Card đồ họa tốt nhất: Không quá 15.364.182 ₫ năm 2026

So sánh 212 mẫu theo hiệu năng, giá thị trường đã ghi nhận, hiệu suất và độ tin cậy. Danh mục: Không quá 15.364.182 ₫.

318Số mẫu phân tích212Số mẫu phù hợp14 thg 9, 2026Cập nhật dữ liệu

Lựa chọn nổi bật

Tốt nhất tổng thể: Radeon RX 7900 GRE 79.4 / 100

Tốt nhất tổng thể

Radeon RX 7900 GRE

12.060.883 ₫

Đã qua sử dụng · 16/7/2026

Điểm
79.40
Hiệu năng
70.35
Giá trị trên giá
96.6

Ước tính Độ tin cậy dữ liệu: 82%

Đáng tiền nhất

GeForce RTX 3080

8.680.763 ₫

Đã qua sử dụng · 16/7/2026

Điểm
72.80
Hiệu năng
63.53
Giá trị trên giá
100.0

Ước tính Độ tin cậy dữ liệu: 82%

Giá VND: dùng giá đồ cũ cho mẫu đời cũ hoặc giá bán lẻ không đáng tin cậy; còn lại dùng giá hàng mới. Hiển thị tình trạng và ngày ghi nhận. Loại dữ liệu quá 90 ngày. Đây là ước tính danh mục, không phải báo giá trực tiếp.

