H2H

GeForce RTX 5070 vs Radeon RX 7900 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7900 XT vượt RTX 5070 18% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+18%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5070 vs Radeon RX 7900 XT: kết luận chính

So sánh RTX 5070 và RX 7900 XT cho thấy RX 7900 XT dẫn 18% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 5070 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6273
Hiệu quả
8377
Giá / hiệu năng
8186
Dung lượng bộ nhớ
8095
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7900 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7900 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7900 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG9%

RX 7900 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ20.450.000 ₫

RTX 5070 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 23–28trên 319
RTX 5070#39vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7900 XT#25vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5070

135 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 5070

81/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5070RX 7900 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
62
73Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
51
59Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
49
57Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
83Tốt hơn
77
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
70
76Tốt hơn
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5070RX 7900 XT
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS30.8751.48Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ250 WTốt hơn315 W
Xung cơ bản2325 MHzTốt hơn1500 MHz
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20252022
Kiến trúcBlackwell 2.0RDNA 3.0Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
Giá ra mắt$549Tốt hơn$899
Đơn vị shader / nhân6144Tốt hơn5376
Xung nhịp2325 - 2512 MHzTốt hơn1500 - 2400 MHz
Xung boost2512 MHzTốt hơn2400 MHz
Bộ nhớ video12 GB GDDR720 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn20 GHz
Bus bộ nhớ192 bit320 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ672 GB/s800 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ250 WTốt hơn315 W
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
PSU khuyến nghị600 WTốt hơn700 W
Chiều dài245 mmTốt hơn276 mm
Kích thước die263 mm²Tốt hơn529 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 48 MBL1 250 KB, L2 6 MB
Số transistor31100 million57700 millionTốt hơn
UpscalingDLSS 4FSR
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5070RX 7900 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
30 FPSƯớc tính 66%
36 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
26 FPSƯớc tính 66%
31 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 507030 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT36 FPSƯớc tính 66%RTX 507026 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT31 FPSƯớc tính 66%RTX 507019 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT23 FPSƯớc tính 66%RTX 507011 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT13 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 507030 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT36 FPSƯớc tính 66%RTX 507026 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT31 FPSƯớc tính 66%RTX 507019 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT23 FPSƯớc tính 66%RTX 507011 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT13 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 5070255 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT305 FPSƯớc tính 74%RTX 5070179 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT214 FPSƯớc tính 74%RTX 5070139 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT166 FPSƯớc tính 74%RTX 507069 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT83 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 5070165 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT197 FPSƯớc tính 74%RTX 5070142 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT169 FPSƯớc tính 74%RTX 5070101 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT121 FPSƯớc tính 74%RTX 507046 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT55 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 5070208 FPSƯớc tính 80%RX 7900 XT226 FPSƯớc tính 80%RTX 5070134 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT161 FPSƯớc tính 74%RTX 5070125 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT150 FPSƯớc tính 74%RTX 5070101 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT122 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 507030 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT36 FPSƯớc tính 66%RTX 507026 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT31 FPSƯớc tính 66%RTX 507019 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT23 FPSƯớc tính 66%RTX 507011 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT13 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 5070134 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT161 FPSƯớc tính 74%RTX 5070112 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT134 FPSƯớc tính 74%RTX 507090 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT108 FPSƯớc tính 74%RTX 507047 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XT56 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 507030 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT36 FPSƯớc tính 66%RTX 507026 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT31 FPSƯớc tính 66%RTX 507019 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT23 FPSƯớc tính 66%RTX 507011 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT13 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 507030 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT36 FPSƯớc tính 66%RTX 507026 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT31 FPSƯớc tính 66%RTX 507019 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT23 FPSƯớc tính 66%RTX 507011 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT13 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 507030 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT36 FPSƯớc tính 66%RTX 507026 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT31 FPSƯớc tính 66%RTX 507019 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT23 FPSƯớc tính 66%RTX 507011 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XT13 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 507094 FPSRX 7900 XT111 FPSRTX 507072 FPSRX 7900 XT86 FPSRTX 507057 FPSRX 7900 XT68 FPSRTX 507033 FPSRX 7900 XT39 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5070RX 7900 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100627316%
H2H Compute IndexH2H Index / 100687712%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100677916%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100809517%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10083778%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5070RX 7900 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100708317%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100698217%
H2H Inference IndexH2H Index / 100677916%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100728517%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100677916%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070RX 7900 XT
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070RX 7900 XT
Kiến trúcBlackwell 2.0RDNA 3.0Tốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070RX 7900 XT
Số transistor31100 million57700 millionTốt hơn
Kích thước die263 mm²Tốt hơn529 mm²
Đơn vị shader / nhân6144Tốt hơn5376
Xung cơ bản2325 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung boost2512 MHzTốt hơn2400 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070RX 7900 XT
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dài245 mmTốt hơn276 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 WTốt hơn700 W
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070RX 7900 XT
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 2.1
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5070 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070RX 7900 XT
Bộ nhớ video12 GB GDDR720 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ192 bit320 bitTốt hơn
TFLOPS30.8751.48Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 507070
Thiết bị BRX 7900 XT76
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5070 or RX 7900 XT?

RX 7900 XT has the higher overall gaming score, while RX 7900 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5070 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5070 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7900 XT offers more overall performance, while RTX 5070 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5070 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7900 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7900 XT leads in combined 1440p performance. RTX 5070 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7900 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 5070 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 5070 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7900 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.