H2H

Radeon RX 7600 vs GeForce 8800 GTS rev 2

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7600 vượt 8800 GTS rev 2 26% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+26%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7600 vs GeForce 8800 GTS rev 2: kết luận chính

So sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 cho thấy RX 7600 dẫn 26% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8800 GTS rev 2 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4939
Hiệu quả
9996
Giá / hiệu năng
82100
Dung lượng bộ nhớ
6813
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7600 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7600 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8800 GTS rev 2 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

RX 7600 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ11.012.287 ₫

8800 GTS rev 2 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 56–61trên 317
RX 7600#58vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8800 GTS rev 2#85vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 7600

121 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GTS rev 2

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 76008800 GTS rev 2
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
49Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
99Tốt hơn
96
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
61
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 76008800 GTS rev 2
DisplayPortDisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSR
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS21.75Tốt hơn0.022
Điện năng tiêu thụ165 W135 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Đầu cấp nguồn8 pin6 pin
Ngày ra mắt20232007
Kiến trúcRDNA 3.0Tesla
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$549$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn8
Xung nhịp1720 - 2655 MHzTốt hơn650 MHz
Xung cơ bản1720 MHzTốt hơn650 MHz
Xung boost2655 MHzTốt hơn650 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB GDDR3Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn1,64 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ288 GB/sTốt hơn52 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ165 W135 WTốt hơn
Tiến trình6 nmTốt hơn65 nm
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Chiều dài204 mm170 mmTốt hơn
Kích thước die204 mm²86 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL2 0.02 MBTốt hơn
Số transistor13300 millionTốt hơn210 million
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Varies by board
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 76008800 GTS rev 2
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
11 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 56%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 760028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 760023 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 760016 FPSƯớc tính 64%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 76006 FPSƯớc tính 56%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 760028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 760023 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 760016 FPSƯớc tính 64%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 76006 FPSƯớc tính 56%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 7600232 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 2194 FPSƯớc tính 72%RX 7600163 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 2137 FPSƯớc tính 72%RX 7600117 FPSƯớc tính 72%8800 GTS rev 276 FPSƯớc tính 66%RX 760035 FPSƯớc tính 64%8800 GTS rev 229 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077RX 7600150 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 2125 FPSƯớc tính 72%RX 7600129 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 2108 FPSƯớc tính 72%RX 760085 FPSƯớc tính 72%8800 GTS rev 255 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 64%8800 GTS rev 219 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5RX 7600189 FPSƯớc tính 80%8800 GTS rev 2158 FPSƯớc tính 78%RX 7600122 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 2102 FPSƯớc tính 72%RX 7600105 FPSƯớc tính 72%8800 GTS rev 269 FPSƯớc tính 66%RX 760051 FPSƯớc tính 64%8800 GTS rev 242 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökRX 760028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 760023 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 760016 FPSƯớc tính 64%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 76006 FPSƯớc tính 56%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 7600122 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 2102 FPSƯớc tính 72%RX 7600102 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 286 FPSƯớc tính 72%RX 760076 FPSƯớc tính 72%8800 GTS rev 250 FPSƯớc tính 66%RX 760024 FPSƯớc tính 64%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 760028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 760023 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 760016 FPSƯớc tính 64%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 76006 FPSƯớc tính 56%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 760028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 760023 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 760016 FPSƯớc tính 64%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 76006 FPSƯớc tính 56%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 760028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 760023 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 760016 FPSƯớc tính 64%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 76006 FPSƯớc tính 56%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 760086 FPS8800 GTS rev 272 FPSRX 760065 FPS8800 GTS rev 255 FPSRX 760048 FPS8800 GTS rev 232 FPSRX 760017 FPS8800 GTS rev 214 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 76008800 GTS rev 2Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100493923%
H2H Compute IndexH2H Index / 100583258%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100543251%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006813136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10099963%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 76008800 GTS rev 2Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100582773%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100572868%
H2H Inference IndexH2H Index / 100543251%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100602486%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100553156%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 76008800 GTS rev 2
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 76008800 GTS rev 2
Kiến trúcRDNA 3.0Tesla
Tiến trình6 nmTốt hơn65 nm
Ngày ra mắt20232007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 76008800 GTS rev 2
Số transistor13300 millionTốt hơn210 million
Kích thước die204 mm²86 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn8
Xung cơ bản1720 MHzTốt hơn650 MHz
Xung boost2655 MHzTốt hơn650 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 76008800 GTS rev 2
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 2x16
Chiều dài204 mm170 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 76008800 GTS rev 2
HDMIHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Varies by board

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7600 và 8800 GTS rev 2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 76008800 GTS rev 2
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB GDDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS21.75Tốt hơn0.022
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 760065
Thiết bị B8800 GTS rev 261
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7600 or 8800 GTS rev 2?

RX 7600 has the higher overall gaming score, while 8800 GTS rev 2 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GTS rev 2 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GTS rev 2 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7600 offers more overall performance, while RX 7600 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GTS rev 2 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GTS rev 2 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7600 leads in combined 1440p performance. RX 7600 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7600 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8800 GTS rev 2 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8800 GTS rev 2 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7600 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.