Bộ lọc

Bộ lọc

212 · Số mẫu phù hợp

Bảng xếp hạng đầy đủ

#Độ tin cậy dữ liệu
1Radeon RX 7900 GREƯớc tính12.060.883 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202679.4070.3596.690.216 GB260 W82%
2Radeon RX 7900 XTƯớc tính14.698.401 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202678.9073.4389.477.720 GB315 W82%
3Intel Arc B770Ước tính9.602.614 ₫Mới · 6/9/202676.2060.15100.089.116 GB225 W82%
4Intel Arc B580Ước tính7.938.161 ₫Mới · 6/9/202675.1059.59100.0100.012 GB190 W75%
5Radeon RX 9060 XT 16GBƯớc tính9.602.614 ₫Mới · 6/9/202674.9056.3296.9100.016 GB160 W82%
6Radeon RX 7600 XTƯớc tính8.117.410 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202674.1053.60100.094.016 GB190 W82%
7GeForce RTX 3080 TiƯớc tính11.625.564 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202673.6066.9696.063.812 GB350 W82%
8GeForce RTX 3080 12GBƯớc tính10.626.893 ₫Mới · 6/9/202673.4064.8698.861.812 GB350 W82%
9GeForce RTX 3080Ước tính8.680.763 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202672.8063.53100.066.210 GB320 W82%
10GeForce RTX 3060 12 GBƯớc tính5.249.429 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202672.6052.44100.0100.012 GB170 W82%
11GeForce RTX 4070 SUPERƯớc tính13.648.515 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202672.4063.3586.296.012 GB220 W82%
12GeForce RTX 4070Ước tính12.060.883 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202672.2059.8189.199.712 GB200 W82%
13Intel Arc A770Ước tính9.986.718 ₫Mới · 16/7/202671.8055.2994.181.916 GB225 W82%
14GeForce RTX 4060 Ti 16GBƯớc tính10.498.858 ₫Mới · 6/9/202671.7053.4890.3100.016 GB165 W82%
15GeForce RTX 5060 Ti 16GBƯớc tính11.907.241 ₫Mới · 6/9/202671.7056.0686.8100.016 GB180 W82%
16GeForce RTX 4070 TiƯớc tính14.314.296 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202671.4065.8285.877.012 GB285 W82%
17Radeon RX 6800Ước tính8.091.803 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202671.4052.79100.070.416 GB250 W82%
18Radeon RX 6800 XTƯớc tính9.167.295 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202671.0055.3198.361.516 GB300 W82%
19Radeon RX 7700Ước tính15.236.147 ₫Mới · 6/9/202671.0059.8179.399.716 GB200 W82%
20Radeon RX 9060 XT 8GBƯớc tính8.322.265 ₫Mới · 6/9/202670.9052.46100.0100.08 GB160 W82%
21Radeon RX 6900 XTƯớc tính10.063.539 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202670.6056.5694.862.816 GB300 W82%
22GeForce RTX 3070Ước tính6.043.245 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202670.4055.16100.083.68 GB220 W82%
23Radeon RX 7700 XTƯớc tính14.032.620 ₫Mới · 16/7/202670.4062.4384.484.912 GB245 W82%
24GeForce RTX 3060 Ti GDDR6Ước tính5.735.961 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202670.0053.10100.088.58 GB200 W82%
25Radeon RX 9060Ước tính7.426.021 ₫Mới · 6/9/202669.8049.62100.0100.08 GB132 W82%
26Radeon VIIƯớc tính7.046.782 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202669.8051.72100.058.416 GB295 W82%
27GeForce RTX 3060 Ti GDDR6XƯớc tính6.913.882 ₫Mới · 6/9/202669.7054.23100.080.38 GB225 W82%
28Intel Arc B570Ước tính7.733.305 ₫Mới · 16/7/202669.5047.4599.1100.010 GB150 W82%
29GeForce RTX 3070 TiƯớc tính6.888.275 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202669.4057.22100.065.88 GB290 W82%
30GeForce RTX 4060 Ti 8GBƯớc tính8.322.265 ₫Mới · 6/9/202669.1049.6497.7100.08 GB160 W82%
31GeForce RTX 5060Ước tính10.550.072 ₫Mới · 6/9/202669.1055.2391.5100.08 GB145 W75%
32Radeon RX 6950 XTƯớc tính11.267.067 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202668.7056.9289.956.616 GB335 W82%
33Radeon RX 6700 XTƯớc tính6.837.061 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202668.6049.64100.071.912 GB230 W82%
34Intel Arc A580Ước tính7.426.021 ₫Mới · 16/7/202668.3048.06100.091.58 GB175 W82%
35GeForce RTX 4060Ước tính6.401.743 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202668.2045.61100.0100.08 GB115 W82%
36Radeon RX 6750 XTƯớc tính7.144.345 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202668.2049.88100.066.512 GB250 W82%
37GeForce RTX 2080 TiƯớc tính6.811.454 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202668.1050.52100.067.411 GB250 W82%
38TITAN XpƯớc tính4.148.841 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202668.0049.53100.066.012 GB250 W82%
39Intel Arc A750Ước tính6.811.454 ₫Mới · 16/7/202667.9051.09100.075.78 GB225 W82%
40GeForce RTX 5060 Ti 8GBƯớc tính10.498.858 ₫Mới · 6/9/202667.8052.8789.897.98 GB180 W82%
41GeForce RTX 3050 8 GBƯớc tính5.249.429 ₫Mới · 6/9/202667.7044.40100.0100.08 GB130 W82%
42Radeon RX 7600Ước tính9.039.260 ₫Mới · 16/7/202667.7049.3293.599.68 GB165 W82%
43GeForce RTX 3060 8GBƯớc tính5.351.857 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202667.6046.40100.091.08 GB170 W82%
44GeForce GTX 1080 TiƯớc tính4.045.901 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202667.0048.33100.064.411 GB250 W82%
45Radeon RX 6600Ước tính4.506.827 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202666.8042.19100.0100.08 GB132 W82%
46GeForce RTX 2060 SUPERƯớc tính4.045.901 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202666.1044.25100.084.38 GB175 W82%
47Radeon RX 6600 XTƯớc tính4.967.752 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202666.1043.00100.089.68 GB160 W82%
48Radeon RX 5700Ước tính3.149.657 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202666.0044.59100.082.68 GB180 W82%
49GeForce GTX 1080Ước tính2.611.911 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202665.7044.01100.081.58 GB180 W82%
50GeForce RTX 2070Ước tính3.943.473 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202665.7044.33100.079.98 GB185 W82%
51GeForce GTX 1070Ước tính2.048.558 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202665.6041.24100.091.78 GB150 W82%
52Radeon RX 470 8GBƯớc tính1.203.528 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202665.6039.26100.0100.08 GB120 W82%
53Radeon RX 5500 XTƯớc tính2.458.269 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202665.6039.18100.0100.08 GB130 W82%
54Radeon RX 6650 XTƯớc tính4.993.359 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202665.6043.54100.082.58 GB176 W82%
55GeForce RTX 2080Ước tính4.609.255 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202665.4045.92100.071.28 GB215 W82%
