H2H

Radeon RX 7700 vs GeForce RTX 3090 Ti

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3090 Ti vượt RX 7700 18% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+18%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7700 vs GeForce RTX 3090 Ti: kết luận chính

So sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti cho thấy RTX 3090 Ti dẫn 18% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7700 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6071
Hiệu quả
10053
Giá / hiệu năng
7957
Dung lượng bộ nhớ
88100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7700 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7700 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7700 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG9%

RX 7700 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ19.591.627 ₫

RX 7700 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 26–31trên 317
RX 7700#28vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 3090 Ti#50vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3090 Ti

130 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 7700

79/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 7700RTX 3090 Ti
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
60
71Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
50
58Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
47
55Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
53
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
71Tốt hơn
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 7700RTX 3090 Ti
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRDLSS 2
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS26.6240Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ200 WTốt hơn450 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Đầu cấp nguồn8 pin16 pin
Ngày ra mắt20252022
Kiến trúcRDNA 3.0Ampere
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0, CUDA 8.6
Giá ra mắt$549Tốt hơn$1999
Số màn hình tối đa44
Đơn vị shader / nhân256010752Tốt hơn
Xung nhịp1900 - 2600 MHzTốt hơn1560 - 1860 MHz
Xung cơ bản1900 MHzTốt hơn1560 MHz
Xung boost2600 MHzTốt hơn1860 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR624 GB GDDR6XTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ19,4 GHz21 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bit384 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ621 GB/s1008 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ200 WTốt hơn450 W
Tiến trình5 nmTốt hơn8 nm
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn850 W
Chiều dài267 mmTốt hơn336 mm
Kích thước die346 mm²Tốt hơn628 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL1 128 KB, L2 6 MB
Số transistor28100 million28300 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7700RTX 3090 Ti
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
29 FPSƯớc tính 66%
35 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
25 FPSƯớc tính 66%
29 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti35 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti22 FPSƯớc tính 66%RX 770011 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti13 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti35 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti22 FPSƯớc tính 66%RX 770011 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti13 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 7700246 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti291 FPSƯớc tính 74%RX 7700173 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti204 FPSƯớc tính 74%RX 7700134 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti159 FPSƯớc tính 74%RX 770067 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti79 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RX 7700159 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti188 FPSƯớc tính 74%RX 7700137 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti162 FPSƯớc tính 74%RX 770097 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti115 FPSƯớc tính 74%RX 770045 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti53 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RX 7700200 FPSƯớc tính 80%RTX 3090 Ti237 FPSƯớc tính 80%RX 7700130 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti153 FPSƯớc tính 74%RX 7700121 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti143 FPSƯớc tính 74%RX 770098 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti116 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti35 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti22 FPSƯớc tính 66%RX 770011 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti13 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 7700130 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti153 FPSƯớc tính 74%RX 7700108 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti128 FPSƯớc tính 74%RX 770087 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti103 FPSƯớc tính 74%RX 770046 FPSƯớc tính 74%RTX 3090 Ti54 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti35 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti22 FPSƯớc tính 66%RX 770011 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti13 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti35 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti22 FPSƯớc tính 66%RX 770011 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti13 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti35 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti22 FPSƯớc tính 66%RX 770011 FPSƯớc tính 66%RTX 3090 Ti13 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 770091 FPSRTX 3090 Ti108 FPSRX 770070 FPSRTX 3090 Ti82 FPSRX 770055 FPSRTX 3090 Ti65 FPSRX 770032 FPSRTX 3090 Ti38 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7700RTX 3090 TiChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100607117%
H2H Compute IndexH2H Index / 10068748%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100687915%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1008810013%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001005361%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7700RTX 3090 TiChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100738414%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100718316%
H2H Inference IndexH2H Index / 100687915%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100758715%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100688016%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700RTX 3090 Ti
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRDLSS 2
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0, CUDA 8.6

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700RTX 3090 Ti
Kiến trúcRDNA 3.0Ampere
Tiến trình5 nmTốt hơn8 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700RTX 3090 Ti
Số transistor28100 million28300 millionTốt hơn
Kích thước die346 mm²Tốt hơn628 mm²
Đơn vị shader / nhân256010752Tốt hơn
Xung cơ bản1900 MHzTốt hơn1560 MHz
Xung boost2600 MHzTốt hơn1860 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700RTX 3090 Ti
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài267 mmTốt hơn336 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn850 W
Đầu cấp nguồn8 pin16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700RTX 3090 Ti
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7700 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700RTX 3090 Ti
Bộ nhớ video16 GB GDDR624 GB GDDR6XTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Bus bộ nhớ256 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS26.6240Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 770071
Thiết bị BRTX 3090 Ti65
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7700 or RTX 3090 Ti?

RX 7700 has the higher overall gaming score, while RX 7700 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3090 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3090 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7700 offers more overall performance, while RX 7700 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3090 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7700 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7700 leads in combined 1440p performance. RX 7700 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7700 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7700 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7700 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7700 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.