H2H

Radeon RX 9070 XT vs Intel Arc B770

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 9070 XT 16 GB vượt Arc B770 22% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+22%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 9070 XT vs Intel Arc B770: kết luận chính

So sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 cho thấy RX 9070 XT 16 GB dẫn 22% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc B770 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7360
Hiệu quả
8089
Giá / hiệu năng
84100
Dung lượng bộ nhớ
8888
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 9070 XT 16 GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 9070 XT 16 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B770 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG4%

RX 9070 XT 16 GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ6.914.692 ₫

Arc B770 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 7–12trên 317
RX 9070 XT 16 GB#9vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc B770#15vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 9070 XT

144 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc B770

100/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 9070 XT 16 GBArc B770
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
73Tốt hơn
60
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
59Tốt hơn
50
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
57Tốt hơn
47
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
80
89Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
76Tốt hơn
73
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 9070 XT 16 GBArc B770
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRXeSS
USB Type-CKhôngKhông
Điện năng tiêu thụ304 W225 WTốt hơn
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS48.66Tốt hơn28
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20252026
Kiến trúcRDNA 4.0Not publicly specified
Độ dàyDual-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0
Giá ra mắt$599
Đơn vị shader / nhân4096Not publicly specified
Xung nhịp1660 - 2970 MHz2100 - 2400 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1660 MHz2100 MHzTốt hơn
Xung boost2970 MHzTốt hơn2400 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR616 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ20 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ640 GB/sTốt hơn512 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ304 W225 WTốt hơn
Tiến trình5 nm5 nm
PSU khuyến nghị700 WVaries by board
Kích thước die357 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL2 8 MBNot publicly specified
Số transistor53900 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 9070 XT 16 GBArc B770
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
36 FPSƯớc tính 66%
29 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
30 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
13 FPSƯớc tính 66%
11 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 9070 XT 16 GB36 FPSƯớc tính 66%Arc B77029 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB30 FPSƯớc tính 66%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB23 FPSƯớc tính 66%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB13 FPSƯớc tính 66%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 9070 XT 16 GB36 FPSƯớc tính 66%Arc B77029 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB30 FPSƯớc tính 66%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB23 FPSƯớc tính 66%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB13 FPSƯớc tính 66%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 9070 XT 16 GB299 FPSƯớc tính 74%Arc B770248 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB210 FPSƯớc tính 74%Arc B770174 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB163 FPSƯớc tính 74%Arc B770135 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB81 FPSƯớc tính 74%Arc B77067 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RX 9070 XT 16 GB193 FPSƯớc tính 74%Arc B770160 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB166 FPSƯớc tính 74%Arc B770138 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB118 FPSƯớc tính 74%Arc B77098 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB54 FPSƯớc tính 74%Arc B77045 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RX 9070 XT 16 GB243 FPSƯớc tính 80%Arc B770202 FPSƯớc tính 80%RX 9070 XT 16 GB158 FPSƯớc tính 74%Arc B770131 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB147 FPSƯớc tính 74%Arc B770122 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB119 FPSƯớc tính 74%Arc B77099 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRX 9070 XT 16 GB36 FPSƯớc tính 66%Arc B77029 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB30 FPSƯớc tính 66%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB23 FPSƯớc tính 66%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB13 FPSƯớc tính 66%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 9070 XT 16 GB158 FPSƯớc tính 74%Arc B770131 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB132 FPSƯớc tính 74%Arc B770109 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB106 FPSƯớc tính 74%Arc B77088 FPSƯớc tính 74%RX 9070 XT 16 GB55 FPSƯớc tính 74%Arc B77046 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 9070 XT 16 GB36 FPSƯớc tính 66%Arc B77029 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB30 FPSƯớc tính 66%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB23 FPSƯớc tính 66%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB13 FPSƯớc tính 66%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 9070 XT 16 GB36 FPSƯớc tính 66%Arc B77029 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB30 FPSƯớc tính 66%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB23 FPSƯớc tính 66%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB13 FPSƯớc tính 66%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 9070 XT 16 GB36 FPSƯớc tính 66%Arc B77029 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB30 FPSƯớc tính 66%Arc B77025 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB23 FPSƯớc tính 66%Arc B77019 FPSƯớc tính 66%RX 9070 XT 16 GB13 FPSƯớc tính 66%Arc B77011 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 9070 XT 16 GB111 FPSArc B77092 FPSRX 9070 XT 16 GB85 FPSArc B77070 FPSRX 9070 XT 16 GB67 FPSArc B77056 FPSRX 9070 XT 16 GB39 FPSArc B77032 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9070 XT 16 GBArc B770Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100736020%
H2H Compute IndexH2H Index / 100796716%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100776812%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10088880%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100808911%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9070 XT 16 GBArc B770Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10080739%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100797111%
H2H Inference IndexH2H Index / 100776812%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10081758%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100786814%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 XT 16 GBArc B770
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRXeSS
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 XT 16 GBArc B770
Kiến trúcRDNA 4.0Not publicly specified
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20252026
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 XT 16 GBArc B770
Số transistor53900 millionNot publicly specified
Kích thước die357 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân4096Not publicly specified
Xung cơ bản1660 MHz2100 MHzTốt hơn
Xung boost2970 MHzTốt hơn2400 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 XT 16 GBArc B770
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị700 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 XT 16 GBArc B770
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 9070 XT 16 GB và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 XT 16 GBArc B770
Bộ nhớ video16 GB GDDR616 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS48.66Tốt hơn28
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 9070 XT 16 GB76
Thiết bị BArc B77073
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 9070 XT 16 GB or Arc B770?

RX 9070 XT 16 GB has the higher overall gaming score, while Arc B770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 9070 XT 16 GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 9070 XT 16 GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 9070 XT 16 GB offers more overall performance, while RX 9070 XT 16 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 9070 XT 16 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 9070 XT 16 GB leads in combined 1440p performance. RX 9070 XT 16 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 9070 XT 16 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc B770 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc B770 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 9070 XT 16 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.