56GeForce 8600 GSƯớc tính512.139 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202665.3046.13100.0100.00.5 GB47 W82%
57Radeon RX Vega 56Ước tính3.027.512 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202665.3045.35100.072.08 GB210 W82%
58GeForce GTX 1660 SUPERƯớc tính2.509.483 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202665.1039.88100.0100.06 GB125 W82%
59GeForce GTX TITAN XƯớc tính3.328.906 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202665.1044.10100.058.812 GB250 W82%
60Radeon RX 480 8GBƯớc tính1.433.990 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202665.1040.51100.090.08 GB150 W82%
61GeForce RTX 2070 SUPERƯớc tính4.353.185 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202665.0045.20100.070.18 GB215 W82%
62GeForce RTX 5050Ước tính8.962.440 ₫Mới · 16/7/202665.0045.2889.9100.08 GB130 W82%
63GeForce RTX 2080 SUPERƯớc tính4.814.110 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202664.9046.77100.062.48 GB250 W82%
64GeForce GTX 1660 TiƯớc tính2.509.483 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202664.8039.36100.0100.06 GB120 W82%
65Radeon RX 5700 XTƯớc tính3.636.190 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202664.8045.37100.067.28 GB225 W82%
66GeForce RTX 3050 6 GBƯớc tính5.761.568 ₫Mới · 6/9/202664.7038.96100.0100.06 GB70 W82%
67GeForce GTX 1070 TiƯớc tính2.407.055 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202664.6042.11100.078.08 GB180 W82%
68Radeon RX 570 8GBƯớc tính1.459.597 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202664.5039.56100.087.98 GB150 W82%
69GeForce GTX 1660Ước tính2.304.627 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202664.1037.51100.0100.06 GB120 W82%
70Radeon RX Vega 64Ước tính2.560.697 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202664.1047.19100.053.38 GB295 W82%
71Radeon RX 590 GMEƯớc tính2.304.371 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202664.0040.82100.077.88 GB175 W82%
72GeForce GTX 1060 6GBƯớc tính1.562.025 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202663.9037.03100.0100.06 GB120 W82%
73GeForce GTX 1650 SUPERƯớc tính2.074.165 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202663.8036.63100.0100.06 GB100 W82%
74Radeon RX 5600 XTƯớc tính2.791.160 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202663.8039.68100.088.26 GB150 W82%
75ATI Radeon HD 4350Ước tính297.553 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202663.7042.22100.0100.00.5 GB20 W82%
76GeForce 8400 GSƯớc tính389.226 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202663.7042.22100.0100.00.5 GB40 W82%
77Radeon RX 5500 XT 4GBƯớc tính3.917.866 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202663.7037.54100.096.26 GB130 W82%
78Radeon RX 9050Ước tính11.010.997 ₫Mới · 6/9/202663.7047.2482.9100.08 GB125 W82%
79GeForce RTX 2060Ước tính3.328.906 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202663.6040.28100.083.96 GB160 W82%
80Intel Arc A380Ước tính4.865.324 ₫Mới · 16/7/202663.6036.14100.0100.06 GB75 W82%
81GeForce 8800 GTXƯớc tính793.816 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202663.5043.25100.093.00.75 GB155 W82%
82GeForce GTX 260Ước tính665.781 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202663.4045.28100.082.90.875 GB182 W82%
83GeForce GTX 1650 GDDR6Ước tính2.560.697 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202663.4035.87100.0100.06 GB75 W82%
84Radeon RX 580 8GBƯớc tính1.741.274 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202663.4040.53100.073.08 GB185 W82%
85Radeon RX 470 4GBƯớc tính896.244 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202663.2036.35100.0100.05 GB120 W82%
86GeForce 8500 GTƯớc tính460.925 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202663.1040.95100.0100.00.25 GB30 W82%
87Radeon Vega Frontier EditionƯớc tính12.521.808 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202663.1050.3580.255.916 GB300 W82%
88GeForce GTX 1060 3GBƯớc tính1.203.528 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202663.0035.88100.099.75 GB120 W82%
89Radeon RX 6500 XTƯớc tính2.125.379 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202663.0034.66100.0100.06 GB107 W82%
90ATI Radeon HD 4850Ước tính766.929 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202662.6039.41100.0100.00.5 GB110 W82%
91GeForce 8800 GTƯớc tính1.433.990 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202662.5039.16100.0100.00.5 GB125 W82%
92GeForce 9800 GTƯớc tính896.244 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202662.5039.16100.0100.00.5 GB105 W82%
93Radeon RX 590Ước tính2.202.199 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202662.5041.14100.061.08 GB225 W82%
94ATI Radeon HD 4550Ước tính465.535 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202662.3038.74100.0100.00.5 GB25 W82%
95Radeon R7 370Ước tính845.030 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202662.3034.00100.0100.05 GB110 W82%
96Radeon R9 370Ước tính1.798.890 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202662.3034.16100.0100.05 GB110 W82%
97Radeon RX 5500Ước tính1.536.418 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202662.3037.32100.082.96 GB150 W82%
98GeForce 8600 GTƯớc tính563.353 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202662.2038.40100.0100.00.5 GB47 W82%
99GeForce 8600 GTSƯớc tính435.318 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202662.2038.53100.0100.00.5 GB60 W82%
100GeForce 9500 GTƯớc tính920.571 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202662.2038.53100.0100.00.5 GB50 W82%
101Intel Arc A310Ước tính3.866.652 ₫Mới · 16/7/202662.2032.71100.0100.06 GB75 W82%
102Radeon R9 NanoƯớc tính3.277.692 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202662.2040.50100.077.14 GB175 W82%
103Radeon RX 7400Ước tính8.322.265 ₫Mới · 6/9/202662.2039.9487.6100.08 GB55 W82%
104ATI Radeon HD 4650Ước tính1.024.023 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202662.1036.72100.0100.02 GB48 W82%
105Radeon RX 480 4GBƯớc tính998.672 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202662.1037.70100.083.85 GB150 W82%
106GeForce GTX 1630Ước tính2.048.558 ₫Mới · 6/9/202662.0032.13100.0100.06 GB75 W82%
