H2H

Radeon RX 550 4GB vs GeForce 210

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 550 4GB và 210 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 550 4GB vượt 210 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 550 4GB vs GeForce 210: kết luận chính

So sánh RX 550 4GB và 210 cho thấy RX 550 4GB dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 210 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3231
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5643
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 550 4GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 550 4GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 550 4GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

RX 550 4GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ512.301 ₫

210 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 162–167trên 317
RX 550 4GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
210ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 210

83 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 210

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 550 4GB và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 550 4GB210
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58Tốt hơn
57
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 550 4GB và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 550 4GB210
Device classDesktopDesktop
DirectX12.010.1
Vulkan1.2
OpenGL4.63.3
HDMIHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort
Số transistor2200 millionTốt hơn260 million
Kích thước die103 mm²57 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân640Tốt hơn16
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 0.5 MBL2 0.03 MBTốt hơn
Số màn hình tối đaVaries by board3
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board200 W
Chiều dàiVaries by board168 mm
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
Điện năng tiêu thụ50 W31 WTốt hơn
TFLOPS1.211Tốt hơn0.039
Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Đầu cấp nguồnNone
Ngày ra mắt20172009
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.2
Giá ra mắt$79
Xung nhịp1100 - 1183 MHzTốt hơn589 MHz
Xung cơ bản1100 MHzTốt hơn589 MHz
Xung boost1183 MHzTốt hơn589 MHz
Bộ nhớ video4 GB GDDR5Tốt hơn1 GB DDR3
Xung nhịp bộ nhớ7 GHzTốt hơn1,2 GHz
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ112 GB/sTốt hơn10 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x8PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ50 W31 WTốt hơn
Tiến trình14 nmTốt hơn40 nm
Kiến trúcPolarisTesla 2.0
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 550 4GB và 210 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 550 4GB210
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
19 FPSƯớc tính 64%
18 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
16 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
8 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 550 4GB19 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%RX 550 4GB5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 550 4GB19 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%RX 550 4GB5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 550 4GB162 FPSƯớc tính 72%210154 FPSƯớc tính 72%RX 550 4GB112 FPSƯớc tính 72%210108 FPSƯớc tính 72%RX 550 4GB62 FPSƯớc tính 66%21058 FPSƯớc tính 66%RX 550 4GB22 FPSƯớc tính 62%21021 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RX 550 4GB105 FPSƯớc tính 72%210100 FPSƯớc tính 72%RX 550 4GB89 FPSƯớc tính 72%21086 FPSƯớc tính 72%RX 550 4GB45 FPSƯớc tính 66%21042 FPSƯớc tính 66%RX 550 4GB15 FPSƯớc tính 62%21014 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RX 550 4GB132 FPSƯớc tính 78%210126 FPSƯớc tính 78%RX 550 4GB84 FPSƯớc tính 72%21081 FPSƯớc tính 72%RX 550 4GB56 FPSƯớc tính 66%21052 FPSƯớc tính 66%RX 550 4GB32 FPSƯớc tính 62%21031 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRX 550 4GB19 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%RX 550 4GB5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 550 4GB85 FPSƯớc tính 72%21081 FPSƯớc tính 72%RX 550 4GB70 FPSƯớc tính 72%21068 FPSƯớc tính 72%RX 550 4GB40 FPSƯớc tính 66%21038 FPSƯớc tính 66%RX 550 4GB15 FPSƯớc tính 62%21014 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 550 4GB19 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%RX 550 4GB5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 550 4GB19 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%RX 550 4GB5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 550 4GB19 FPSƯớc tính 64%21018 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB16 FPSƯớc tính 64%21016 FPSƯớc tính 64%RX 550 4GB9 FPSƯớc tính 58%2108 FPSƯớc tính 58%RX 550 4GB5 FPSƯớc tính 55%2105 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 550 4GB60 FPS21057 FPSRX 550 4GB45 FPS21044 FPSRX 550 4GB26 FPS21024 FPSRX 550 4GB11 FPS21011 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 550 4GB và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 550 4GB210Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032313%
H2H Compute IndexH2H Index / 100373118%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100393414%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100564326%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 550 4GB và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 550 4GB210Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100433618%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100413613%
H2H Inference IndexH2H Index / 100393414%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100453817%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100393511%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 550 4GB và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 4GB210
DirectX12.010.1
Vulkan1.2
OpenGL4.63.3
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 550 4GB và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 4GB210
Kiến trúcPolarisTesla 2.0
Tiến trình14 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20172009
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 550 4GB và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 4GB210
Số transistor2200 millionTốt hơn260 million
Kích thước die103 mm²57 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân640Tốt hơn16
Xung cơ bản1100 MHzTốt hơn589 MHz
Xung boost1183 MHzTốt hơn589 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 550 4GB và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 4GB210
Giao tiếpPCIe 3x8PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board168 mm
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
PSU khuyến nghịVaries by board200 W
Đầu cấp nguồnNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 550 4GB và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 4GB210
HDMIHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board3
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 550 4GB và 210 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 4GB210
Bộ nhớ video4 GB GDDR5Tốt hơn1 GB DDR3
Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS1.211Tốt hơn0.039
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 550 4GB58
Thiết bị B21057
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 550 4GB or 210?

RX 550 4GB has the higher overall gaming score, while RX 550 4GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

210 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

210 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 550 4GB offers more overall performance, while RX 550 4GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

210 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 550 4GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 550 4GB leads in combined 1440p performance. RX 550 4GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 550 4GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

210 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

210 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 550 4GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.