H2H

GeForce RTX 5090 vs Intel Arc B570

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5090 và Arc B570 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5090 vượt Arc B570 113% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+113%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5090 vs Intel Arc B570: kết luận chính

So sánh RTX 5090 và Arc B570 cho thấy RTX 5090 dẫn 113% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc B570 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
10047
Hiệu quả
58100
Giá / hiệu năng
50100
Dung lượng bộ nhớ
10074
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5090 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5090 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B570 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG22%

RTX 5090 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ58.006.582 ₫

Arc B570 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 1–6trên 317
RTX 5090#1vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc B570#44vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5090

154 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc B570

100/100 · Giá $219

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5090 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5090Arc B570
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
100Tốt hơn
47
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
78Tốt hơn
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
76Tốt hơn
38
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
58
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
82Tốt hơn
67
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5090 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5090Arc B570
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 2.1
Ngày ra mắt20252025
Giá ra mắt$219
Kiến trúcBlackwell 2.0Xe2-HPG
PSU khuyến nghị950 W450 WTốt hơn
Chiều dài304 mm272 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Số transistor92.2 billionTốt hơn19600 million
Kích thước die750 mm²272 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn2304
TFLOPS104.8Tốt hơn11.52
Điện năng tiêu thụ575 W150 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Xung cơ bản2017 MHz2500 MHzTốt hơn
Xung nhịp2017 - 2407 MHz2500 - 2500 MHzTốt hơn
Xung boost2407 MHz2500 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn10 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn19 GHz
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn160 bit
Băng thông bộ nhớ1792 GB/sTốt hơn380 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ575 W150 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
USB Type-CKhôngKhông
Bộ nhớ đệm96 MB L2Tốt hơnL1 250 KB, L2 18 MB
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5090 và Arc B570 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5090Arc B570
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
51 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
44 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
33 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
7 FPSƯớc tính 60%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 509051 FPSƯớc tính 66%Arc B57025 FPSƯớc tính 66%RTX 509044 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RTX 509033 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RTX 509019 FPSƯớc tính 66%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%
Call of Duty: WarzoneRTX 509051 FPSƯớc tính 66%Arc B57025 FPSƯớc tính 66%RTX 509044 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RTX 509033 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RTX 509019 FPSƯớc tính 66%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%
Counter-Strike 2RTX 5090416 FPSƯớc tính 74%Arc B570208 FPSƯớc tính 74%RTX 5090288 FPSƯớc tính 74%Arc B570146 FPSƯớc tính 74%RTX 5090215 FPSƯớc tính 74%Arc B570114 FPSƯớc tính 74%RTX 5090109 FPSƯớc tính 74%Arc B57041 FPSƯớc tính 68%
Cyberpunk 2077RTX 5090262 FPSƯớc tính 74%Arc B570134 FPSƯớc tính 74%RTX 5090234 FPSƯớc tính 74%Arc B570116 FPSƯớc tính 74%RTX 5090162 FPSƯớc tính 74%Arc B57082 FPSƯớc tính 74%RTX 509078 FPSƯớc tính 74%Arc B57028 FPSƯớc tính 68%
Forza Horizon 5RTX 5090324 FPSƯớc tính 80%Arc B570169 FPSƯớc tính 80%RTX 5090221 FPSƯớc tính 74%Arc B570110 FPSƯớc tính 74%RTX 5090196 FPSƯớc tính 74%Arc B570102 FPSƯớc tính 74%RTX 5090150 FPSƯớc tính 74%Arc B57061 FPSƯớc tính 68%
God of War RagnarökRTX 509051 FPSƯớc tính 66%Arc B57025 FPSƯớc tính 66%RTX 509044 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RTX 509033 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RTX 509019 FPSƯớc tính 66%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%
Hogwarts LegacyRTX 5090214 FPSƯớc tính 74%Arc B570110 FPSƯớc tính 74%RTX 5090179 FPSƯớc tính 74%Arc B57092 FPSƯớc tính 74%RTX 5090143 FPSƯớc tính 74%Arc B57074 FPSƯớc tính 74%RTX 509084 FPSƯớc tính 74%Arc B57028 FPSƯớc tính 68%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 509051 FPSƯớc tính 66%Arc B57025 FPSƯớc tính 66%RTX 509044 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RTX 509033 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RTX 509019 FPSƯớc tính 66%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%
Monster Hunter WildsRTX 509051 FPSƯớc tính 66%Arc B57025 FPSƯớc tính 66%RTX 509044 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RTX 509033 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RTX 509019 FPSƯớc tính 66%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%
StarfieldRTX 509051 FPSƯớc tính 66%Arc B57025 FPSƯớc tính 66%RTX 509044 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RTX 509033 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RTX 509019 FPSƯớc tính 66%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%
Average FPSRTX 5090152 FPSArc B57077 FPSRTX 5090119 FPSArc B57059 FPSRTX 509091 FPSArc B57047 FPSRTX 509054 FPSArc B57020 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5090 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5090Arc B570Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 1001004772%
H2H Compute IndexH2H Index / 100975752%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1001005558%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001007430%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1005810053%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5090 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5090Arc B570Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1001005952%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1001005853%
H2H Inference IndexH2H Index / 1001005558%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1001006247%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1001005558%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5090 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090Arc B570
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5090 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090Arc B570
Kiến trúcBlackwell 2.0Xe2-HPG
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20252025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5090 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090Arc B570
Số transistor92.2 billionTốt hơn19600 million
Kích thước die750 mm²272 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn2304
Xung cơ bản2017 MHz2500 MHzTốt hơn
Xung boost2407 MHz2500 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5090 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090Arc B570
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x8
Chiều dài304 mm272 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị950 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5090 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090Arc B570
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5090 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090Arc B570
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn10 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn160 bit
TFLOPS104.8Tốt hơn11.52
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 509082
Thiết bị BArc B57067
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5090 or Arc B570?

RTX 5090 has the higher overall gaming score, while Arc B570 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5090 offers more overall performance, while RTX 5090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B570 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5090 leads in combined 1440p performance. RTX 5090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc B570 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc B570 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.