107GeForce GTX 1650Ước tính2.150.985 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.9033.05100.0100.05 GB75 W82%
108Radeon R9 390XƯớc tính2.381.448 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.9042.12100.051.18 GB275 W82%
109Radeon R9 390Ước tính1.357.169 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.7041.74100.050.68 GB275 W82%
110Radeon RX 560 2GBƯớc tính1.024.023 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.7032.53100.0100.05 GB75 W82%
111Radeon RX 560 4GBƯớc tính896.244 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.7032.53100.0100.05 GB75 W82%
112GeForce GTX 1050Ước tính1.280.349 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.6032.38100.0100.05 GB75 W82%
113GeForce GTX 1050 TiƯớc tính1.587.632 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.6032.40100.0100.05 GB75 W82%
114Radeon RX 460Ước tính845.030 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.6032.30100.0100.05 GB75 W82%
115GeForce GTX 950Ước tính896.244 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.5031.99100.0100.05 GB90 W82%
116Radeon RX 550 2GBƯớc tính1.150.777 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.5031.97100.0100.05 GB50 W82%
117Radeon RX 550 4GBƯớc tính1.152.058 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.5031.99100.0100.05 GB50 W82%
118Radeon RX 570 4GBƯớc tính1.049.886 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.5036.73100.081.65 GB150 W82%
119GeForce GTX 750Ước tính614.567 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.4031.75100.0100.05 GB55 W82%
120GeForce GTX 750 TiƯớc tính947.458 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.4031.88100.0100.05 GB60 W82%
121GeForce GTX 970Ước tính1.024.279 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.4036.04100.082.95 GB145 W82%
122Radeon HD 7790Ước tính1.229.135 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.4031.77100.0100.05 GB85 W82%
123GeForce GT 1030Ước tính1.280.349 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.3031.54100.0100.05 GB30 W82%
124GeForce GTX 650Ước tính588.960 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.3031.51100.0100.05 GB64 W82%
125Radeon R7 360Ước tính665.781 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202661.3031.53100.0100.05 GB100 W82%
126GeForce GTS 250Ước tính575.901 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.2039.20100.087.10.5 GB150 W82%
127Radeon HD 7750Ước tính460.925 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.2031.32100.0100.05 GB55 W82%
128Radeon HD 7770Ước tính588.960 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.2031.17100.0100.05 GB80 W82%
129Radeon R7 250XƯớc tính512.139 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.2031.34100.0100.05 GB80 W82%
130ATI Radeon HD 5750Ước tính459.645 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.1031.01100.0100.05 GB86 W82%
131GeForce GT 730 GDDR5Ước tính508.298 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.1030.92100.0100.05 GB38 W82%
132Radeon HD 6750Ước tính384.105 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202661.1031.01100.0100.05 GB86 W82%
133Radeon RX 7650 GREƯớc tính15.236.147 ₫Mới · 6/9/202660.9049.3272.096.78 GB170 W82%
134GeForce GTS 450Ước tính614.567 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202660.7030.85100.097.05 GB106 W82%
135GeForce GTX 980Ước tính1.433.990 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202660.7036.61100.074.05 GB165 W82%
136Radeon HD 6770Ước tính460.925 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.7031.13100.096.15 GB108 W82%
137GeForce GTX 650 TiƯớc tính691.388 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202660.6031.24100.094.75 GB110 W82%
138Radeon RX 580 4GBƯớc tính1.280.349 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202660.6037.77100.068.05 GB185 W82%
139GeForce GTX 550 TiƯớc tính460.925 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202660.4031.61100.090.85 GB116 W82%
140GeForce GTX 960 2GBƯớc tính716.739 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.4032.09100.089.15 GB120 W82%
141GeForce GTX 960 4GBƯớc tính1.536.162 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.4032.11100.089.25 GB120 W82%
142Radeon HD 7850Ước tính870.637 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.4033.06100.084.85 GB130 W82%
143GeForce GT 740Ước tính640.174 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.3031.06100.0100.03 GB64 W82%
144GeForce GT 640Ước tính742.602 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.2030.86100.0100.03 GB65 W82%
145GeForce GT 710Ước tính1.024.279 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.2030.92100.0100.03 GB19 W82%
146GeForce GT 730Ước tính204.856 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.2030.92100.0100.03 GB49 W82%
147ATI Radeon HD 4670Ước tính4.608.999 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.1030.58100.0100.03 GB59 W82%
148GeForce 9600 GTƯớc tính920.571 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.1030.63100.0100.03 GB95 W82%
149GeForce GT 520Ước tính563.353 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.1030.71100.0100.03 GB29 W82%
150GeForce GT 610Ước tính384.105 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.1030.71100.0100.03 GB29 W82%
151GeForce GT 630Ước tính973.065 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.1030.56100.0100.03 GB65 W82%
152GeForce GTX 980 TiƯớc tính1.997.344 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202660.1039.31100.052.46 GB250 W82%
153Radeon HD 6570Ước tính486.532 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.1030.70100.0100.03 GB44 W82%
154Radeon HD 6670Ước tính435.318 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.1030.70100.0100.03 GB66 W82%
155Radeon R7 240Ước tính691.388 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.1030.70100.0100.03 GB50 W82%
156Radeon HD 6850Ước tính640.174 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202660.0032.14100.084.45 GB127 W82%
157GeForce GTX 650 Ti BoostƯớc tính690.108 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202659.8032.53100.080.95 GB134 W82%
158Radeon R7 265Ước tính1.152.314 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202659.6033.66100.074.85 GB150 W82%
159GeForce GTX 660Ước tính588.960 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202659.5032.69100.077.85 GB140 W82%
