H2H

Radeon RX 6800 vs Radeon RX 6400

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

VS

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6800 và RX 6400 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6800 vượt RX 6400 61% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+61%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 6800 vs Radeon RX 6400: kết luận chính

So sánh RX 6800 và RX 6400 cho thấy RX 6800 dẫn 61% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6400 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5333
Hiệu quả
71100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
8860
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 6800 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 6800 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6800 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG14%

RX 6800 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.865.894 ₫

RX 6400 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 52–57trên 317
RX 6800#54vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6800

152 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 6400

100/100 · Giá $159

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6800 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 6800RX 6400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
53Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
45Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
42Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
71
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
66Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 6800 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 6800RX 6400
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
Điện năng tiêu thụ250 W53 WTốt hơn
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS16.17Tốt hơn3.565
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pinNone
Ngày ra mắt20202022
Kiến trúcRDNA 2.0RDNA 2.0
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.2
Giá ra mắt$579$159Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3840Tốt hơn768
Xung nhịp1700 - 2105 MHz1923 - 2321 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1700 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost2105 MHz2321 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz16 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/sTốt hơn128 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x4
Điện năng tiêu thụ250 W53 WTốt hơn
Tiến trình7 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị600 W250 WTốt hơn
Chiều dài267 mmVaries by board
Kích thước die520 mm²107 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 4 MBL1 128 KB, L2 1 MB
Số transistor26800 millionTốt hơn5400 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6800 và RX 6400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6800RX 6400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
9 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 680026 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RX 680022 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RX 680017 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RX 68009 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 680026 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RX 680022 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RX 680017 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RX 68009 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 6800218 FPSƯớc tính 74%RX 6400168 FPSƯớc tính 72%RX 6800153 FPSƯớc tính 74%RX 6400118 FPSƯớc tính 72%RX 6800119 FPSƯớc tính 74%RX 640063 FPSƯớc tính 66%RX 680059 FPSƯớc tính 74%RX 640023 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RX 6800141 FPSƯớc tính 74%RX 6400109 FPSƯớc tính 72%RX 6800121 FPSƯớc tính 74%RX 640093 FPSƯớc tính 72%RX 680086 FPSƯớc tính 74%RX 640046 FPSƯớc tính 66%RX 680040 FPSƯớc tính 74%RX 640015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RX 6800177 FPSƯớc tính 80%RX 6400137 FPSƯớc tính 78%RX 6800115 FPSƯớc tính 74%RX 640088 FPSƯớc tính 72%RX 6800107 FPSƯớc tính 74%RX 640057 FPSƯớc tính 66%RX 680087 FPSƯớc tính 74%RX 640033 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRX 680026 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RX 680022 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RX 680017 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RX 68009 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 6800115 FPSƯớc tính 74%RX 640089 FPSƯớc tính 72%RX 680096 FPSƯớc tính 74%RX 640074 FPSƯớc tính 72%RX 680077 FPSƯớc tính 74%RX 640041 FPSƯớc tính 66%RX 680040 FPSƯớc tính 74%RX 640016 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 680026 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RX 680022 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RX 680017 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RX 68009 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 680026 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RX 680022 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RX 680017 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RX 68009 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 680026 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RX 680022 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RX 680017 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RX 68009 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 680081 FPSRX 640062 FPSRX 680062 FPSRX 640048 FPSRX 680049 FPSRX 640026 FPSRX 680028 FPSRX 640012 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 6800 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6800RX 6400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100533347%
H2H Compute IndexH2H Index / 100614432%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100634142%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100886038%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007110034%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6800 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6800RX 6400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100694542%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100674441%
H2H Inference IndexH2H Index / 100634142%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100724840%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100644144%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6800 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6800RX 6400
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6800 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6800RX 6400
Kiến trúcRDNA 2.0RDNA 2.0
Tiến trình7 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20202022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6800 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6800RX 6400
Số transistor26800 millionTốt hơn5400 million
Kích thước die520 mm²107 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3840Tốt hơn768
Xung cơ bản1700 MHz1923 MHzTốt hơn
Xung boost2105 MHz2321 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6800 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6800RX 6400
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x4
Chiều dài267 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị600 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8+8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6800 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6800RX 6400
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6800 và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6800RX 6400
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS16.17Tốt hơn3.565
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 680066
Thiết bị BRX 640058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6800 or RX 6400?

RX 6800 has the higher overall gaming score, while RX 6800 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 6800 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 6800 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6800 offers more overall performance, while RX 6800 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 6800 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6800 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6800 leads in combined 1440p performance. RX 6800 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6800 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6800 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.