H2H

GeForce RTX 3060 12 GB vs GeForce RTX 2080 Ti

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3060 12 GB vượt RTX 2080 Ti 2% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+2%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3060 12 GB vs GeForce RTX 2080 Ti: kết luận chính

So sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti cho thấy RTX 3060 12 GB dẫn 2% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 2080 Ti có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5251
Hiệu quả
10068
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
8077
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3060 12 GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3060 12 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3060 12 GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG9%

RTX 3060 12 GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.945.147 ₫

RTX 3060 12 GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 29–34trên 317
RTX 3060 12 GB#31vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2080 Ti#67vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3060 12 GB

91 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 3060 12 GB

100/100 · Giá $399

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3060 12 GBRTX 2080 Ti
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
52Tốt hơn
51
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
44Tốt hơn
43
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41
41
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
68
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
70Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3060 12 GBRTX 2080 Ti
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2DLSS 2
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
Điện năng tiêu thụ170 WTốt hơn250 W
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS12.7413.45Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20212018
Kiến trúcAmpereTuring
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$399Tốt hơn$999
Đơn vị shader / nhân35844352Tốt hơn
Xung nhịp1320 - 1777 MHz1350 - 1545 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1320 MHz1350 MHzTốt hơn
Xung boost1777 MHzTốt hơn1545 MHz
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn11 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ15 GHzTốt hơn14 GHz
Bus bộ nhớ192 bit352 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ360 GB/s616 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ170 WTốt hơn250 W
Tiến trình8 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Chiều dài242 mmTốt hơn267 mm
Kích thước die276 mm²Tốt hơn754 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 3 MBL1 64 KB, L2 5.5 MB
Số transistor12000 million18600 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3060 12 GBRTX 2080 Ti
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
27 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 62%
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 3060 12 GB225 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti209 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB158 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti147 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB123 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti114 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB51 FPSƯớc tính 70%RTX 2080 Ti56 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 3060 12 GB145 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti135 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB125 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti116 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB89 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti83 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB34 FPSƯớc tính 70%RTX 2080 Ti37 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 3060 12 GB183 FPSƯớc tính 80%RTX 2080 Ti170 FPSƯớc tính 80%RTX 3060 12 GB118 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti110 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB111 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti103 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB75 FPSƯớc tính 70%RTX 2080 Ti82 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 3060 12 GB118 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti110 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB99 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti92 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB80 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 Ti74 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB35 FPSƯớc tính 70%RTX 2080 Ti38 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti25 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti21 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 Ti16 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%RTX 2080 Ti9 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 3060 12 GB83 FPSRTX 2080 Ti77 FPSRTX 3060 12 GB64 FPSRTX 2080 Ti59 FPSRTX 3060 12 GB51 FPSRTX 2080 Ti47 FPSRTX 3060 12 GB24 FPSRTX 2080 Ti27 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3060 12 GBRTX 2080 TiChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10052512%
H2H Compute IndexH2H Index / 10057554%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10060583%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10080774%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006838%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3060 12 GBRTX 2080 TiChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10064632%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10063613%
H2H Inference IndexH2H Index / 10060583%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10067653%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10060592%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBRTX 2080 Ti
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2DLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBRTX 2080 Ti
Kiến trúcAmpereTuring
Tiến trình8 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20212018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBRTX 2080 Ti
Số transistor12000 million18600 millionTốt hơn
Kích thước die276 mm²Tốt hơn754 mm²
Đơn vị shader / nhân35844352Tốt hơn
Xung cơ bản1320 MHz1350 MHzTốt hơn
Xung boost1777 MHzTốt hơn1545 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBRTX 2080 Ti
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dài242 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBRTX 2080 Ti
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3060 12 GB và RTX 2080 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBRTX 2080 Ti
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn11 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ192 bit352 bitTốt hơn
TFLOPS12.7413.45Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 3060 12 GB70
Thiết bị BRTX 2080 Ti64
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3060 12 GB or RTX 2080 Ti?

RTX 3060 12 GB has the higher overall gaming score, while RTX 3060 12 GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3060 12 GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3060 12 GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3060 12 GB offers more overall performance, while RTX 3060 12 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3060 12 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3060 12 GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3060 12 GB leads in combined 1440p performance. RTX 3060 12 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3060 12 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 3060 12 GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 3060 12 GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3060 12 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.