160Radeon R9 270Ước tính563.353 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202659.5033.51100.074.55 GB150 W82%
161Radeon R9 FURY XƯớc tính1.715.667 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202659.4040.50100.049.14 GB275 W82%
162GeForce GTX TITANƯớc tính2.074.165 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202659.3037.85100.050.56 GB250 W82%
163GeForce GTX 760Ước tính640.174 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202659.2034.36100.067.45 GB170 W82%
164GeForce GTX 660 TiƯớc tính716.995 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202659.1032.85100.073.05 GB150 W82%
165GeForce GTX 780 TiƯớc tính1.587.632 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202659.0038.04100.050.75 GB250 W82%
166Radeon R9 280Ước tính947.458 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202658.9035.64100.059.45 GB200 W82%
167Radeon R9 FURYƯớc tính1.562.025 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202658.9039.65100.048.14 GB275 W82%
168Radeon HD 6870Ước tính281.677 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202658.8032.39100.071.55 GB151 W82%
169ATI Radeon HD 5850Ước tính627.371 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202658.7032.18100.071.05 GB151 W82%
170GeForce GT 220 GDDR3Ước tính742.602 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202658.7030.13100.0100.03 GB58 W82%
171Radeon HD 6790Ước tính1.024.279 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202658.7032.10100.071.35 GB150 W82%
172Radeon HD 7950Ước tính1.152.314 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202658.7035.33100.058.95 GB200 W82%
173Radeon R9 380XƯớc tính1.638.846 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202658.6034.62100.060.75 GB190 W82%
174GeForce GTX 560Ước tính512.139 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202658.5031.83100.070.75 GB150 W82%
175GeForce GTX 680Ước tính947.458 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202658.5034.65100.059.25 GB195 W82%
176Radeon R9 290Ước tính1.177.921 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202658.5037.94100.046.05 GB275 W82%
177GeForce GTX 780Ước tính1.024.279 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202658.3036.77100.049.05 GB250 W82%
178Radeon R9 270XƯớc tính819.423 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202658.3033.54100.062.15 GB180 W82%
179Radeon R9 285Ước tính1.280.349 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202658.3034.08100.059.85 GB190 W82%
180Radeon R9 290XƯớc tính1.229.135 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202658.3038.03100.043.75 GB290 W82%
181Radeon R9 380Ước tính1.254.742 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202658.3034.16100.059.95 GB190 W82%
182Radeon HD 7870 XTƯớc tính716.995 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202658.2034.44100.057.45 GB200 W82%
183GeForce GTX 770 2GBƯớc tính1.024.279 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202658.0035.44100.051.45 GB230 W82%
184GeForce GTX 770 4GBƯớc tính1.024.279 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202658.0035.46100.051.45 GB230 W82%
185GeForce GTX 460Ước tính588.960 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202657.9031.63100.065.95 GB160 W82%
186Radeon HD 7870Ước tính665.781 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202657.9032.61100.062.15 GB175 W82%
187Radeon HD 7970Ước tính1.024.279 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202657.9036.09100.048.15 GB250 W82%
188GeForce GTX 560 TiƯớc tính588.960 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202657.7031.83100.062.45 GB170 W82%
189Radeon R9 280XƯớc tính998.672 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202657.7035.70100.047.65 GB250 W82%
190GeForce GTX 590Ước tính2.125.379 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202657.5038.31100.035.05 GB365 W82%
191Radeon HD 6950Ước tính896.244 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202657.5033.13100.055.25 GB200 W82%
192Radeon RX 6400Ước tính7.682.091 ₫Mới · 16/7/202657.3033.1883.1100.06 GB53 W82%
193GeForce GTX 580Ước tính1.075.493 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202656.8033.71100.046.15 GB244 W82%
194Radeon HD 6970Ước tính460.925 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202656.7033.84100.045.15 GB250 W82%
195GeForce GTX 570Ước tính896.244 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202656.6032.46100.049.45 GB219 W82%
196GeForce GTX 465Ước tính742.602 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202656.4031.25100.052.15 GB200 W82%
197GeForce GTX 480Ước tính768.209 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202656.4033.15100.044.25 GB250 W82%
198GeForce GTX 470Ước tính742.602 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202656.3031.82100.049.35 GB215 W82%
199GeForce GTX 690Ước tính2.714.339 ₫Đã qua sử dụng · 16/7/202656.3034.40100.038.25 GB300 W82%
200GeForce GTX 285Ước tính972.809 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202655.5031.27100.051.13 GB204 W82%
201ATI Radeon HD 5870Ước tính6.401.743 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202655.3033.2791.259.05 GB188 W82%
202Radeon HD 6990Ước tính3.738.618 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202654.9033.17100.029.55 GB375 W82%
203Radeon Vega II 8CU 4700GƯớc tính4.737.289 ₫Mới · 6/9/202654.5044.82100.0 GB W82%
204Radeon Vega II 8CU 5700GƯớc tính4.737.289 ₫Mới · 6/9/202654.4044.57100.0 GB W82%
205Radeon Vega II 7CU 4600GƯớc tính3.328.906 ₫Mới · 6/9/202654.3044.32100.0 GB W82%
206Radeon Vega II 7CU 5600GƯớc tính3.328.906 ₫Mới · 6/9/202654.3044.32100.0 GB W82%
207Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxxƯớc tính2.432.662 ₫Mới · 6/9/202654.2044.09100.0 GB W82%
208Radeon Vega 11CU 3400GƯớc tính3.328.906 ₫Mới · 6/9/202654.1043.63100.0 GB W82%
209Radeon Vega II 6CU 5300GƯớc tính3.328.906 ₫Mới · 6/9/202654.1043.77100.0 GB W82%
210Radeon Vega 11CU 2400GƯớc tính3.328.906 ₫Mới · 6/9/202653.9043.31100.0 GB W82%
211Radeon R9 295X2Ước tính10.242.788 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202653.1041.0680.127.48 GB500 W82%
212GeForce GTX 295Ước tính6.350.529 ₫Đã qua sử dụng · 6/9/202650.0030.6187.835.33 GB289 W82%

