H2H

Intel Arc A750 vs Radeon RX 6900 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A750 và RX 6900 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6900 XT vượt Arc A750 12% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+12%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A750 vs Radeon RX 6900 XT: kết luận chính

So sánh Arc A750 và RX 6900 XT cho thấy RX 6900 XT dẫn 12% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A750 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5157
Hiệu quả
7663
Giá / hiệu năng
10083
Dung lượng bộ nhớ
6888
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A750 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A750 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A750 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

Arc A750 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ8.323.240 ₫

Arc A750 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 50–55trên 317
Arc A750#52vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6900 XT#70vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6900 XT

133 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A750

100/100 · Giá $289

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A750 và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A750RX 6900 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
51
57Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
43
47Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41
45Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
76Tốt hơn
63
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A750 và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A750RX 6900 XT
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
Vulkan1.41.4
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Chiều dàiVaries by board267 mm
TFLOPS17.223.04Tốt hơn
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSSFSR
DirectX12.212.2
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1
Kiến trúcXe-HPGRDNA 2.0
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6+8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20222020
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ225 WTốt hơn300 W
Giá ra mắt$289Tốt hơn$999
Đơn vị shader / nhân35845120Tốt hơn
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
Xung nhịp2050 - 2400 MHzTốt hơn1825 - 2250 MHz
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn1825 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn2250 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR616 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz16 GHz
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/s512 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ225 WTốt hơn300 W
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn700 W
Kích thước die406 mm²Tốt hơn520 mm²
Bộ nhớ đệmL2 16 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 4 MB
Số transistor21700 million26800 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A750 và RX 6900 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A750RX 6900 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 61%
10 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A75026 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneArc A75026 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2Arc A750221 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT233 FPSƯớc tính 74%Arc A750156 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT164 FPSƯớc tính 74%Arc A750121 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT127 FPSƯớc tính 74%Arc A75047 FPSƯớc tính 69%RX 6900 XT63 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077Arc A750143 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT150 FPSƯớc tính 74%Arc A750123 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT129 FPSƯớc tính 74%Arc A75088 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT92 FPSƯớc tính 74%Arc A75032 FPSƯớc tính 69%RX 6900 XT42 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5Arc A750180 FPSƯớc tính 80%RX 6900 XT189 FPSƯớc tính 80%Arc A750117 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT123 FPSƯớc tính 74%Arc A750109 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT114 FPSƯớc tính 74%Arc A75069 FPSƯớc tính 69%RX 6900 XT93 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökArc A75026 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyArc A750117 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT123 FPSƯớc tính 74%Arc A75098 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT103 FPSƯớc tính 74%Arc A75079 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT83 FPSƯớc tính 74%Arc A75032 FPSƯớc tính 69%RX 6900 XT43 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A75026 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsArc A75026 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
StarfieldArc A75026 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
Average FPSArc A75082 FPSRX 6900 XT86 FPSArc A75063 FPSRX 6900 XT66 FPSArc A75050 FPSRX 6900 XT52 FPSArc A75023 FPSRX 6900 XT30 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A750 và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A750RX 6900 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100515711%
H2H Compute IndexH2H Index / 100586410%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100566616%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100688826%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100766319%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A750 và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A750RX 6900 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100597118%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100586917%
H2H Inference IndexH2H Index / 100566616%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100607421%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100566616%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A750 và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 6900 XT
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A750 và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 6900 XT
Kiến trúcXe-HPGRDNA 2.0
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20222020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A750 và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 6900 XT
Số transistor21700 million26800 millionTốt hơn
Kích thước die406 mm²Tốt hơn520 mm²
Đơn vị shader / nhân35845120Tốt hơn
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn1825 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn2250 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A750 và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 6900 XT
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn700 W
Đầu cấp nguồn6+8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A750 và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 6900 XT
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A750 và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 6900 XT
Bộ nhớ video8 GB GDDR616 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS17.223.04Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A75065
Thiết bị BRX 6900 XT63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A750 or RX 6900 XT?

Arc A750 has the higher overall gaming score, while Arc A750 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A750 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A750 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A750 offers more overall performance, while Arc A750 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A750 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A750 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A750 leads in combined 1440p performance. Arc A750 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A750 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A750 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A750 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A750 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.