H2H

GeForce RTX 3050 6 GB vs GeForce 8300 GS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3050 6 GB vượt 8300 GS 8% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+8%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3050 6 GB vs GeForce 8300 GS: kết luận chính

So sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS cho thấy RTX 3050 6 GB dẫn 8% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8300 GS có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3936
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
604
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3050 6 GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3050 6 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3050 6 GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

RTX 3050 6 GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ5.250.044 ₫

8300 GS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 109–114trên 317
RTX 3050 6 GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8300 GSngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8300 GS

132 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8300 GS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3050 6 GB8300 GS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39Tốt hơn
36
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32Tốt hơn
30
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3050 6 GB8300 GS
DisplayPortDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS6.774Tốt hơn0.015
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Điện năng tiêu thụ70 W40 WTốt hơn
Đầu cấp nguồnNoneNone
Ngày ra mắt20242007
Kiến trúcAmpereTesla
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$229$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn8
Xung nhịp1042 - 1470 MHzTốt hơn459 MHz
Xung cơ bản1042 MHzTốt hơn459 MHz
Xung boost1470 MHzTốt hơn459 MHz
Bộ nhớ video6 GB GDDR6128 MB DDR2Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz800 MHzTốt hơn
Bus bộ nhớ96 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ168 GB/s6400 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ70 W40 WTốt hơn
Tiến trình8 nmTốt hơn80 nm
PSU khuyến nghị250 W200 WTốt hơn
Chiều dài242 mmVaries by board
Kích thước die200 mm²127 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL2 0.02 MBTốt hơn
Số transistor8700 millionTốt hơn210 million
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3050 6 GB8300 GS
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 65%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 58%
10 FPSƯớc tính 60%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 3050 6 GB24 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB20 FPSƯớc tính 65%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB10 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 6 GB5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneRTX 3050 6 GB24 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB20 FPSƯớc tính 65%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB10 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 6 GB5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2RTX 3050 6 GB206 FPSƯớc tính 74%8300 GS171 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 6 GB140 FPSƯớc tính 73%8300 GS120 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 6 GB74 FPSƯớc tính 66%8300 GS74 FPSƯớc tính 68%RTX 3050 6 GB25 FPSƯớc tính 62%8300 GS28 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077RTX 3050 6 GB133 FPSƯớc tính 74%8300 GS111 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 6 GB111 FPSƯớc tính 73%8300 GS95 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 6 GB54 FPSƯớc tính 66%8300 GS54 FPSƯớc tính 68%RTX 3050 6 GB17 FPSƯớc tính 62%8300 GS19 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5RTX 3050 6 GB167 FPSƯớc tính 80%8300 GS139 FPSƯớc tính 78%RTX 3050 6 GB105 FPSƯớc tính 73%8300 GS90 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 6 GB67 FPSƯớc tính 66%8300 GS67 FPSƯớc tính 68%RTX 3050 6 GB37 FPSƯớc tính 62%8300 GS41 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökRTX 3050 6 GB24 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB20 FPSƯớc tính 65%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB10 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 6 GB5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyRTX 3050 6 GB108 FPSƯớc tính 74%8300 GS90 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 6 GB88 FPSƯớc tính 73%8300 GS76 FPSƯớc tính 72%RTX 3050 6 GB48 FPSƯớc tính 66%8300 GS48 FPSƯớc tính 68%RTX 3050 6 GB17 FPSƯớc tính 62%8300 GS19 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 3050 6 GB24 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB20 FPSƯớc tính 65%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB10 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 6 GB5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsRTX 3050 6 GB24 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB20 FPSƯớc tính 65%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB10 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 6 GB5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
StarfieldRTX 3050 6 GB24 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB20 FPSƯớc tính 65%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 3050 6 GB10 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 3050 6 GB5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Average FPSRTX 3050 6 GB76 FPS8300 GS63 FPSRTX 3050 6 GB56 FPS8300 GS48 FPSRTX 3050 6 GB30 FPS8300 GS30 FPSRTX 3050 6 GB13 FPS8300 GS14 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3050 6 GB8300 GSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10039368%
H2H Compute IndexH2H Index / 100442844%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100452750%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100604175%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3050 6 GB8300 GSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100492180%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100482370%
H2H Inference IndexH2H Index / 100452750%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100511896%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100452654%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GB8300 GS
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GB8300 GS
Kiến trúcAmpereTesla
Tiến trình8 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20242007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GB8300 GS
Số transistor8700 millionTốt hơn210 million
Kích thước die200 mm²127 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn8
Xung cơ bản1042 MHzTốt hơn459 MHz
Xung boost1470 MHzTốt hơn459 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GB8300 GS
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 2x16
Chiều dài242 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị250 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GB8300 GS
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3050 6 GB và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GB8300 GS
Bộ nhớ video6 GB GDDR6128 MB DDR2Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Bus bộ nhớ96 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS6.774Tốt hơn0.015
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 3050 6 GB62
Thiết bị B8300 GS60
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3050 6 GB or 8300 GS?

RTX 3050 6 GB has the higher overall gaming score, while RTX 3050 6 GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3050 6 GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3050 6 GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3050 6 GB offers more overall performance, while RTX 3050 6 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3050 6 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3050 6 GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3050 6 GB leads in combined 1440p performance. RTX 3050 6 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3050 6 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8300 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8300 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3050 6 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.