Giá và hiệu năng

Giá và hiệu năngSố mẫu phù hợp: 1500018380903737761807455114271107315236147Radeon RX 7900 GRE · 12.060.883 ₫ · Hiệu năng: 70.35 · Công suất: 260 WRadeon RX 7900 XT · 14.698.401 ₫ · Hiệu năng: 73.43 · Công suất: 315 WIntel Arc B770 · 9.602.614 ₫ · Hiệu năng: 60.15 · Công suất: 225 WIntel Arc B580 · 7.938.161 ₫ · Hiệu năng: 59.59 · Công suất: 190 WRadeon RX 9060 XT 16GB · 9.602.614 ₫ · Hiệu năng: 56.32 · Công suất: 160 WRadeon RX 7600 XT · 8.117.410 ₫ · Hiệu năng: 53.60 · Công suất: 190 WGeForce RTX 3080 Ti · 11.625.564 ₫ · Hiệu năng: 66.96 · Công suất: 350 WGeForce RTX 3080 12GB · 10.626.893 ₫ · Hiệu năng: 64.86 · Công suất: 350 WGeForce RTX 3080 · 8.680.763 ₫ · Hiệu năng: 63.53 · Công suất: 320 WGeForce RTX 3060 12 GB · 5.249.429 ₫ · Hiệu năng: 52.44 · Công suất: 170 WGeForce RTX 4070 SUPER · 13.648.515 ₫ · Hiệu năng: 63.35 · Công suất: 220 WGeForce RTX 4070 · 12.060.883 ₫ · Hiệu năng: 59.81 · Công suất: 200 WIntel Arc A770 · 9.986.718 ₫ · Hiệu năng: 55.29 · Công suất: 225 WGeForce RTX 4060 Ti 16GB · 10.498.858 ₫ · Hiệu năng: 53.48 · Công suất: 165 WGeForce RTX 5060 Ti 16GB · 11.907.241 ₫ · Hiệu năng: 56.06 · Công suất: 180 WGeForce RTX 4070 Ti · 14.314.296 ₫ · Hiệu năng: 65.82 · Công suất: 285 WRadeon RX 6800 · 8.091.803 ₫ · Hiệu năng: 52.79 · Công suất: 250 WRadeon RX 6800 XT · 9.167.295 ₫ · Hiệu năng: 55.31 · Công suất: 300 WRadeon RX 7700 · 15.236.147 ₫ · Hiệu năng: 59.81 · Công suất: 200 WRadeon RX 9060 XT 8GB · 8.322.265 ₫ · Hiệu năng: 52.46 · Công suất: 160 WRadeon RX 6900 XT · 10.063.539 ₫ · Hiệu năng: 56.56 · Công suất: 300 WGeForce RTX 3070 · 6.043.245 ₫ · Hiệu năng: 55.16 · Công suất: 220 WRadeon RX 7700 XT · 14.032.620 ₫ · Hiệu năng: 62.43 · Công suất: 245 WGeForce RTX 3060 Ti GDDR6 · 5.735.961 ₫ · Hiệu năng: 53.10 · Công suất: 200 WRadeon RX 9060 · 7.426.021 ₫ · Hiệu năng: 49.62 · Công suất: 132 WRadeon VII · 7.046.782 ₫ · Hiệu năng: 51.72 · Công suất: 295 WGeForce RTX 3060 Ti GDDR6X · 6.913.882 ₫ · Hiệu năng: 54.23 · Công suất: 225 WIntel Arc B570 · 7.733.305 ₫ · Hiệu năng: 47.45 · Công suất: 150 WGeForce RTX 3070 Ti · 6.888.275 ₫ · Hiệu năng: 57.22 · Công suất: 290 WGeForce RTX 4060 Ti 8GB · 8.322.265 ₫ · Hiệu năng: 49.64 · Công suất: 160 WGeForce RTX 5060 · 10.550.072 ₫ · Hiệu năng: 55.23 · Công suất: 145 WRadeon RX 6950 XT · 11.267.067 ₫ · Hiệu năng: 56.92 · Công suất: 335 WRadeon RX 6700 XT · 6.837.061 ₫ · Hiệu năng: 49.64 · Công suất: 230 WIntel Arc A580 · 7.426.021 ₫ · Hiệu năng: 48.06 · Công suất: 175 WGeForce RTX 4060 · 6.401.743 ₫ · Hiệu năng: 45.61 · Công suất: 115 WRadeon RX 6750 XT · 7.144.345 ₫ · Hiệu năng: 49.88 · Công suất: 250 WGeForce RTX 2080 Ti · 6.811.454 ₫ · Hiệu năng: 50.52 · Công suất: 250 WTITAN Xp · 4.148.841 ₫ · Hiệu năng: 49.53 · Công suất: 250 WIntel Arc A750 · 6.811.454 ₫ · Hiệu năng: 51.09 · Công suất: 225 WGeForce RTX 5060 Ti 8GB · 10.498.858 ₫ · Hiệu năng: 52.87 · Công suất: 180 WGeForce RTX 3050 8 GB · 5.249.429 ₫ · Hiệu năng: 44.40 · Công suất: 130 WRadeon RX 7600 · 9.039.260 ₫ · Hiệu năng: 49.32 · Công suất: 165 WGeForce RTX 3060 8GB · 5.351.857 ₫ · Hiệu năng: 46.40 · Công suất: 170 WGeForce GTX 1080 Ti · 4.045.901 ₫ · Hiệu năng: 48.33 · Công suất: 250 WRadeon RX 6600 · 4.506.827 ₫ · Hiệu năng: 42.19 · Công suất: 132 WGeForce RTX 2060 SUPER · 4.045.901 ₫ · Hiệu năng: 44.25 · Công suất: 175 WRadeon RX 6600 XT · 4.967.752 ₫ · Hiệu năng: 43.00 · Công suất: 160 WRadeon RX 5700 · 3.149.657 ₫ · Hiệu năng: 44.59 · Công suất: 180 WGeForce GTX 1080 · 2.611.911 ₫ · Hiệu năng: 44.01 · Công suất: 180 WGeForce RTX 2070 · 3.943.473 ₫ · Hiệu năng: 44.33 · Công suất: 185 WGeForce GTX 1070 · 2.048.558 ₫ · Hiệu năng: 41.24 · Công suất: 150 WRadeon RX 470 8GB · 1.203.528 ₫ · Hiệu năng: 39.26 · Công suất: 120 WRadeon RX 5500 XT · 2.458.269 ₫ · Hiệu năng: 39.18 · Công suất: 130 WRadeon RX 6650 XT · 4.993.359 ₫ · Hiệu năng: 43.54 · Công suất: 176 WGeForce RTX 2080 · 4.609.255 ₫ · Hiệu năng: 45.92 · Công suất: 215 WGeForce 8600 GS · 512.139 ₫ · Hiệu năng: 46.13 · Công suất: 47 WRadeon RX Vega 56 · 3.027.512 ₫ · Hiệu năng: 45.35 · Công suất: 210 WGeForce GTX 1660 SUPER · 2.509.483 ₫ · Hiệu năng: 39.88 · Công suất: 125 WGeForce GTX TITAN X · 3.328.906 ₫ · Hiệu năng: 44.10 · Công suất: 250 WRadeon RX 480 8GB · 1.433.990 ₫ · Hiệu năng: 40.51 · Công suất: 150 WGeForce RTX 2070 SUPER · 4.353.185 ₫ · Hiệu năng: 45.20 · Công suất: 215 WGeForce RTX 5050 · 8.962.440 ₫ · Hiệu năng: 45.28 · Công suất: 130 WGeForce RTX 2080 SUPER · 4.814.110 ₫ · Hiệu năng: 46.77 · Công suất: 250 WGeForce GTX 1660 Ti · 2.509.483 ₫ · Hiệu năng: 39.36 · Công suất: 120 WRadeon RX 5700 XT · 3.636.190 ₫ · Hiệu năng: 45.37 · Công suất: 225 WGeForce RTX 3050 6 GB · 5.761.568 ₫ · Hiệu năng: 38.96 · Công suất: 70 WGeForce GTX 1070 Ti · 2.407.055 ₫ · Hiệu năng: 42.11 · Công suất: 180 WRadeon RX 570 8GB · 1.459.597 ₫ · Hiệu năng: 39.56 · Công suất: 150 WGeForce GTX 1660 · 2.304.627 ₫ · Hiệu năng: 37.51 · Công suất: 120 WRadeon RX Vega 64 · 2.560.697 ₫ · Hiệu năng: 47.19 · Công suất: 295 WRadeon RX 590 GME · 2.304.371 ₫ · Hiệu năng: 40.82 · Công suất: 175 WGeForce GTX 1060 6GB · 1.562.025 ₫ · Hiệu năng: 37.03 · Công suất: 120 WGeForce GTX 1650 SUPER · 2.074.165 ₫ · Hiệu năng: 