4090RTX 4060
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3DLSS 3
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
TFLOPS82.58Tốt hơn15.11
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ450 W115 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Ngày ra mắt20222023
Kiến trúcAda LovelaceAda Lovelace
Độ dàyTriple-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 8.9
Giá ra mắt$1599$299Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân16384Tốt hơn3072
Xung nhịp2235 - 2520 MHzTốt hơn1830 - 2460 MHz
Xung cơ bản2235 MHzTốt hơn1830 MHz
Xung boost2520 MHzTốt hơn2460 MHz
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn17 GHz
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ1008 GB/sTốt hơn272 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ450 W115 WTốt hơn
Tiến trình5 nm5 nm
PSU khuyến nghị850 W300 WTốt hơn
Chiều dài304 mm240 mmTốt hơn
Kích thước die609 mm²159 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 72 MBL1 128 KB, L2 24 MB
Số transistor76300 millionTốt hơn18900 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4090 và RTX 4060 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4090RTX 4060
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
45 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
38 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
15 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 409045 FPSƯớc tính 66%RTX 406026 FPSƯớc tính 66%RTX 409038 FPSƯớc tính 66%RTX 406022 FPSƯớc tính 66%RTX 409029 FPSƯớc tính 66%RTX 406015 FPSƯớc tính 64%RTX 409017 FPSƯớc tính 66%RTX 40605 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneRTX 409045 FPSƯớc tính 66%RTX 406026 FPSƯớc tính 66%RTX 409038 FPSƯớc tính 66%RTX 406022 FPSƯớc tính 66%RTX 409029 FPSƯớc tính 66%RTX 406015 FPSƯớc tính 64%RTX 409017 FPSƯớc tính 66%RTX 40605 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2RTX 4090365 FPSƯớc tính 74%RTX 4060216 FPSƯớc tính 74%RTX 4090252 FPSƯớc tính 74%RTX 4060152 FPSƯớc tính 74%RTX 4090188 FPSƯớc tính 74%RTX 4060107 FPSƯớc tính 72%RTX 409095 FPSƯớc tính 74%RTX 406032 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077RTX 4090230 FPSƯớc tính 74%RTX 4060139 FPSƯớc tính 74%RTX 4090205 FPSƯớc tính 74%RTX 4060120 FPSƯớc tính 74%RTX 4090142 FPSƯớc tính 74%RTX 406078 FPSƯớc tính 72%RTX 409068 FPSƯớc tính 74%RTX 406021 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5RTX 4090284 FPSƯớc tính 80%RTX 4060176 FPSƯớc tính 80%RTX 4090194 FPSƯớc tính 74%RTX 4060114 FPSƯớc tính 74%RTX 4090172 FPSƯớc tính 74%RTX 406097 FPSƯớc tính 72%RTX 4090131 FPSƯớc tính 74%RTX 406046 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökRTX 409045 FPSƯớc tính 66%RTX 406026 FPSƯớc tính 66%RTX 409038 FPSƯớc tính 66%RTX 406022 FPSƯớc tính 66%RTX 409029 FPSƯớc tính 66%RTX 406015 FPSƯớc tính 64%RTX 409017 FPSƯớc tính 66%RTX 40605 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyRTX 4090187 FPSƯớc tính 74%RTX 4060114 FPSƯớc tính 74%RTX 4090157 FPSƯớc tính 74%RTX 406095 FPSƯớc tính 74%RTX 4090126 FPSƯớc tính 74%RTX 406070 FPSƯớc tính 72%RTX 409074 FPSƯớc tính 74%RTX 406022 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 409045 FPSƯớc tính 66%RTX 406026 FPSƯớc tính 66%RTX 409038 FPSƯớc tính 66%RTX 406022 FPSƯớc tính 66%RTX 409029 FPSƯớc tính 66%RTX 406015 FPSƯớc tính 64%RTX 409017 FPSƯớc tính 66%RTX 40605 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsRTX 409045 FPSƯớc tính 66%RTX 406026 FPSƯớc tính 66%RTX 409038 FPSƯớc tính 66%RTX 406022 FPSƯớc tính 66%RTX 409029 FPSƯớc tính 66%RTX 406015 FPSƯớc tính 64%RTX 409017 FPSƯớc tính 66%RTX 40605 FPSƯớc tính 56%
StarfieldRTX 409045 FPSƯớc tính 66%RTX 406026 FPSƯớc tính 66%RTX 409038 FPSƯớc tính 66%RTX 406022 FPSƯớc tính 66%RTX 409029 FPSƯớc tính 66%RTX 406015 FPSƯớc tính 64%RTX 409017 FPSƯớc tính 66%RTX 40605 FPSƯớc tính 56%
Average FPSRTX 4090134 FPSRTX 406080 FPSRTX 4090104 FPSRTX 406061 FPSRTX 409080 FPSRTX 406044 FPSRTX 409047 FPSRTX 406015 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4090 và RTX 4060 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4090RTX 4060Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100884663%
H2H Compute IndexH2H Index / 100895547%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100915255%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001006838%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006510042%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4090 và RTX 4060 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4090RTX 4060Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100935650%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100935551%
H2H Inference IndexH2H Index / 100915255%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100955848%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100925354%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4090 và RTX 4060 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RTX 4060
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3DLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 8.9

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4090 và RTX 4060 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RTX 4060
Kiến trúcAda LovelaceAda Lovelace
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20222023
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4090 và RTX 4060 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RTX 4060
Số transistor76300 millionTốt hơn18900 million
Kích thước die609 mm²159 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân16384Tốt hơn3072
Xung cơ bản2235 MHzTốt hơn1830 MHz
Xung boost2520 MHzTốt hơn2460 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4090 và RTX 4060 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RTX 4060
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dài304 mm240 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotDual-slot
PSU khuyến nghị850 W300 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4090 và RTX 4060 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RTX 4060
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4090 và RTX 4060 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RTX 4060
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS82.58Tốt hơn15.11
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 409080
Thiết bị BRTX 406067
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4090 or RTX 4060?

RTX 4090 has the higher overall gaming score, while RTX 4060 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4090 offers more overall performance, while RTX 4090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 4060 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4090 leads in combined 1440p performance. RTX 4090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4060 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4060 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.