H2H

GeForce RTX 3070 vs Intel Arc A580

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3070 và Arc A580 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3070 vượt Arc A580 15% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+15%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3070 vs Intel Arc A580: kết luận chính

So sánh RTX 3070 và Arc A580 cho thấy RTX 3070 dẫn 15% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A580 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5548
Hiệu quả
8391
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3070 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3070 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3070 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

RTX 3070 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.945.147 ₫

Arc A580 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 35–40trên 317
RTX 3070#37vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc A580#48vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3070

127 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A580

100/100 · Giá $179

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3070 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3070Arc A580
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
55Tốt hơn
48
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
46Tốt hơn
41
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
44Tốt hơn
39
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
83
91Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69Tốt hơn
66
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3070 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3070Arc A580
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.0
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2XeSS
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS20.31Tốt hơn12.29
Điện năng tiêu thụ220 W175 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20202023
Kiến trúcAmpereXe-HPG
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0
Giá ra mắt$499$179Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân5888Tốt hơn3072
Xung cơ bản1500 MHz1700 MHzTốt hơn
Xung nhịp1500 - 1730 MHz1700 - 2000 MHzTốt hơn
Xung boost1730 MHz2000 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz16 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ448 GB/s512 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ220 W175 WTốt hơn
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Chiều dài242 mmVaries by board
Kích thước die392 mm²Tốt hơn406 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 4 MBL2 8 MBTốt hơn
Số transistor17400 million21700 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa44
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3070 và Arc A580 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3070Arc A580
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
29 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 60%
7 FPSƯớc tính 61%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 307029 FPSƯớc tính 66%Arc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%
Call of Duty: WarzoneRTX 307029 FPSƯớc tính 66%Arc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%
Counter-Strike 2RTX 3070242 FPSƯớc tính 74%Arc A580209 FPSƯớc tính 74%RTX 3070170 FPSƯớc tính 74%Arc A580147 FPSƯớc tính 74%RTX 3070132 FPSƯớc tính 74%Arc A580114 FPSƯớc tính 74%RTX 307049 FPSƯớc tính 68%Arc A58044 FPSƯớc tính 69%
Cyberpunk 2077RTX 3070156 FPSƯớc tính 74%Arc A580135 FPSƯớc tính 74%RTX 3070135 FPSƯớc tính 74%Arc A580116 FPSƯớc tính 74%RTX 307096 FPSƯớc tính 74%Arc A58083 FPSƯớc tính 74%RTX 307033 FPSƯớc tính 68%Arc A58030 FPSƯớc tính 69%
Forza Horizon 5RTX 3070197 FPSƯớc tính 80%Arc A580170 FPSƯớc tính 80%RTX 3070128 FPSƯớc tính 74%Arc A580110 FPSƯớc tính 74%RTX 3070119 FPSƯớc tính 74%Arc A580103 FPSƯớc tính 74%RTX 307072 FPSƯớc tính 68%Arc A58065 FPSƯớc tính 69%
God of War RagnarökRTX 307029 FPSƯớc tính 66%Arc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%
Hogwarts LegacyRTX 3070128 FPSƯớc tính 74%Arc A580110 FPSƯớc tính 74%RTX 3070107 FPSƯớc tính 74%Arc A58092 FPSƯớc tính 74%RTX 307086 FPSƯớc tính 74%Arc A58074 FPSƯớc tính 74%RTX 307033 FPSƯớc tính 68%Arc A58030 FPSƯớc tính 69%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 307029 FPSƯớc tính 66%Arc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%
Monster Hunter WildsRTX 307029 FPSƯớc tính 66%Arc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%
StarfieldRTX 307029 FPSƯớc tính 66%Arc A58025 FPSƯớc tính 66%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%
Average FPSRTX 307090 FPSArc A58077 FPSRTX 307068 FPSArc A58059 FPSRTX 307054 FPSArc A58047 FPSRTX 307024 FPSArc A58021 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3070 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3070Arc A580Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100554814%
H2H Compute IndexH2H Index / 10057545%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10059549%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10083919%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3070 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3070Arc A580Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10061577%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10060567%
H2H Inference IndexH2H Index / 10059549%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10062595%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10059549%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3070 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070Arc A580
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3070 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070Arc A580
Kiến trúcAmpereXe-HPG
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20202023
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3070 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070Arc A580
Số transistor17400 million21700 millionTốt hơn
Kích thước die392 mm²Tốt hơn406 mm²
Đơn vị shader / nhân5888Tốt hơn3072
Xung cơ bản1500 MHz1700 MHzTốt hơn
Xung boost1730 MHz2000 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3070 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070Arc A580
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài242 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3070 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070Arc A580
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3070 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070Arc A580
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS20.31Tốt hơn12.29
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 307069
Thiết bị BArc A58066
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3070 or Arc A580?

RTX 3070 has the higher overall gaming score, while RTX 3070 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3070 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3070 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3070 offers more overall performance, while RTX 3070 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3070 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3070 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3070 leads in combined 1440p performance. RTX 3070 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3070 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A580 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A580 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3070 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.