36.63 · Công suất: 100 WRadeon RX 5600 XT · 2.791.160 ₫ · Hiệu năng: 39.68 · Công suất: 150 WATI Radeon HD 4350 · 297.553 ₫ · Hiệu năng: 42.22 · Công suất: 20 WGeForce 8400 GS · 389.226 ₫ · Hiệu năng: 42.22 · Công suất: 40 WRadeon RX 5500 XT 4GB · 3.917.866 ₫ · Hiệu năng: 37.54 · Công suất: 130 WRadeon RX 9050 · 11.010.997 ₫ · Hiệu năng: 47.24 · Công suất: 125 WGeForce RTX 2060 · 3.328.906 ₫ · Hiệu năng: 40.28 · Công suất: 160 WIntel Arc A380 · 4.865.324 ₫ · Hiệu năng: 36.14 · Công suất: 75 WGeForce 8800 GTX · 793.816 ₫ · Hiệu năng: 43.25 · Công suất: 155 WGeForce GTX 260 · 665.781 ₫ · Hiệu năng: 45.28 · Công suất: 182 WGeForce GTX 1650 GDDR6 · 2.560.697 ₫ · Hiệu năng: 35.87 · Công suất: 75 WRadeon RX 580 8GB · 1.741.274 ₫ · Hiệu năng: 40.53 · Công suất: 185 WRadeon RX 470 4GB · 896.244 ₫ · Hiệu năng: 36.35 · Công suất: 120 WGeForce 8500 GT · 460.925 ₫ · Hiệu năng: 40.95 · Công suất: 30 WRadeon Vega Frontier Edition · 12.521.808 ₫ · Hiệu năng: 50.35 · Công suất: 300 WGeForce GTX 1060 3GB · 1.203.528 ₫ · Hiệu năng: 35.88 · Công suất: 120 WRadeon RX 6500 XT · 2.125.379 ₫ · Hiệu năng: 34.66 · Công suất: 107 WATI Radeon HD 4850 · 766.929 ₫ · Hiệu năng: 39.41 · Công suất: 110 WGeForce 8800 GT · 1.433.990 ₫ · Hiệu năng: 39.16 · Công suất: 125 WGeForce 9800 GT · 896.244 ₫ · Hiệu năng: 39.16 · Công suất: 105 WRadeon RX 590 · 2.202.199 ₫ · Hiệu năng: 41.14 · Công suất: 225 WATI Radeon HD 4550 · 465.535 ₫ · Hiệu năng: 38.74 · Công suất: 25 WRadeon R7 370 · 845.030 ₫ · Hiệu năng: 34.00 · Công suất: 110 WRadeon R9 370 · 1.798.890 ₫ · Hiệu năng: 34.16 · Công suất: 110 WRadeon RX 5500 · 1.536.418 ₫ · Hiệu năng: 37.32 · Công suất: 150 WGeForce 8600 GT · 563.353 ₫ · Hiệu năng: 38.40 · Công suất: 47 WGeForce 8600 GTS · 435.318 ₫ · Hiệu năng: 38.53 · Công suất: 60 WGeForce 9500 GT · 920.571 ₫ · Hiệu năng: 38.53 · Công suất: 50 WIntel Arc A310 · 3.866.652 ₫ · Hiệu năng: 32.71 · Công suất: 75 WRadeon R9 Nano · 3.277.692 ₫ · Hiệu năng: 40.50 · Công suất: 175 WRadeon RX 7400 · 8.322.265 ₫ · Hiệu năng: 39.94 · Công suất: 55 WATI Radeon HD 4650 · 1.024.023 ₫ · Hiệu năng: 36.72 · Công suất: 48 WRadeon RX 480 4GB · 998.672 ₫ · Hiệu năng: 37.70 · Công suất: 150 WGeForce GTX 1630 · 2.048.558 ₫ · Hiệu năng: 32.13 · Công suất: 75 WGeForce GTX 1650 · 2.150.985 ₫ · Hiệu năng: 33.05 · Công suất: 75 WRadeon R9 390X · 2.381.448 ₫ · Hiệu năng: 42.12 · Công suất: 275 WRadeon R9 390 · 1.357.169 ₫ · Hiệu năng: 41.74 · Công suất: 275 WRadeon RX 560 2GB · 1.024.023 ₫ · Hiệu năng: 32.53 · Công suất: 75 WRadeon RX 560 4GB · 896.244 ₫ · Hiệu năng: 32.53 · Công suất: 75 WGeForce GTX 1050 · 1.280.349 ₫ · Hiệu năng: 32.38 · Công suất: 75 WGeForce GTX 1050 Ti · 1.587.632 ₫ · Hiệu năng: 32.40 · Công suất: 75 WRadeon RX 460 · 845.030 ₫ · Hiệu năng: 32.30 · Công suất: 75 WGeForce GTX 950 · 896.244 ₫ · Hiệu năng: 31.99 · Công suất: 90 WRadeon RX 550 2GB · 1.150.777 ₫ · Hiệu năng: 31.97 · Công suất: 50 WRadeon RX 550 4GB · 1.152.058 ₫ · Hiệu năng: 31.99 · Công suất: 50 WRadeon RX 570 4GB · 1.049.886 ₫ · Hiệu năng: 36.73 · Công suất: 150 WGeForce GTX 750 · 614.567 ₫ · Hiệu năng: 31.75 · Công suất: 55 WGeForce GTX 750 Ti · 947.458 ₫ · Hiệu năng: 31.88 · Công suất: 60 WGeForce GTX 970 · 1.024.279 ₫ · Hiệu năng: 36.04 · Công suất: 145 WRadeon HD 7790 · 1.229.135 ₫ · Hiệu năng: 31.77 · Công suất: 85 WGeForce GT 1030 · 1.280.349 ₫ · Hiệu năng: 31.54 · Công suất: 30 WGeForce GTX 650 · 588.960 ₫ · Hiệu năng: 31.51 · Công suất: 64 WRadeon R7 360 · 665.781 ₫ · Hiệu năng: 31.53 · Công suất: 100 WGeForce GTS 250 · 575.901 ₫ · Hiệu năng: 39.20 · Công suất: 150 WRadeon HD 7750 · 460.925 ₫ · Hiệu năng: 31.32 · Công suất: 55 WRadeon HD 7770 · 588.960 ₫ · Hiệu năng: 31.17 · Công suất: 80 WRadeon R7 250X · 512.139 ₫ · Hiệu năng: 31.34 · Công suất: 80 WATI Radeon HD 5750 · 459.645 ₫ · Hiệu năng: 31.01 · Công suất: 86 WGeForce GT 730 GDDR5 · 508.298 ₫ · Hiệu năng: 30.92 · Công suất: 38 WRadeon HD 6750 · 384.105 ₫ · Hiệu năng: 31.01 · Công suất: 86 WRadeon RX 7650 GRE · 15.236.147 ₫ · Hiệu năng: 49.32 · Công suất: 170 WGeForce GTS 450 · 614.567 ₫ · Hiệu năng: 30.85 · Công suất: 106 WGeForce GTX 980 · 1.433.990 ₫ · Hiệu năng: 36.61 · Công suất: 165 WRadeon HD 6770 · 460.925 ₫ · Hiệu năng: 31.13 · Công suất: 108 WGeForce GTX 650 Ti · 691.388 ₫ · Hiệu năng: 31.24 · Công suất: 110 WRadeon RX 580 4GB · 1.280.349 ₫ · Hiệu năng: 37.77 · Công suất: 185 WGeForce GTX 550 Ti · 460.925 ₫ · Hiệu năng: 31.61 · Công suất: 116 WGeForce GTX 960 2GB · 716.739 ₫ · Hiệu năng: 32.09 · Công suất: 120 WGeForce GTX 960 4GB · 1.536.162 ₫ · Hiệu năng: 32.11 · Công suất: 120 WRadeon HD 7850 · 870.637 ₫ · Hiệu năng: 33.06 · Công suất: 130 WGeForce GT 740 · 640.174 ₫ · Hiệu năng: 31.06 · Công suất: 64 WGeForce GT 640 · 742.602 ₫ · Hiệu năng: 30.86 · Công suất: 65 WGeForce GT 710 · 1.024.279 ₫ · Hiệu năng: 30.92 · Công suất: 19 WGeForce GT 730 · 204.856 ₫ · Hiệu năng: 30.92 · Công suất: 49 WATI Radeon HD 4670 · 4.608.999 ₫ · Hiệu năng: 30.58 · Công suất: 59 WGeForce 9600 GT · 920.571 ₫ · Hiệu năng: 30.63 · Công suất: 95 WGeForce GT 520 · 563.353 ₫ · Hiệu năng: 30.71 · Công suất: 29 WGeForce GT 610 · 384.105 ₫ · Hiệu năng: 30.71 · Công suất: 29 WGiá thị trường (VND)Hiệu năng

