H2H

Radeon RX 590 GME vs GeForce GTX 1630

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 590 GME và GTX 1630 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 590 GME vượt GTX 1630 28% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+28%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 590 GME vs GeForce GTX 1630: kết luận chính

So sánh RX 590 GME và GTX 1630 cho thấy RX 590 GME dẫn 28% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1630 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4132
Hiệu quả
78100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6860
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 590 GME là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 590 GME dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 590 GME có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

RX 590 GME dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.024.399 ₫

GTX 1630 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 152–157trên 317
RX 590 GMEngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1630ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 590 GME

71 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1630

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 590 GME và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 590 GMEGTX 1630
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
41Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
36Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
78
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 590 GME và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 590 GMEGTX 1630
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSR
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.012.1
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS6.543Tốt hơn1.828
Điện năng tiêu thụ175 W75 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pinNone
Ngày ra mắt20202022
Kiến trúcGCN 4.0Turing
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$229$119Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn512
Xung nhịp1257 - 1380 MHz1740 - 1785 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1257 MHz1740 MHzTốt hơn
Xung boost1380 MHz1785 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR5Tốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ8 GHz12 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ256 GB/sTốt hơn96 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x8
Điện năng tiêu thụ175 W75 WTốt hơn
Tiến trình14 nm12 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị450 W250 WTốt hơn
Chiều dài241 mm145 mmTốt hơn
Kích thước die232 mm²200 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 2 MBL1 64 KB, L2 1 MB
Số transistor5700 millionTốt hơn4700 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 590 GME và GTX 1630 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 590 GMEGTX 1630
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
13 FPSƯớc tính 64%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 57%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%GTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%GTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 590 GME189 FPSƯớc tính 74%GTX 1630162 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME133 FPSƯớc tính 74%GTX 1630114 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME96 FPSƯớc tính 72%GTX 163062 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME31 FPSƯớc tính 65%GTX 163022 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RX 590 GME122 FPSƯớc tính 74%GTX 1630105 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME105 FPSƯớc tính 74%GTX 163090 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME70 FPSƯớc tính 72%GTX 163045 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME21 FPSƯớc tính 65%GTX 163015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RX 590 GME154 FPSƯớc tính 80%GTX 1630132 FPSƯớc tính 78%RX 590 GME100 FPSƯớc tính 74%GTX 163086 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME86 FPSƯớc tính 72%GTX 163055 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME46 FPSƯớc tính 65%GTX 163032 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%GTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 590 GME100 FPSƯớc tính 74%GTX 163086 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME84 FPSƯớc tính 74%GTX 163072 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME62 FPSƯớc tính 72%GTX 163040 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME21 FPSƯớc tính 65%GTX 163015 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%GTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%GTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%GTX 163019 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%GTX 163016 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%GTX 16309 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%GTX 16305 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 590 GME70 FPSGTX 163060 FPSRX 590 GME54 FPSGTX 163046 FPSRX 590 GME39 FPSGTX 163026 FPSRX 590 GME15 FPSGTX 163011 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 590 GME và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 590 GMEGTX 1630Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100413225%
H2H Compute IndexH2H Index / 100464014%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100494020%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100686013%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007810025%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 590 GME và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 590 GMEGTX 1630Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100534516%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100524319%
H2H Inference IndexH2H Index / 100494020%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100564815%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100494118%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 590 GME và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 590 GMEGTX 1630
DirectX12.012.1
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 590 GME và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 590 GMEGTX 1630
Kiến trúcGCN 4.0Turing
Tiến trình14 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20202022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 590 GME và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 590 GMEGTX 1630
Số transistor5700 millionTốt hơn4700 million
Kích thước die232 mm²200 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn512
Xung cơ bản1257 MHz1740 MHzTốt hơn
Xung boost1380 MHz1785 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 590 GME và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 590 GMEGTX 1630
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x8
Chiều dài241 mm145 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị450 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 590 GME và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 590 GMEGTX 1630
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 590 GME và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 590 GMEGTX 1630
Bộ nhớ video8 GB GDDR5Tốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS6.543Tốt hơn1.828
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 590 GME59
Thiết bị BGTX 163058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 590 GME or GTX 1630?

RX 590 GME has the higher overall gaming score, while RX 590 GME offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1630 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1630 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 590 GME offers more overall performance, while RX 590 GME offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1630 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 590 GME is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 590 GME leads in combined 1440p performance. RX 590 GME can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 590 GME is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1630 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1630 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 590 GME if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.