H2H

Radeon RX 6400 vs Radeon Vega II 7CU 5600G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G theo thông số và các bài test liên quan.

Vega II 7CU 5600G vượt RX 6400 33% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+33%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 6400 vs Radeon Vega II 7CU 5600G: kết luận chính

So sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G cho thấy Vega II 7CU 5600G dẫn 33% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6400 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3344
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

RX 6400 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6400 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ4.250.000 ₫

Vega II 7CU 5600G rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 218–223trên 319
RX 6400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega II 7CU 5600Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Vega II 7CU 5600G

173 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Vega II 7CU 5600G

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 6400Vega II 7CU 5600G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
33
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
30
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 6400Vega II 7CU 5600G
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa24
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
TFLOPS3.565Tốt hơn1.9
Điện năng tiêu thụ53 W
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Đầu cấp nguồnNoneIntegrated (shared power)
Ngày ra mắt20222021
Kiến trúcRDNA 2.0Not publicly specified
Độ dàySingle-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0
Giá ra mắt$159
Đơn vị shader / nhân768Not publicly specified
Xung nhịp1923 - 2321 MHzTốt hơn300 - 1900 MHz
Xung cơ bản1923 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost2321 MHzTốt hơn1900 MHz
Bộ nhớ video4 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz
Bus bộ nhớ64 bitSystem memory interface
Băng thông bộ nhớ128 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x4IGP
Điện năng tiêu thụ53 W
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị250 WVaries by board
Kích thước die107 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 1 MBNot publicly specified
Số transistor5400 millionNot publicly specified
UpscalingFSRFSR
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6400Vega II 7CU 5600G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
20 FPSƯớc tính 64%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
17 FPSƯớc tính 64%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 640020 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G22 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G18 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 5600G14 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%Vega II 7CU 5600G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 640020 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G22 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G18 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 5600G14 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%Vega II 7CU 5600G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 6400168 FPSƯớc tính 72%Vega II 7CU 5600G183 FPSƯớc tính 74%RX 6400118 FPSƯớc tính 72%Vega II 7CU 5600G128 FPSƯớc tính 74%RX 640063 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 5600G100 FPSƯớc tính 74%RX 640023 FPSƯớc tính 62%Vega II 7CU 5600G50 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RX 6400109 FPSƯớc tính 72%Vega II 7CU 5600G118 FPSƯớc tính 74%RX 640093 FPSƯớc tính 72%Vega II 7CU 5600G101 FPSƯớc tính 74%RX 640046 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 5600G72 FPSƯớc tính 74%RX 640015 FPSƯớc tính 62%Vega II 7CU 5600G33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RX 6400137 FPSƯớc tính 78%Vega II 7CU 5600G149 FPSƯớc tính 80%RX 640088 FPSƯớc tính 72%Vega II 7CU 5600G96 FPSƯớc tính 74%RX 640057 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 5600G90 FPSƯớc tính 74%RX 640033 FPSƯớc tính 62%Vega II 7CU 5600G73 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRX 640020 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G22 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G18 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 5600G14 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%Vega II 7CU 5600G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 640089 FPSƯớc tính 72%Vega II 7CU 5600G96 FPSƯớc tính 74%RX 640074 FPSƯớc tính 72%Vega II 7CU 5600G80 FPSƯớc tính 74%RX 640041 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 5600G65 FPSƯớc tính 74%RX 640016 FPSƯớc tính 62%Vega II 7CU 5600G34 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 640020 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G22 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G18 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 5600G14 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%Vega II 7CU 5600G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 640020 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G22 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G18 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 5600G14 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%Vega II 7CU 5600G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 640020 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G22 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%Vega II 7CU 5600G18 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 5600G14 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%Vega II 7CU 5600G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 640062 FPSVega II 7CU 5600G68 FPSRX 640048 FPSVega II 7CU 5600G51 FPSRX 640026 FPSVega II 7CU 5600G41 FPSRX 640012 FPSVega II 7CU 5600G24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6400Vega II 7CU 5600GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100334429%
H2H Compute IndexH2H Index / 10044477%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10041447%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100600200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6400Vega II 7CU 5600GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045442%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044440%
H2H Inference IndexH2H Index / 10041447%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10048449%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10041447%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6400Vega II 7CU 5600G
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6400Vega II 7CU 5600G
Kiến trúcRDNA 2.0Not publicly specified
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20222021
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6400Vega II 7CU 5600G
Số transistor5400 millionNot publicly specified
Kích thước die107 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân768Not publicly specified
Xung cơ bản1923 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost2321 MHzTốt hơn1900 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6400Vega II 7CU 5600G
Giao tiếpPCIe 4x4IGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàySingle-slotVaries by board
PSU khuyến nghị250 WVaries by board
Đầu cấp nguồnNoneIntegrated (shared power)

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6400Vega II 7CU 5600G
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa24
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6400 và Vega II 7CU 5600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6400Vega II 7CU 5600G
Bộ nhớ video4 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ64 bitSystem memory interface
TFLOPS3.565Tốt hơn1.9
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 640058
Thiết bị BVega II 7CU 5600G58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6400 or Vega II 7CU 5600G?

RX 6400 has the higher overall gaming score, while RX 6400 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 6400 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 6400 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6400 offers more overall performance, while RX 6400 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 6400 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6400 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6400 leads in combined 1440p performance. RX 6400 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6400 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6400 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.