H2H

Radeon RX 7600 vs Radeon RX 5700

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7600 và RX 5700 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7600 vượt RX 5700 9% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+9%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7600 vs Radeon RX 5700: kết luận chính

So sánh RX 7600 và RX 5700 cho thấy RX 7600 dẫn 9% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 5700 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4945
Hiệu quả
9983
Giá / hiệu năng
82100
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7600 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7600 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 5700 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

RX 7600 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ9.091.539 ₫

RX 5700 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 56–61trên 317
RX 7600#58vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 5700#78vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 5700

176 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 5700

100/100 · Giá $299

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7600 và RX 5700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 7600RX 5700
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
49Tốt hơn
45
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
39
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39Tốt hơn
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
99Tốt hơn
83
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7600 và RX 5700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 7600RX 5700
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS21.75Tốt hơn7.949
Điện năng tiêu thụ165 WTốt hơn180 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20232019
Kiến trúcRDNA 3.0Tốt hơnRDNA 1.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1
Giá ra mắt$549$299Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân20482304Tốt hơn
Xung nhịp1720 - 2655 MHzTốt hơn1465 - 1625 MHz
Xung cơ bản1720 MHzTốt hơn1465 MHz
Xung boost2655 MHzTốt hơn1625 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn14 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ288 GB/s448 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ165 WTốt hơn180 W
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị450 W450 W
Chiều dài204 mmTốt hơn268 mm
Kích thước die204 mm²Tốt hơn251 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL2 4 MBTốt hơn
Số transistor13300 millionTốt hơn10300 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7600 và RX 5700 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7600RX 5700
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
15 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 56%
6 FPSƯớc tính 60%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 760028 FPSƯớc tính 66%RX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%RX 57006 FPSƯớc tính 60%
Call of Duty: WarzoneRX 760028 FPSƯớc tính 66%RX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%RX 57006 FPSƯớc tính 60%
Counter-Strike 2RX 7600232 FPSƯớc tính 74%RX 5700196 FPSƯớc tính 74%RX 7600163 FPSƯớc tính 74%RX 5700138 FPSƯớc tính 74%RX 7600117 FPSƯớc tính 72%RX 5700107 FPSƯớc tính 74%RX 760035 FPSƯớc tính 64%RX 570040 FPSƯớc tính 68%
Cyberpunk 2077RX 7600150 FPSƯớc tính 74%RX 5700126 FPSƯớc tính 74%RX 7600129 FPSƯớc tính 74%RX 5700109 FPSƯớc tính 74%RX 760085 FPSƯớc tính 72%RX 570078 FPSƯớc tính 74%RX 760023 FPSƯớc tính 64%RX 570027 FPSƯớc tính 68%
Forza Horizon 5RX 7600189 FPSƯớc tính 80%RX 5700159 FPSƯớc tính 80%RX 7600122 FPSƯớc tính 74%RX 5700103 FPSƯớc tính 74%RX 7600105 FPSƯớc tính 72%RX 570096 FPSƯớc tính 74%RX 760051 FPSƯớc tính 64%RX 570058 FPSƯớc tính 68%
God of War RagnarökRX 760028 FPSƯớc tính 66%RX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%RX 57006 FPSƯớc tính 60%
Hogwarts LegacyRX 7600122 FPSƯớc tính 74%RX 5700103 FPSƯớc tính 74%RX 7600102 FPSƯớc tính 74%RX 570086 FPSƯớc tính 74%RX 760076 FPSƯớc tính 72%RX 570069 FPSƯớc tính 74%RX 760024 FPSƯớc tính 64%RX 570027 FPSƯớc tính 68%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 760028 FPSƯớc tính 66%RX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%RX 57006 FPSƯớc tính 60%
Monster Hunter WildsRX 760028 FPSƯớc tính 66%RX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%RX 57006 FPSƯớc tính 60%
StarfieldRX 760028 FPSƯớc tính 66%RX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%RX 57006 FPSƯớc tính 60%
Average FPSRX 760086 FPSRX 570072 FPSRX 760065 FPSRX 570056 FPSRX 760048 FPSRX 570044 FPSRX 760017 FPSRX 570019 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7600 và RX 5700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7600RX 5700Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10049459%
H2H Compute IndexH2H Index / 100585015%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10054524%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100998318%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7600 và RX 5700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7600RX 5700Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10058555%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10057545%
H2H Inference IndexH2H Index / 10054524%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10060583%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10055526%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7600 và RX 5700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600RX 5700
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7600 và RX 5700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600RX 5700
Kiến trúcRDNA 3.0Tốt hơnRDNA 1.0
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20232019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7600 và RX 5700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600RX 5700
Số transistor13300 millionTốt hơn10300 million
Kích thước die204 mm²Tốt hơn251 mm²
Đơn vị shader / nhân20482304Tốt hơn
Xung cơ bản1720 MHzTốt hơn1465 MHz
Xung boost2655 MHzTốt hơn1625 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7600 và RX 5700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600RX 5700
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Chiều dài204 mmTốt hơn268 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7600 và RX 5700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600RX 5700
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7600 và RX 5700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600RX 5700
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS21.75Tốt hơn7.949
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 760065
Thiết bị BRX 570063
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7600 or RX 5700?

RX 7600 has the higher overall gaming score, while RX 5700 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 7600 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 7600 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7600 offers more overall performance, while RX 7600 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 7600 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 5700 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7600 leads in combined 1440p performance. RX 7600 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7600 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7600 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7600 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7600 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.