Số mẫu phù hợp: 150 / 212

Cách xếp hạng

Công thức tập trung có phiên bản: hiệu năng 40%, giá trị 30%, hiệu suất 10%, dung lượng 10%, tính năng có dữ liệu 5%, độ tin cậy 5%. Thiếu dữ liệu tính bằng không, không phân bổ lại trọng số. Dung lượng CPU là số nhân vật lý. Kết quả ước tính được ghi rõ.

Giá trị trên giá
100 × √((Hiệu năng / USD) / 0.16)
Hiệu suất năng lượng
100 × (Hiệu năng / W) / 0.30
Tính năng
Độ đầy đủ dữ liệu 0–100

BuyingScore_v1

Cần kiểm tra gì trước khi nâng cấp?

Kiểm tra công việc, nguồn điện, không gian thùng máy và tương thích nền tảng. Nhiều VRAM hay nhân hơn không đảm bảo nhanh hơn. Nâng CPU có thể cần cập nhật BIOS và bộ nhớ tương thích.

Dữ liệu cho thấy gì

Giá trung vị
1.613.239 ₫
Hiệu năng trung bình
40.5
Chênh lệch điểm thứ nhất và thứ ba
3.2

Câu hỏi thường gặp

Đây có phải giá thị trường hiện tại?

Giá VND: dùng giá đồ cũ cho mẫu đời cũ hoặc giá bán lẻ không đáng tin cậy; còn lại dùng giá hàng mới. Hiển thị tình trạng và ngày ghi nhận. Loại dữ liệu quá 90 ngày. Đây là ước tính danh mục, không phải báo giá trực tiếp.

Điểm được tính như thế nào?

Công thức tập trung có phiên bản: hiệu năng 40%, giá trị 30%, hiệu suất 10%, dung lượng 10%, tính năng có dữ liệu 5%, độ tin cậy 5%. Thiếu dữ liệu tính bằng không, không phân bổ lại trọng số. Dung lượng CPU là số nhân vật lý. Kết quả ước tính được ghi rõ.

Cần kiểm tra gì trước khi nâng cấp?

Kiểm tra công việc, nguồn điện, không gian thùng máy và tương thích nền tảng. Nhiều VRAM hay nhân hơn không đảm bảo nhanh hơn. Nâng CPU có thể cần cập nhật BIOS và bộ nhớ tương thích.

Xếp hạng liên quan

So sánh phổ biến